|
Insulatard
Insulin human (rDNA)
- Hàm lượng / Dạng
- 1000 IU/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 IU
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24006
|
300410198825 |
1000 IU/10ml
Tiêm
|
IU |
0
|
75
|
0
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T24
24006
|
2026-04-28 |
|
Irbesartan Plus DWP 300 mg/25 mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 139650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110456523 |
300mg + 25mg
Uống
|
Viên |
35000
|
3990
|
139650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Iressa
Gefitinib
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 3600 Viên
- Thành tiền
- 2010772800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; CSĐG: AstraZeneca UK Limited; CS kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (CSSX: Japan; CSĐG: Anh; CS kiểm tra chất lượng và XX lô: Sweden)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
499114520024 |
250mg
Uống
|
Viên |
3600
|
558548
|
2010772800
|
N1 |
CSSX: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; CSĐG: AstraZeneca UK Limited; CS kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB
CSSX: Japan; CSĐG: Anh; CS kiểm tra chất lượng và XX lô: Sweden
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml, 2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22002
|
QLĐB-695-18 |
40mg/2ml, 2ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
169995
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T22
22002
|
2026-04-28 |
|
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml, 2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 101997000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22002
|
893114115123 |
40mg/2ml, 2ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
600
|
169995
|
101997000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T22
22002
|
2026-04-28 |
|
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml, 5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22002
|
QLĐB-637-17 |
100mg/5ml, 5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
387891
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T22
22002
|
2026-04-28 |
|
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml, 5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 480 Lọ
- Thành tiền
- 186187680
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22002
|
893114093523 |
100mg/5ml, 5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
480
|
387891
|
186187680
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T22
22002
|
2026-04-28 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 28000 Viên
- Thành tiền
- 646016000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN2-605-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
28000
|
23072
|
646016000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Germany
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 477594000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN2-606-17 |
25mg
Uống
|
Viên |
18000
|
26533
|
477594000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Germany
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 26533000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN2-606-17 |
25mg
Uống
|
Viên |
1000
|
26533
|
26533000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Germany
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Justone 30 Mg/5 ml
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- (30mg/5ml) x 90ml · Uống
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 130000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893100153400 |
(30mg/5ml) x 90ml
Uống
|
Chai |
2000
|
65000
|
130000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
KHANG MINH THANH HUYẾT
Kim ngân hoa; Nhân trần tía; Thương nhĩ tử; Nghệ; Sinh địa; Bồ công anh; Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 11000 Viên
- Thành tiền
- 21890000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
VD-22168-15 |
300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg
Uống
|
Viên |
11000
|
1990
|
21890000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10003
|
VD-33359-19 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
740
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 3700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10003
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
740
|
3700000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 16000 Ống
- Thành tiền
- 30032000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm
|
Ống |
16000
|
1877
|
30032000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Keppra
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 50754000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UCB Pharma SA (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01259
|
VN-18676-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
16918
|
50754000
|
N1 |
UCB Pharma SA
Bỉ
|
T01
01259
|
2026-04-28 |
|
Keppra 250mg
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UCB Pharma S.A (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01259
|
VN-22526-20 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
8745
|
0
|
N1 |
UCB Pharma S.A
Bỉ
|
T01
01259
|
2026-04-28 |
|
Keppra 250mg
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 43725000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UCB Pharma S.A (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01259
|
540110185425 |
250mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8745
|
43725000
|
N1 |
UCB Pharma S.A
Bỉ
|
T01
01259
|
2026-04-28 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen 50 mg
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 26695000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
594110425523 |
50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5339
|
26695000
|
N1 |
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 107000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
594110425523 |
50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5350
|
107000000
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Ketotifen Helcor 1 mg
Ketotifen
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 216800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-23267-22 |
1mg
Uống
|
Viên |
40000
|
5420
|
216800000
|
N1 |
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Khí Oxy y tế bình 40 lít
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 99.6% · Bình khí lỏng hoặc nén
- Số lượng
- 12960000 Lít khí thở
- Thành tiền
- 212401440
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Nippon sanso Việt Nam. Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và khí công nghiệp Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35067
|
O2-40L |
99.6%
Bình khí lỏng hoặc nén
|
Lít khí thở |
12960000
|
16
|
212401440
|
N4 |
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam. Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và khí công nghiệp Hà Nội
Việt Nam
|
T35
35067
|
2026-04-28 |
|
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 62500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Orion Corporation (Phần Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
640114769624 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
6250
|
62500000
|
N1 |
Orion Corporation
Phần Lan
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
LACTATED RINGER'S
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 6000 Chai
- Thành tiền
- 42780000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
6000
|
7130
|
42780000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Lamictal 25mg
Lamotrigine
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 39200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79405
|
590110019125 |
25mg
Uống
|
Viên |
8000
|
4900
|
39200000
|
N1 |
Delpharm Poznań S.A.
