Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-06
Đợt công bố mới nhất
2026-09-06
Bản ghi trúng thầu
291875
Xóa

Tìm thấy 291875 bản ghi. Hiển thị 45601–45650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Oresol
Mỗi gói 4,1g chứa: Glucose khan 2,7g; Natri clorid 0,52g; Natri citrat dihydrat 0,58g; Kali clorid 0,30g
Hàm lượng / Dạng
0,52g + 0,3g+ 0,58g + 2,7g · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
6300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893100829124 Gói 2100 2026-04-28
PARACETAMOL KABI 1000
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
400 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
6000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66017
893110402424 Chai/Lọ/Ống 15000 2026-04-28
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
260mg/43,33ml · Tiêm truyền
Số lượng
470 Lọ
Thành tiền
690900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
594114421223 Lọ 1470000 2026-04-28
Pancres
Amylase + lipase + protease
Hàm lượng / Dạng
170mg (tương ứng với 238 IU Protease + 3400IU Lipase + 4080 IU Amylase) · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
9000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893400174900 Viên 3000 2026-04-28
Panloz 20
Pantoprazole
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
34000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
890110008400 Viên 1700 2026-04-28
Paparin
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
1300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893110375423 Ống 2600 2026-04-28
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
2000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110138924 Ống 2000 2026-04-28
Parabamol 400/325
Paracetamol + methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
325mg + 400mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
24400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110338800 Viên 3050 2026-04-28
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VD-33956-19 Túi 9198 2026-04-28
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110055900 Túi 9198 2026-04-28
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
24000 Túi
Thành tiền
220752000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VD-33956-19 Túi 9198 2026-04-28
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
24000 Túi
Thành tiền
220752000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893110055900 Túi 9198 2026-04-28
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VD-33956-19 Túi 9198 2026-04-28
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893110055900 Túi 9198 2026-04-28
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
7545000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893100156725 Viên 503 2026-04-28
Pazopanib Invagen
Pazopanib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
54000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
535114425725 Viên 180000 2026-04-28
Pelethrocin
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
366000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Help S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
520110016123 Viên 6100 2026-04-28
Perindopril OD DWP 5 mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
59640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110236523 Viên 2982 2026-04-28
Periolimel N4E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu
Hàm lượng / Dạng
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000 · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
200 Túi
Thành tiền
139300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter S.A. (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
540110085423 Túi 696500 2026-04-28
Pharbacol
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
650mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893100076524 Viên 900 2026-04-28
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
Hàm lượng / Dạng
50mcg/ml, 10ml · Tiêm
Số lượng
135 Bơm tiêm
Thành tiền
26257500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01905
VN-21311-18 Bơm tiêm 194500 2026-04-28
Phong Thấp Vương
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
Hàm lượng / Dạng
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54018
VD-31792-19 Viên 1500 2026-04-28
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
Hàm lượng / Dạng
400mg + 400mg + 400mg + 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
96000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35042
VD-31441-19 Viên 1600 2026-04-28
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế; Đương quy; Đỗ trọng; Ngưu tất; Quế chi; Thương truật; Độc hoạt; Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
149000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54018
TCT-00160-23 Viên 1490 2026-04-28
Phong tê thấp TW3
Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Hy thiêm, Thổ phục linh, Thiên niên kiện, Huyết giác, Thương nhĩ tử, Hà thủ ô đỏ, Phấn phòng kỷ).
Hàm lượng / Dạng
220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
39900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54018
VD-24303-16 Viên 798 2026-04-28
Phorbe Drops
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml x 5ml · Uống
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
44700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110362224 Chai 149000 2026-04-28
Piroxicam ODT DWP 20mg
Piroxicam 20mg
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
31920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-35362-21 Viên 1596 2026-04-28
Placarbo
Carboplatin
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Tiêm
Số lượng
300 Bình
Thành tiền
40194000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T58 · 58001
893114165100 Bình 133980 2026-04-28
Planbic
Hydroxy cloroquin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
75000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Meditop Gyogyszeripari Kft. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
599110327725 Viên 12500 2026-04-28
Plavix 75mg
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
26000 Viên
Thành tiền
437294000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-16229-13 Viên 16819 2026-04-28
Pomulin
Glutathion
Hàm lượng / Dạng
600mg · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
639500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co.,Ltđ (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
471110126524 Lọ 127900 2026-04-28
Pradaxa
Dabigatran
Hàm lượng / Dạng
110mg · Uống
Số lượng
1900 Viên
Thành tiền
57737200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-16443-13 Viên 30388 2026-04-28
Pramital
Citalopram
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
19800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
520110016625 Viên 9900 2026-04-28
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
1083600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-35225-21 Viên 2709 2026-04-28
Predni Hera Dr 5
Prednisolon acetat
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
18900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110375724 Viên 1890 2026-04-28
Prelynca
Pregabalin 50mg
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
161400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen International S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VN-23232-22 Viên 5380 2026-04-28
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) 6,68mg, Indapamide 2,5mg
Hàm lượng / Dạng
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) 6,68mg + Indapamide 2,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
91740000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
383110130924 Viên 9174 2026-04-28
Probenecid Hera
Probenecid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
12150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110957324 Viên 2430 2026-04-28
Proges 200
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
200mg · Đặt âm đạo
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
6300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-22903-21 Viên 12600 2026-04-28
Prograf 1mg
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
600 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland (Ai-len))
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92004
539114780524 viên 0 2026-04-28
Propain
Naproxen
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
91600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
529110023623 Viên 4580 2026-04-28
Pulmicort Respules
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
500mcg/2ml · Dạng hít
Số lượng
16000 Ống
Thành tiền
221344000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astrazeneca Pty., Ltd (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-22715-21 Ống 13834 2026-04-28
Pulmicort Respules
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
1mg/2ml · Dạng hít
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
49812000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Sweden)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
730110131924 Ống 24906 2026-04-28
Pulmicort Respules
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
500mcg/2ml · Dạng hít
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
276680000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01259
VN-22715-21 Ống 13834 2026-04-28
Q-Mumasa baby
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%, 1ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
1260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893100105923 Ống 1260 2026-04-28
Quetiapin DWP 150 mg
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
59640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110159323 Viên 2982 2026-04-28
Quibay
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
200mg/ml, 5ml · Tiêm truyền
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
150750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
HBM Pharma s.r.o. (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
858110018825 Ống 10050 2026-04-28
Quibay
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
2g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
147600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
858110018825 Ống 24600 2026-04-28
Rapeed 20
Rabeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
400000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Alkem Laboratories Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
890110011625 Viên 8000 2026-04-28
Recolin
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
Hàm lượng / Dạng
1000mg/4ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
162000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893110464324 Ống 54000 2026-04-28

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.