|
Galvus
Vildagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 98700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-19290-15 |
50mg
Uống
|
Viên |
12000
|
8225
|
98700000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Spain
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Galvus
Vildagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
840110412723 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
8225
|
0
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Spain
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ.
- Hàm lượng / Dạng
- Bột tỏi 462mg tương đương với tỏi 1500mg; Cao nghệ 12mg tương đương với củ nghệ 100mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 2184000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
VD-20776-14 |
Bột tỏi 462mg tương đương với tỏi 1500mg; Cao nghệ 12mg tương đương với củ nghệ 100mg
Uống
|
Viên |
4000
|
546
|
2184000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 3780000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893112426324 |
100 mg
Uống
|
Viên |
12000
|
315
|
3780000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Garnotal INJ
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/2 ml · Tiêm
- Số lượng
- 400 Ống
- Thành tiền
- 5040000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-16785-12 |
200mg/2 ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
12600
|
5040000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Gellux
Sucralfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/15g · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893100703424 |
1g/15g
Uống
|
Gói |
100000
|
3150
|
315000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Gikorcen
Ginkgo biloba
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 31250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-22803-21 |
120mg
Uống
|
Viên |
5000
|
6250
|
31250000
|
N2 |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Giloba
Cao ginkgo biloba (dưới dạng ginkgo biloba phytosome) 40mg
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 260890000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN-20891-18 |
40mg
Uống
|
Viên |
70000
|
3727
|
260890000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Gintecin injection
Cao Ginkgo biloba 17,5mg/5ml
- Hàm lượng / Dạng
- 17,5mg/ 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 104955000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN-17785-14 |
17,5mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
69970
|
104955000
|
N2 |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Taiwan
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Gipat
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Địa long 360mg, Hoàng kỳ 1350mg, Đương quy 720mg, Xích thược 540mg, Xuyên khung 360mg, Đào nhân 360mg, Hồng hoa 360mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 94500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
VD-35165-21 |
Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Địa long 360mg, Hoàng kỳ 1350mg, Đương quy 720mg, Xích thược 540mg, Xuyên khung 360mg, Đào nhân 360mg, Hồng hoa 360mg
Uống
|
Viên |
18000
|
5250
|
94500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Glaritus
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 300IU/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Bút tiêm
- Thành tiền
- 22000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26004
|
890410091623 |
300IU/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
100
|
220000
|
22000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T26
26004
|
2026-04-28 |
|
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 300IU/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 418000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
890410091623 |
300IU/3ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
209000
|
418000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Gliatilin
Choline alfoscerat
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 346500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Italfarmaco SPA (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN-13244-11 |
1000mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
69300
|
346500000
|
N1 |
Italfarmaco SPA
Italy
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Glimepirid OD DWP 3 mg
Glimepirid
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 9870000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110045424 |
3mg
Uống
|
Viên |
10000
|
987
|
9870000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 10%, 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 9539000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110402324 |
10%, 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
9539
|
9539000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 10% x 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 10000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10003
|
893110402324 |
10% x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
10000
|
10000000
|
N4 |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 8000 Chai
- Thành tiền
- 72240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-35953-22 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
8000
|
9030
|
72240000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 20%, 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 600 Chai
- Thành tiền
- 8062200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110606724 |
20%, 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
600
|
13437
|
8062200
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Glucose 30%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g/ 5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 800 Ống
- Thành tiền
- 912000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110712124 |
1,5g/ 5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
800
|
1140
|
912000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5%, 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5000 Chai
- Thành tiền
- 38240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110238000 |
5%, 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
5000
|
7648
|
38240000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%; 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Túi
- Thành tiền
- 186000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110117123 |
5%; 500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
10000
|
18600
|
186000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Gluthion
Glutathion
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 lọ
- Thành tiền
- 81500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A (Cơ sở xuất xưởng: Laboratorio Farmaceutico C.T S.R.L. (Địa chỉ: Via Dante Alighieri, 71 – 18038 - Sanremo (IM), Italy)) (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
800110423323 |
600mg
Tiêm truyền
|
lọ |
500
|
163000
|
81500000
|
N1 |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A (Cơ sở xuất xưởng: Laboratorio Farmaceutico C.T S.R.L. (Địa chỉ: Via Dante Alighieri, 71 – 18038 - Sanremo (IM), Italy))
Italy
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Gluthion
Glutathion
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 3232000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
800110423323 |
600mg
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
161600
|
3232000000
|
N1 |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L
Ý
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
HOA ĐÀ TÁI TẠO HOÀN
Xuyên khung, Tần giao, Bạch chỉ, Đương quy, Mạch môn, Hồng sâm, Ngô thù du, Ngũ vị tử, Băng phiến
- Hàm lượng / Dạng
