|
Revole
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 1710000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- RV Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890110038725 |
40mg
Uống
|
Viên |
300000
|
5700
|
1710000000
|
N3 |
RV Lifesciences Limited
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rhomatic Gel α
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/100g x 50g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 6000 Tuýp
- Thành tiền
- 297000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100267523 |
1g/100g x 50g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
6000
|
49500
|
297000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rhomatic Gel α
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/100g x 50g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 7000 Tuýp
- Thành tiền
- 346500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100267523 |
1g/100g x 50g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
7000
|
49500
|
346500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ribatagin 400
Ribavirin
- Hàm lượng / Dạng
- 400 mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 28900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114467924 |
400 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2890
|
28900000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ridolip 10
Ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 160000 Viên
- Thành tiền
- 655200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110409824 |
10mg
Uống
|
Viên |
160000
|
4095
|
655200000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ridolip 10
Ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 174000 Viên
- Thành tiền
- 712530000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110409824 |
10mg
Uống
|
Viên |
174000
|
4095
|
712530000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rileptid
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 94500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-16749-13 |
1mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3150
|
94500000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rilidamin
Rilmenidin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 142000 Viên
- Thành tiền
- 558060000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110247200 |
1mg
Uống
|
Viên |
142000
|
3930
|
558060000
|
N4 |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rinalix-Xepa
Indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 95000 Viên
- Thành tiền
- 342000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
955110034623 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
95000
|
3600
|
342000000
|
N2 |
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD.
Malaysia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ripratine
Levocetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 89700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110311100 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2990
|
89700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ripratine
Levocetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 315000 Viên
- Thành tiền
- 941850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110311100 |
10mg
Uống
|
Viên |
315000
|
2990
|
941850000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
RisperSaVi 1
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 17900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-34234-20 |
1mg
Uống
|
Viên |
20000
|
895
|
17900000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
RisperSaVi 1
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 14400 Viên
- Thành tiền
- 12888000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-34234-20 |
1mg
Uống
|
Viên |
14400
|
895
|
12888000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Risperidon DWP 3mg
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 378000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110031224 |
3mg
Uống
|
Viên |
400000
|
945
|
378000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Risperstad 2
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 24000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110697824 |
2mg
Uống
|
Viên |
12000
|
2000
|
24000000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 372000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
858110959224 |
15mg
Uống
|
Viên |
20000
|
18600
|
372000000
|
N1 |
Saneca Pharmaceuticals A.S
Slovakia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 186000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
858110959324 |
20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
18600
|
186000000
|
N1 |
Saneca Pharmaceuticals A.S
Slovakia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 148800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
858110959324 |
20mg
Uống
|
Viên |
8000
|
18600
|
148800000
|
N1 |
Saneca Pharmaceuticals A.S
Slovakia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 148800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
858110959224 |
15mg
Uống
|
Viên |
8000
|
18600
|
148800000
|
N1 |
Saneca Pharmaceuticals A.S
Slovakia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rivadem 1.5 mg Capsule
Rivastigmine
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 184000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-22985-21 |
1,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
9200
|
184000000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rivamax 10
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 63000 Viên
- Thành tiền
- 79380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110236624 |
10mg
Uống
|
Viên |
63000
|
1260
|
79380000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rixathon
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 572725950
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
383410647124 |
500mg/50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
50
|
11454519
|
572725950
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rixathon
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 229090380
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
383410647124 |
500mg/50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
20
|
11454519
|
229090380
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 4610 Lọ
- Thành tiền
- 647317760
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Switzerland)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VN-17036-13 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
4610
|
140416
|
647317760
|
N1 |
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Switzerland
|
T79
79399
|
2026-04-24 |
|
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/2,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 5120 Ống
- Thành tiền
- 133120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35272-21 |
25mg/2,5ml
Tiêm
|
Ống |
5120
|
26000
|
133120000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/2,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 3450 Ống
- Thành tiền
- 89700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35272-21 |
25mg/2,5ml
Tiêm
|
Ống |
3450
|
26000
|
89700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
- Hàm lượng / Dạng
- (10mg/ml) x 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 436500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-22745-21 |
(10mg/ml) x 5ml
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
87300
|
436500000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml, 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 9700 Ống
- Thành tiền
- 397700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114281823 |
10mg/ml, 5ml
Tiêm
|
Ống |
9700
|
41000
|
397700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 22000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893114281823 |
100mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
110000
|
22000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-24 |
|
Ropicain-BFS 5mg/ml
Ropivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml; 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893114061625 |
5mg/1ml; 10ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
90000
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-24 |
|
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 1080000 Viên
- Thành tiền
- 162000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35415-21 |
10mg
Uống
|
Viên |
1080000
|
150
|
162000000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 808000 Viên
- Thành tiền
- 121200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35415-21 |
10mg
Uống
|
Viên |
808000
|
150
|
121200000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rosuvastatin 20
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 246000 Viên
- Thành tiền
- 86100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35416-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
246000
|
350
|
86100000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rosuvastatin 20
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 465000 Viên
- Thành tiền
- 162750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35416-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
465000
|
350
|
162750000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 132300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110045824 |
10mg
Uống
|
Viên |
140000
|
945
|
132300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 960000 Viên
- Thành tiền
- 907200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110045824 |
10mg
Uống
|
Viên |
960000
|
945
|
907200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Roticox 60mg film-coated tablets
Etoricoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 32000 Viên
- Thành tiền
- 215040000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
383110131124 |
60mg
Uống
|
Viên |
32000
|
6720
|
215040000
|
N1 |
Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rovagi 0,75
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU · Uống
- Số lượng
- 67200 Gói
- Thành tiền
- 90720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110310924 |
750.000IU
Uống
|
Gói |
67200
|
1350
|
90720000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rovagi 0,75
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU · Uống
- Số lượng
- 83500 Gói
- Thành tiền
- 112725000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110310924 |
750.000IU
Uống
|
Gói |
83500
|
1350
|
112725000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000 IU · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 87000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-22799-15 |
1.500.000 IU
Uống
|
Viên |
60000
|
1450
|
87000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000 IU · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 261000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-22799-15 |
1.500.000 IU
Uống
|
Viên |
180000
|
1450
|
261000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 194000 Viên
- Thành tiền
- 669300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
194000
|
3450
|
669300000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 196000 Viên
- Thành tiền
- 676200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
196000
|
3450
|
676200000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rovas 3M
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000 IU · Uống
- Số lượng
- 105000 Viên
- Thành tiền
- 463050000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-21785-14 |
3.000.000 IU
Uống
|
Viên |
105000
|
4410
|
463050000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rovas 3M
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000 IU · Uống
- Số lượng
- 116000 Viên
- Thành tiền
- 511560000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-21785-14 |
3.000.000 IU
Uống
|
Viên |
116000
|
4410
|
511560000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Rupafin
Rupatadine
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 97500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
840110076423 |
10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
6500
|
97500000
|
N1 |
Noucor Health, S.A.
Tây Ban Nha
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ruxict
Roxithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 15270000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110438024 |
150mg
Uống
|
Viên |
30000
|
509
|
15270000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
- Hàm lượng / Dạng
- (7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 1233747000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
570410109324 |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
3000
|
411249
|
1233747000
|
N1 |
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
- Hàm lượng / Dạng
- (7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 822498000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
570410109324 |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
2000
|
411249
|
822498000
|
N1 |
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
T96
|
2026-04-24 |
|
SAVI ACARBOSE 25
Acarbose
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 17500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110164624 |
25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1750
|
17500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |