Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-07
Đợt công bố mới nhất
2026-09-06
Bản ghi trúng thầu
291875
Xóa

Tìm thấy 291875 bản ghi. Hiển thị 46551–46600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Cefopefast-S 3000
Cefoperazon + sulbactam*
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 1000mg · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
150000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110244223 Lọ 150000 2026-04-24
Cefopefast-S 3000
Cefoperazon + sulbactam*
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 1000mg · Tiêm
Số lượng
22000 Lọ
Thành tiền
3300000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110244223 Lọ 150000 2026-04-24
Cefoperazon 2g
Cefoperazon*
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
29000 Lọ
Thành tiền
1734200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110336700 Lọ 59800 2026-04-24
Cefoperazon 2g
Cefoperazon*
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
17000 Lọ
Thành tiền
1016600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110336700 Lọ 59800 2026-04-24
Cefoperazon 500 mg
Cefoperazon*
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
13000 Lọ
Thành tiền
338000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110146700 Lọ 26000 2026-04-24
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon*
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
280000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110387224 Lọ 35000 2026-04-24
Cefoperazone 1g
Cefoperazon*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
39800 Lọ
Thành tiền
1731300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110387324 Lọ 43500 2026-04-24
Cefoperazone 1g
Cefoperazon*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
31600 Lọ
Thành tiền
1374600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110387324 Lọ 43500 2026-04-24
Cefoperazone 2g
Cefoperazon*
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
990000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110387424 Lọ 82500 2026-04-24
Cefoperazone 2g
Cefoperazon*
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
22800 Lọ
Thành tiền
1881000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110387424 Lọ 82500 2026-04-24
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
274000 Lọ
Thành tiền
1403428000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110159124 Lọ 5122 2026-04-24
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
207000 Lọ
Thành tiền
1060254000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110159124 Lọ 5122 2026-04-24
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
9400 Lọ
Thành tiền
987000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110278524 Lọ 105000 2026-04-24
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm
Số lượng
7000 Lọ
Thành tiền
735000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110278524 Lọ 105000 2026-04-24
Cefoxitin 1g
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
19000 Lọ
Thành tiền
931000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110201523 Lọ 49000 2026-04-24
Cefoxitin 1g
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
25000 Lọ
Thành tiền
1225000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110201523 Lọ 49000 2026-04-24
Cefoxitin 2000
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
2000mg · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
1600000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110029224 Lọ 200000 2026-04-24
Cefoxitin 2g
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
905000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34760-20 Lọ 90500 2026-04-24
Cefoxitin 2g
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
34000 Lọ
Thành tiền
3077000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34760-20 Lọ 90500 2026-04-24
Cefoxitine Gerđa 2G
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
1776000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LDP laboratorios Torlan SA (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T96
840110989124 Lọ 222000 2026-04-24
Cefpirom 1g
Cefpirom
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
815700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3-Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110737424 Lọ 135950 2026-04-24
Cefpirom TFI 1 G
Cefpirom
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
9400 Lọ
Thành tiền
1024600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farna Quốc tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110276525 Lọ 109000 2026-04-24
Cefpodoxim 100mg
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
27060000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110072424 Viên 902 2026-04-24
Cefpodoxim 100mg
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
38000 Viên
Thành tiền
34276000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110072424 Viên 902 2026-04-24
Cefpodoxim 200mg
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
395250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110301623 Viên 1581 2026-04-24
Cefpodoxim 200mg
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
315000 Viên
Thành tiền
498015000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110301623 Viên 1581 2026-04-24
Cefradin 500mg
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110298323 Viên 4500 2026-04-24
Cefradin 500mg
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
230000 Viên
Thành tiền
1035000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110298323 Viên 4500 2026-04-24
Ceftanir
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
251600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110084424 Viên 6290 2026-04-24
Ceftanir
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
127200 Viên
Thành tiền
800088000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110084424 Viên 6290 2026-04-24
Ceftigold
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600 mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
67500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110574824 Viên 13500 2026-04-24
Ceftigold
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600 mg · Uống
Số lượng
21000 Viên
Thành tiền
283500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110574824 Viên 13500 2026-04-24
Ceftizoxim MTD 1g
Ceftizoxim
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
24000 Lọ
Thành tiền
1317600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110295625 Lọ 54900 2026-04-24
Ceftizoxim MTD 1g
Ceftizoxim
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
64000 Lọ
Thành tiền
3513600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110295625 Lọ 54900 2026-04-24
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
68000 Lọ
Thành tiền
374204000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110889124 Lọ 5503 2026-04-24
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
64500 Lọ
Thành tiền
354943500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110889124 Lọ 5503 2026-04-24
Cefuroxime 0,5g
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
6600 Lọ
Thành tiền
143022000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110390924 Lọ 21670 2026-04-24
Cefuroxime 0,5g
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
10400 Lọ
Thành tiền
225368000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110390924 Lọ 21670 2026-04-24
Cefuroxime 1g
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
230400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110597324 Lọ 38400 2026-04-24
Cefuroxime 1g
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
24700 Lọ
Thành tiền
948480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110597324 Lọ 38400 2026-04-24
Celecoxib
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
580000 Viên
Thành tiền
173420000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110810324 Viên 299 2026-04-24
Celecoxib
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
3233000 Viên
Thành tiền
966667000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110810324 Viên 299 2026-04-24
Cepemid 1,5g
Imipenem + cilastatin*
Hàm lượng / Dạng
0,75g + 0,75g · Tiêm
Số lượng
16600 Lọ
Thành tiền
3286800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110923224 Lọ 198000 2026-04-24
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
Hàm lượng / Dạng
0,5g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
12300 Lọ
Thành tiền
509835000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110484924 Lọ 41450 2026-04-24
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
Hàm lượng / Dạng
0,5g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
54000 Lọ
Thành tiền
2238300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110484924 Lọ 41450 2026-04-24
Cephalexin 250mg
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
51000 Gói
Thành tiền
38556000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-29265-18 Gói 756 2026-04-24
Cephalexin 250mg
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
185000 Gói
Thành tiền
139860000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-29265-18 Gói 756 2026-04-24
Cephalexin 500mg
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
287000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110065224 Viên 820 2026-04-24
Cephalexin 500mg
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
420000 Viên
Thành tiền
344400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110065224 Viên 820 2026-04-24
Cephalothin 2g
Cefalothin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
9400 Lọ
Thành tiền
1212600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110207424 Lọ 129000 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.