|
Oresol
Mỗi gói 4,1g chứa: Glucose khan 2,7g; Natri clorid 0,52g; Natri citrat dihydrat 0,58g; Kali clorid 0,30g
- Hàm lượng / Dạng
- 0,52g + 0,3g+ 0,58g + 2,7g · Uống
- Số lượng
- 3000 Gói
- Thành tiền
- 6300000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893100829124 |
0,52g + 0,3g+ 0,58g + 2,7g
Uống
|
Gói |
3000
|
2100
|
6300000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
PARACETAMOL KABI 1000
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 400 Chai/Lọ/Ống
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66017
|
893110402424 |
1g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống |
400
|
15000
|
6000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66017
|
2026-04-28 |
|
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 260mg/43,33ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 470 Lọ
- Thành tiền
- 690900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
594114421223 |
260mg/43,33ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
470
|
1470000
|
690900000
|
N1 |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L.
Romania
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Pancres
Amylase + lipase + protease
- Hàm lượng / Dạng
- 170mg (tương ứng với 238 IU Protease + 3400IU Lipase + 4080 IU Amylase) · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 9000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893400174900 |
170mg (tương ứng với 238 IU Protease + 3400IU Lipase + 4080 IU Amylase)
Uống
|
Viên |
3000
|
3000
|
9000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Panloz 20
Pantoprazole
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 34000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
890110008400 |
20mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1700
|
34000000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 1300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110375423 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
2600
|
1300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/ 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 2000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110138924 |
40mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
2000
|
2000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Parabamol 400/325
Paracetamol + methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 24400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110338800 |
325mg + 400mg
Uống
|
Viên |
8000
|
3050
|
24400000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VD-33956-19 |
10mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
9198
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-04-28 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893110055900 |
10mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
9198
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-04-28 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 24000 Túi
- Thành tiền
- 220752000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VD-33956-19 |
10mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
24000
|
9198
|
220752000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-04-28 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 24000 Túi
- Thành tiền
- 220752000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893110055900 |
10mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
24000
|
9198
|
220752000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-04-28 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VD-33956-19 |
10mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
9198
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-04-28 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893110055900 |
10mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
9198
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-04-28 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 7545000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
15000
|
503
|
7545000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Pazopanib Invagen
Pazopanib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 54000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
535114425725 |
200mg
Uống
|
Viên |
300
|
180000
|
54000000
|
N1 |
Pharmacare Premium Ltd.
Malta
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Pelethrocin
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 366000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Help S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
520110016123 |
500mg
Uống
|
Viên |
60000
|
6100
|
366000000
|
N1 |
Help S.A.
Hy Lạp
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Perindopril OD DWP 5 mg
Perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 59640000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110236523 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2982
|
59640000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Periolimel N4E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu
- Hàm lượng / Dạng
- (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000 · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 200 Túi
- Thành tiền
- 139300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxter S.A. (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
540110085423 |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
200
|
696500
|
139300000
|
N1 |
Baxter S.A.
Belgium
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Pharbacol
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 650mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893100076524 |
650mg
Uống
|
Viên |
40000
|
900
|
36000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/ml, 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 135 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 26257500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01905
|
VN-21311-18 |
50mcg/ml, 10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
135
|
194500
|
26257500
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01905
|
2026-04-28 |
|
Phong Thấp Vương
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
VD-31792-19 |
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1500
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 400mg + 400mg + 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 96000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35042
|
VD-31441-19 |
400mg + 400mg + 400mg + 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 400mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1600
|
96000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương
Việt Nam
|
T35
35042
|
2026-04-28 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế; Đương quy; Đỗ trọng; Ngưu tất; Quế chi; Thương truật; Độc hoạt; Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 149000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
TCT-00160-23 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1490
|
149000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Phong tê thấp TW3
Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Hy thiêm, Thổ phục linh, Thiên niên kiện, Huyết giác, Thương nhĩ tử, Hà thủ ô đỏ, Phấn phòng kỷ).