Ba Lan
|
T79
79405
|
2026-04-28 |
|
Letdion
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 5900 Lọ
- Thành tiền
- 495600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rompharm Company S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-22724-21 |
5mg/ml; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
5900
|
84000
|
495600000
|
N1 |
Rompharm Company S.R.L
Romania
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Levogolds
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 300 Túi
- Thành tiền
- 73500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- InfoRLife SA. (Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN-18523-14 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Túi |
300
|
245000
|
73500000
|
N1 |
InfoRLife SA.
Thụy Sĩ
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110332924 |
25mg
Uống
|
Viên |
1000
|
700
|
700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg · Uống
- Số lượng
- 360 Viên
- Thành tiền
- 695520
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01259
|
VN-23233-22 |
100mcg
Uống
|
Viên |
360
|
1932
|
695520
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01259
|
2026-04-28 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 4700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
10000
|
470
|
4700000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 60000 Ống
- Thành tiền
- 28200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
60000
|
470
|
28200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Lidocain Kabi 2%
Lidocain hydroclodrid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Chai/Lọ/Ống
- Thành tiền
- 4000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66017
|
893110081824 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống |
5000
|
800
|
4000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66017
|
2026-04-28 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- (36mg + 18,13mcg)/1,8ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 46452000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Septodont (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34009
|
300110796724 |
(36mg + 18,13mcg)/1,8ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
15484
|
46452000
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T34
34009
|
2026-04-28 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
- Hàm lượng / Dạng
- (36mg(dạng muối)+0,018mg)/1,8ml; 1,8ml · Tiêm
- Số lượng
- 2500 Ống
- Thành tiền
- 47500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Septodont (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22027
|
300110796724 |
(36mg(dạng muối)+0,018mg)/1,8ml; 1,8ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
19000
|
47500000
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T22
22027
|
2026-04-28 |
|
Lilonton Injection 1000mg/5ml
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/5ml; 20ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
471110002300 |
1000mg/5ml; 20ml
Tiêm truyền
|
Ống |
2000
|
42000
|
84000000
|
N2 |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Linezan
Linezolid 2mg/ml
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Túi
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Anfarm hellas S.A (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN-22769-21 |
2mg/ml
Tiêm truyền
|
Túi |
200
|
150000
|
30000000
|
N1 |
Anfarm hellas S.A
Hy Lạp
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Linezan
Linezolid*
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/ 300ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Túi
- Thành tiền
- 256000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-22769-21 |
600mg/ 300ml
Tiêm truyền
|
Túi |
2000
|
128000
|
256000000
|
N1 |
Anfarm Hellas S.A
Hy Lạp
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid*
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/300ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2600 Lọ
- Thành tiền
- 507000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110129623 |
600mg/300ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
2600
|
195000
|
507000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 145mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 211220000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fournier Laboratories Ireland Limited; ĐG&XX: Astrea Fontaine (Ireland (CSĐG: France))
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
539110009825 |
145mg
Uống
|
Viên |
20000
|
10561
|
211220000
|
N1 |
Fournier Laboratories Ireland Limited; ĐG&XX: Astrea Fontaine
Ireland (CSĐG: France)
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Lipidem
Nhũ dịch lipid
- Hàm lượng / Dạng
- 250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 700128000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-20656-17 |
250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
3000
|
233376
|
700128000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Germany
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Lipidem
Nhũ dịch lipid
- Hàm lượng / Dạng
- 250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
400110020223 |
250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
233376
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Germany
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Lipitor
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 111587000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG&XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ; CSĐG&XX: Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
001110025723 |
20mg
Uống
|
Viên |
7000
|
15941
|
111587000
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG&XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ; CSĐG&XX: Germany
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Lipitor
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 40 mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 91112000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG&XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ; CSĐG&XX: Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
001110025823 |
40 mg
Uống
|
Viên |
4000
|
22778
|
91112000
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG&XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ; CSĐG&XX: Germany
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Lipitor
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 2400 Viên
- Thành tiền
- 38258400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG&XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ; CSĐG&XX: Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-17768-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
2400
|
15941
|
38258400
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG&XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ; CSĐG&XX: Germany
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Lipovenoes 10% PLR
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 25g + Glycerol 6,25g + Phospholipid tinh chế từ trứng 1,5g
- Hàm lượng / Dạng
- 10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 300 Chai
- Thành tiền
- 31475700
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
900110782324 |
10% 250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
300
|
104919
|
31475700
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Austria
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Lirystad 150
Pregabalin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 21000 Viên
- Thành tiền
- 241500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110096124 |
150mg
Uống
|
Viên |
21000
|
11500
|
241500000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10312
|
VD-17766-12 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T10
10312
|
2026-04-28 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10315
|
VD-17766-12 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-28 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10045
|
VD-17766-12 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T10
10045
|
2026-04-28 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10309
|
VD-17766-12 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T10
10309
|
2026-04-28 |