Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-05
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 45201–45250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
SAVI ACARBOSE 25
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
210000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110164624 Viên 1750 2026-04-24
SM. Galantamin 12
Galantamin
Hàm lượng / Dạng
12mg · Uống
Số lượng
92000 Viên
Thành tiền
1102068000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110121323 Viên 11979 2026-04-24
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
170000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-19955-16 Chai 170000 2026-04-24
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
110000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-19955-16 Chai 110000 2026-04-24
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
66000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110033623 Viên 6600 2026-04-24
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
22000 Viên
Thành tiền
145200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110033623 Viên 6600 2026-04-24
SOTRETRAN 20MG
Isotretinoin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
228600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110033723 Viên 12700 2026-04-24
SPAS-AGI 60
Alverin citrat
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
228000 Viên
Thành tiền
71820000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110333924 Viên 315 2026-04-24
SPAS-AGI 60
Alverin citrat
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
1430000 Viên
Thành tiền
450450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110333924 Viên 315 2026-04-24
STADELTINE
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100338723 Viên 1800 2026-04-24
STADELTINE
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
194000 Viên
Thành tiền
349200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100338723 Viên 1800 2026-04-24
STEFAMLOR 5/10
Amlodipin+ atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg; 10mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
39000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110298824 Viên 3900 2026-04-24
STEFAMLOR 5/10
Amlodipin+ atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg; 10mg · Uống
Số lượng
84000 Viên
Thành tiền
327600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110298824 Viên 3900 2026-04-24
STEFAMLOR 5/20
Amlodipin+ atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg; 20mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110757424 Viên 8000 2026-04-24
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
105000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biocodex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-21988-19 Viên 3500 2026-04-24
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
160500 Viên
Thành tiền
561750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biocodex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-21988-19 Viên 3500 2026-04-24
SaVi Candesartan 16
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
358200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110252125 Viên 3980 2026-04-24
SaVi Candesartan 16
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
182000 Viên
Thành tiền
724360000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110252125 Viên 3980 2026-04-24
SaVi Enalapril HCT 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110157223 Viên 3150 2026-04-24
SaVi Enalapril HCT 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
292000 Viên
Thành tiền
919800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110157223 Viên 3150 2026-04-24
SaVi Etoricoxib 90
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
90mg · Uống
Số lượng
32000 Viên
Thành tiền
31040000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110224300 Viên 970 2026-04-24
SaVi Lisinopril 20
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
170000 Viên
Thành tiền
561000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110277424 Viên 3300 2026-04-24
SaVi Lisinopril 20
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
536000 Viên
Thành tiền
1768800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110277424 Viên 3300 2026-04-24
SaVi Lisinopril 5
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
154000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110030400 Viên 1100 2026-04-24
SaVi Mesalazine 500
Mesalazin (mesalamin)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
266800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35552-22 Viên 5800 2026-04-24
SaVi Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
520000 Viên
Thành tiền
218400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110072100 Viên 420 2026-04-24
SaVi Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
507000 Viên
Thành tiền
212940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110072100 Viên 420 2026-04-24
SaVi Rupatadine 10
Rupatadine
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
708000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110454523 Viên 5900 2026-04-24
SaVi Telmisartan 80
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
7920000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110678724 Viên 792 2026-04-24
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
424500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35348-21 Viên 1415 2026-04-24
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
1042800 Viên
Thành tiền
1475562000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35348-21 Viên 1415 2026-04-24
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
129500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-35348-21 Viên 1295 2026-04-24
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
219600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-23010-15 Viên 7320 2026-04-24
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
366000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-23010-15 Viên 7320 2026-04-24
SaViAlben 400
Albendazol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
15690000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110295623 Viên 3138 2026-04-24
SaViAlben 400
Albendazol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
35700 Viên
Thành tiền
112026600
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110295623 Viên 3138 2026-04-24
SaViAlben 400
Albendazol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
3138000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110295623 Viên 3138 2026-04-24
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
4mg + 1.25mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
2850000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110072200 Viên 1900 2026-04-24
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
4mg + 1.25mg · Uống
Số lượng
340000 Viên
Thành tiền
646000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110072200 Viên 1900 2026-04-24
SaViFexo 60
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
58800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100070924 Viên 420 2026-04-24
SaViFexo 60
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
700000 Viên
Thành tiền
294000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100070924 Viên 420 2026-04-24
SaViPerindo Plus 10mg/2.5mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 2,5mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
760500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cty CPDP SAVI (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110249024 Viên 8450 2026-04-24
SaViProlol Plus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
21000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110277824 Viên 2100 2026-04-24
SaViProlol Plus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
158000 Viên
Thành tiền
331800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110277824 Viên 2100 2026-04-24
SaVi●Toux 600
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
49800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100293523 Viên 4980 2026-04-24
SaVi●Toux 600
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
85000 Viên
Thành tiền
423300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100293523 Viên 4980 2026-04-24
Sacendol 150 Flu
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
150mg ; 1mg · Uống
Số lượng
174000 Gói
Thành tiền
117102000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100272700 Gói 673 2026-04-24
Sacendol 150 Flu
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
150mg ; 1mg · Uống
Số lượng
103000 Gói
Thành tiền
69319000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100272700 Gói 673 2026-04-24
Sacendol 250
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
260000 Gói
Thành tiền
69940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100324124 Gói 269 2026-04-24
Sacendol 250
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
444000 Gói
Thành tiền
119436000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100324124 Gói 269 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.