- 2,4g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 0,08g · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 252000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Guangzhou Baiyunshan Zhongyi Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
VNCT-00005-24 |
2,4g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 0,08g
Uống
|
Gói |
10000
|
25200
|
252000000
|
N4 |
Guangzhou Baiyunshan Zhongyi Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
HYALGAN
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm vào ổ khớp
- Số lượng
- 46 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 48070000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-11857-11 |
20mg/2ml
Tiêm vào ổ khớp
|
Bơm tiêm |
46
|
1045000
|
48070000
|
N1 |
Fidia Farmaceutici S.p.A
Italy
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Habroxol
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/ 5ml, Chai 100ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 25200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893100555224 |
15mg/ 5ml, Chai 100ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
25200
|
25200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Haduliptin 25
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 79000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110252724 |
25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3950
|
79000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10312
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
893
|
0
|
N4 |
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10312
|
2026-04-28 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10315
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
893
|
0
|
N4 |
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-28 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 26790000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10003
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
893
|
26790000
|
N4 |
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10312
|
893110151100 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1250
|
0
|
N4 |
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10312
|
2026-04-28 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10315
|
893110151100 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1250
|
0
|
N4 |
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-28 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 1875000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10003
|
893110151100 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
1250
|
1875000
|
N4 |
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Haduperin 10
Perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110093025 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5000
|
150000000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1 ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 1050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110285600 |
5mg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
2100
|
1050000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5 mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
2000
|
260
|
520000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg · Uống
- Số lượng
- 900 Viên
- Thành tiền
- 13230000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Meppel B.V. (Netherlands)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
870110780724 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
900
|
14700
|
13230000
|
N1 |
Delpharm Meppel B.V.
Netherlands
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Heradrea
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 175000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893114064823 |
200mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3500
|
175000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Heradrea
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 190000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893114120923 |
300mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3800
|
190000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Heraprostol
Misoprostol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mcg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 3600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110465724 |
200mcg
Uống
|
Viên |
1000
|
3600
|
3600000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 491132000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Switzerland)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
760410646824 |
600mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
20
|
24556600
|
491132000
|
N1 |
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Switzerland
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 1290708900
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Germany; CSĐG thứ cấp: Switzerland)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
QLSP-894-15 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
12907089
|
1290708900
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Germany; CSĐG thứ cấp: Switzerland
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm
- Số lượng
- 95 Lọ
- Thành tiền
- 435765000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
880410196425 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
95
|
4587000
|
435765000
|
N2 |
Celltrion Inc.
Hàn Quốc
|
T46
46001
|
2026-04-28 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm
- Số lượng
- 5 Lọ
- Thành tiền
- 22935000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
880410196425 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
5
|
4587000
|
22935000
|
N2 |
Celltrion Inc.
Hàn Quốc
|
T46
46001
|
2026-04-28 |
|
Hoạt huyết thông mạch trung ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa, Xuyên khung, Đương quy, Ích mẫu, Ngưu tất, Đan sâm)
- Hàm lượng / Dạng
- (400mg, 400mg, 500mg, 200mg, 300mg, 200mg) 376mg · Uống
- Số lượng
- 110000 Viên
- Thành tiền
- 165000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
VD-32543-19 |
(400mg, 400mg, 500mg, 200mg, 300mg, 200mg) 376mg
Uống
|
Viên |
110000
|
1500
|
165000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Hoàn quy tỳ TW3
Bạch linh; Bạch truật; Đương quy; Hoàng kỳ; Đảng sâm; Long nhãn; Táo nhân; Đại táo; Viễn chí; Cam thảo; Mộc hương.
- Hàm lượng / Dạng
- 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 97020000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
VD-25814-16 |
0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g.
Uống
|
Viên |
30000
|
3234
|
97020000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Ideos
Calcium (tương đương Calcium carbonate + Cholecalciferol (Vitamin D3)
- Hàm lượng / Dạng
- 1250mg + 400IU · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 16980000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Innothera Chouzy (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN-19910-16 |
1250mg + 400IU
Uống
|
Viên |
5000
|
3396
|
16980000
|
N1 |
Innothera Chouzy
France
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Indapamid DWP 2,5mg
Indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 28000 Viên
- Thành tiền
- 38220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-35592-22 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
28000
|
1365
|
38220000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Indatab SR
Indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
890110008200 |
1,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2800
|
84000000
|
N3 |
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Insulatard
Insulin human (rDNA)
- Hàm lượng / Dạng
- 1000 IU/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24006
|
300410198825 |
1000 IU/10ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
75000
|
150000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T24
24006
|
2026-04-28 |