- Hàm lượng / Dạng
- 220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 39900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
VD-24303-16 |
220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Phorbe Drops
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/ml x 5ml · Uống
- Số lượng
- 300 Chai
- Thành tiền
- 44700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110362224 |
20mg/ml x 5ml
Uống
|
Chai |
300
|
149000
|
44700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Piroxicam ODT DWP 20mg
Piroxicam 20mg
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 31920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-35362-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1596
|
31920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Placarbo
Carboplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Bình
- Thành tiền
- 40194000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T58 · 58001
|
893114165100 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Bình |
300
|
133980
|
40194000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera
Việt Nam
|
T58
58001
|
2026-04-28 |
|
Planbic
Hydroxy cloroquin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 75000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Meditop Gyogyszeripari Kft. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
599110327725 |
200mg
Uống
|
Viên |
6000
|
12500
|
75000000
|
N1 |
Meditop Gyogyszeripari Kft.
Hungary
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 26000 Viên
- Thành tiền
- 437294000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi Winthrop Industrie (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-16229-13 |
75mg
Uống
|
Viên |
26000
|
16819
|
437294000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
France
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Pomulin
Glutathion
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 639500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co.,Ltđ (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
471110126524 |
600mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
127900
|
639500000
|
N2 |
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co.,Ltđ
Đài Loan
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Pradaxa
Dabigatran
- Hàm lượng / Dạng
- 110mg · Uống
- Số lượng
- 1900 Viên
- Thành tiền
- 57737200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-16443-13 |
110mg
Uống
|
Viên |
1900
|
30388
|
57737200
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Germany
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Pramital
Citalopram
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 19800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
520110016625 |
20mg
Uống
|
Viên |
2000
|
9900
|
19800000
|
N1 |
Anfarm Hellas S.A.
Hy Lạp
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 1083600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-35225-21 |
30mg
Uống
|
Viên |
400000
|
2709
|
1083600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Predni Hera Dr 5
Prednisolon acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 18900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110375724 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1890
|
18900000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Prelynca
Pregabalin 50mg
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 161400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmathen International S.A. (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN-23232-22 |
50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5380
|
161400000
|
N1 |
Pharmathen International S.A.
Greece
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) 6,68mg, Indapamide 2,5mg
- Hàm lượng / Dạng
- Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) 6,68mg + Indapamide 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 91740000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
383110130924 |
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) 6,68mg + Indapamide 2,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
9174
|
91740000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Probenecid Hera
Probenecid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 12150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110957324 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2430
|
12150000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Proges 200
Progesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 6300000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-22903-21 |
200mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
500
|
12600
|
6300000
|
N2 |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited
India
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Prograf 1mg
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 600 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland (Ai-len))
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92004
|
539114780524 |
1mg
Uống
|
viên |
600
|
0
|
0
|
N1 |
Astellas Ireland Co., Ltd.
Ireland (Ai-len)
|
T92
92004
|
2026-04-28 |
|
Propain
Naproxen
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 91600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
529110023623 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4580
|
91600000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mcg/2ml · Dạng hít
- Số lượng
- 16000 Ống
- Thành tiền
- 221344000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Astrazeneca Pty., Ltd (Australia)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-22715-21 |
500mcg/2ml
Dạng hít
|
Ống |
16000
|
13834
|
221344000
|
N1 |
Astrazeneca Pty., Ltd
Australia
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/2ml · Dạng hít
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 49812000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Sweden)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
730110131924 |
1mg/2ml
Dạng hít
|
Ống |
2000
|
24906
|
49812000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mcg/2ml · Dạng hít
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 276680000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01259
|
VN-22715-21 |
500mcg/2ml
Dạng hít
|
Ống |
20000
|
13834
|
276680000
|
N1 |
Astrazeneca Pty., Ltd
Úc
|
T01
01259
|
2026-04-28 |
|
Q-Mumasa baby
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%, 1ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 1260000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893100105923 |
0,9%, 1ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
1000
|
1260
|
1260000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Quetiapin DWP 150 mg
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 59640000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110159323 |
150mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2982
|
59640000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Quibay
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/ml, 5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 15000 Ống
- Thành tiền
- 150750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- HBM Pharma s.r.o. (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
858110018825 |
200mg/ml, 5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
15000
|
10050
|
150750000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o.
Slovakia
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Quibay
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 147600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
858110018825 |
2g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
6000
|
24600
|
147600000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o
Slovakia
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Rapeed 20
Rabeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 400000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Alkem Laboratories Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
890110011625 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
8000
|
400000000
|
N3 |
Alkem Laboratories Ltd.
India
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Recolin
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 162000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110464324 |
1000mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
54000
|
162000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |