Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-04
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 44851–44900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Omevin
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
67500 Lọ
Thành tiền
444825000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110374823 Lọ 6590 2026-04-24
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
Số lượng
150 Chai
Thành tiền
71026200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
539110067223 Chai 473508 2026-04-24
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
130216000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
539110067223 Chai 260432 2026-04-24
Onda
Ondansetron
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
358500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vianex S.A.- Plant B (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22759-21 Viên 23900 2026-04-24
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
Hàm lượng / Dạng
8mg/4ml · Tiêm
Số lượng
700 Ống
Thành tiền
5285000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-20859-17 Ống 7550 2026-04-24
Onglyza
Saxagliptin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
346200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T96
001110400423 Viên 17310 2026-04-24
Onsett 8
Ondansetron
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
11000 Viên
Thành tiền
34650000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110423223 Viên 3150 2026-04-24
Onsett 8
Ondansetron
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
73000 Viên
Thành tiền
229950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110423223 Viên 3150 2026-04-24
Opemesal
Mesalazin (mesalamin)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
262500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110156623 Viên 5250 2026-04-24
Opemesal
Mesalazin (mesalamin)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
78750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110156623 Viên 5250 2026-04-24
Opepril 10
Enalapril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
178000 Viên
Thành tiền
71200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110674324 Viên 400 2026-04-24
Opepril 10
Enalapril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
362000 Viên
Thành tiền
144800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110674324 Viên 400 2026-04-24
Opepril 5
Enalapril
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
35200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110674524 Viên 320 2026-04-24
Opepril 5
Enalapril
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
273000 Viên
Thành tiền
87360000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110674524 Viên 320 2026-04-24
Opesimeta 10
Simvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
5800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110814024 Viên 580 2026-04-24
Opesimeta 10
Simvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
239000 Viên
Thành tiền
138620000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110814024 Viên 580 2026-04-24
Opesimeta 20
Simvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110814124 Viên 600 2026-04-24
Opesimeta 20
Simvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
144000 Viên
Thành tiền
86400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110814124 Viên 600 2026-04-24
Opiphine
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
330 Ống
Thành tiền
16159440
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52002
400111072223 Ống 48968 2026-04-24
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,52g + 0,58g+ 0,3g + 2,7g · Uống
Số lượng
48000 Gói
Thành tiền
100800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100829124 Gói 2100 2026-04-24
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,52g + 0,58g+ 0,3g + 2,7g · Uống
Số lượng
144000 Gói
Thành tiền
302400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100829124 Gói 2100 2026-04-24
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · Uống
Số lượng
383000 Gói
Thành tiền
337040000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100095423 Gói 880 2026-04-24
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · Uống
Số lượng
497000 Gói
Thành tiền
437360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100095423 Gói 880 2026-04-24
Oribier 200 mg
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg/8ml · Uống
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
56000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100312600 Ống 2800 2026-04-24
Oribier 200 mg
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg/8ml · Uống
Số lượng
220000 Ống
Thành tiền
616000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100312600 Ống 2800 2026-04-24
Ormagat
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
90720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-27986-17 Viên 1890 2026-04-24
Ormagat
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
430000 Viên
Thành tiền
812700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-27986-17 Viên 1890 2026-04-24
Otrivin
Xylometazolin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Nhỏ mũi
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
9500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22914-21 Lọ 47500 2026-04-24
Otrivin
Xylometazolin
Hàm lượng / Dạng
5mg/10ml · Nhỏ mũi
Số lượng
520 Lọ
Thành tiền
20020000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22705-21 Lọ 38500 2026-04-24
Otrivin
Xylometazolin
Hàm lượng / Dạng
5mg/10ml · Nhỏ mũi
Số lượng
3920 Lọ
Thành tiền
150920000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22705-21 Lọ 38500 2026-04-24
Otrivin
Xylometazolin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Nhỏ mũi
Số lượng
3660 Lọ
Thành tiền
173850000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22914-21 Lọ 47500 2026-04-24
Oxacilin 1g
Oxacilin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
14000 Lọ
Thành tiền
396900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110440324 Lọ 28350 2026-04-24
Oxacilina Arena 250mg capsules
Oxacilin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
120 Viên
Thành tiền
357840
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
594110348324 Viên 2982 2026-04-24
Oxacilina Arena 250mg capsules
Oxacilin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
208740000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
594110348324 Viên 2982 2026-04-24
Oxacilina arena 500mg capsules
Oxacilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50200 Viên
Thành tiền
248490000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
594110348424 Viên 4950 2026-04-24
Oxacilina arena 500mg capsules
Oxacilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
86000 Viên
Thành tiền
425700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
594110348424 Viên 4950 2026-04-24
Oxacillin 1g
Oxacilin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
8500 Lọ
Thành tiền
401625000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-26162-17 Lọ 47250 2026-04-24
Oxacillin IMP 500mg
Oxacilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
444150000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110437724 Viên 4935 2026-04-24
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
301135000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN2-637-17 Lọ 301135 2026-04-24
Oxytocin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5IU/1ml · Tiêm
Số lượng
32000 Ống
Thành tiền
400000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-20167-16 Ống 12500 2026-04-24
Oxytocin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5IU/1ml · Tiêm
Số lượng
55252 Ống
Thành tiền
690650000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-20167-16 Ống 12500 2026-04-24
PARTAMOL TAB.
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2100000 Viên
Thành tiền
1155000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100156725 Viên 550 2026-04-24
PARTAMOL TAB.
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
4846000 Viên
Thành tiền
2665300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100156725 Viên 550 2026-04-24
PREGA 50
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
67000 Viên
Thành tiền
214400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110996724 Viên 3200 2026-04-24
PRELYNCA
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
53800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen International S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23232-22 Viên 5380 2026-04-24
PRELYNCA
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
484200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen International S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23232-22 Viên 5380 2026-04-24
PRUSENZA 10 MG
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
55000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110223623 Viên 5500 2026-04-24
PRUSENZA 10 MG
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
94000 Viên
Thành tiền
517000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110223623 Viên 5500 2026-04-24
PRUSENZA 5 MG
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
100800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110223723 Viên 4200 2026-04-24
PRUSENZA 5 MG
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
224000 Viên
Thành tiền
940800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110223723 Viên 4200 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.