Tìm thấy 291875 bản ghi. Hiển thị 45551–45600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Natecal D3
Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat) 600mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) 400IU
|
800100014724 | Viên | 4000 | 2026-04-28 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100218900 | Lọ | 1390 | 2026-04-28 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110615324 | Túi | 4116 | 2026-04-28 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
|
893110349523 | Ống | 2310 | 2026-04-28 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
|
300110029823 | Viên | 4987 | 2026-04-28 |
|
Navelbine 20mg
Vinorelbin
|
300110185525 | Viên | 1351581 | 2026-04-28 |
|
Navelbine 30mg
Vinorelbin
|
300110185625 | Viên | 2027097 | 2026-04-28 |
|
Nebilet
Nebivolol
|
VN-19377-15 | Viên | 7600 | 2026-04-28 |
|
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)
Nebivolol
|
VN-19377-15 | Viên | 7600 | 2026-04-28 |
|
Negacef 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
|
893110549724 | Viên | 3150 | 2026-04-28 |
|
Nexavar
Sorafenib
|
400114020523 | Viên | 403326 | 2026-04-28 |
|
Nexium
Esomeprazol
|
VN-15719-12 | Lọ | 153560 | 2026-04-28 |
|
Nexium
Esomeprazol
|
VN-17834-14 | Gói | 22456 | 2026-04-28 |
|
Nexium
Esomeprazol
|
VN-17834-14 | Gói | 22456 | 2026-04-28 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
|
VN-19782-16 | Viên | 22456 | 2026-04-28 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
|
VN-19783-16 | Viên | 22456 | 2026-04-28 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
|
300110029523 | Ống | 124994 | 2026-04-28 |
|
Nitbiru 10mg
Nicorandil
|
893110281624 | Viên | 2910 | 2026-04-28 |
|
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat 0,6 mg
|
VD-34179-20 | Viên | 2065 | 2026-04-28 |
|
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
|
380110522624 | Viên | 21000 | 2026-04-28 |
|
Nolet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) 5mg
|
594110776824 | Viên | 6912 | 2026-04-28 |
|
Nolvadex-D
Tamoxifen
|
VN-19007-15 | Viên | 5683 | 2026-04-28 |
|
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
|
893110078424 | Ống | 2800 | 2026-04-28 |
|
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
893110078424 | Ống | 2780 | 2026-04-28 |
|
Normagut
Saccharomyces boulardii
|
QLSP-823-14 | Viên | 6593 | 2026-04-28 |
|
Novator 500
Deferipron
|
890110045625 | Viên | 10350 | 2026-04-28 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp
|
300410179000 | Bút tiêm | 200508 | 2026-04-28 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
300410179000 | Bút tiêm | 200508 | 2026-04-28 |
|
Núcleo C.M.P Forte
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
|
VN-22713-21 | Viên | 9000 | 2026-04-28 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
|
VD-23172-15 | Chai | 8400 | 2026-04-28 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
|
VD-23172-15 | Chai | 8400 | 2026-04-28 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
|
VD-23172-15 | Chai | 8400 | 2026-04-28 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
|
893110038000 | Ống | 520 | 2026-04-28 |
|
OPESIMETA 20
Simvastatin
|
893110814124 | Viên | 600 | 2026-04-28 |
|
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
893110171325 | Viên | 2877 | 2026-04-28 |
|
Oceprava 10
Pravastatin natri
|
893110341924 | Viên | 3100 | 2026-04-28 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
|
VN-19094-15 | Ống | 97860 | 2026-04-28 |
|
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
|
400115010324 | Lọ | 52900 | 2026-04-28 |
|
Olanxol
Olanzapin
|
893110094623 | Viên | 2457 | 2026-04-28 |
|
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
|
893110374823 | Lọ | 5688 | 2026-04-28 |
|
Omevin
Omeprazol
|
893110374823 | Lọ | 5800 | 2026-04-28 |
|
Omevin
Omeprazol
|
893110374823 | Lọ | 5800 | 2026-04-28 |
|
Omevin
Omeprazol
|
893110374823 | Lọ | 5800 | 2026-04-28 |
|
Omevin
Omeprazol
|
893110374823 | Lọ | 5800 | 2026-04-28 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 260432 | 2026-04-28 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067123 | Chai | 609140 | 2026-04-28 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 260432 | 2026-04-28 |
|
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
|
868110423723 | Lọ | 432999 | 2026-04-28 |
|
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100135300 | Gói | 3595 | 2026-04-28 |
|
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan + kẽm
|
893110639524 | Gói | 2711 | 2026-04-28 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.