|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin degludec + Insulin aspart
- Hàm lượng / Dạng
- 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 1403556000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
300410179000 |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
Tiêm
|
Bút tiêm |
7000
|
200508
|
1403556000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin degludec + Insulin aspart
- Hàm lượng / Dạng
- 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
- Số lượng
- 44000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 8822352000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
300410179000 |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
Tiêm
|
Bút tiêm |
44000
|
200508
|
8822352000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
- Số lượng
- 105 Bút tiêm
- Thành tiền
- 21053340
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
300410179000 |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
Tiêm
|
Bút tiêm |
105
|
200508
|
21053340
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T79
79399
|
2026-04-24 |
|
Novotane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 569880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100212400 |
0,4% + 0,3%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
12000
|
47490
|
569880000
|
N4 |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Novotane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 12800 Ống
- Thành tiền
- 607872000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100212400 |
0,4% + 0,3%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
12800
|
47490
|
607872000
|
N4 |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 4500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
VD-26127-17 |
0,4% + 0,3%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
100
|
45000
|
4500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-04-24 |
|
NuTRIflex Lipid peri
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
- Hàm lượng / Dạng
- 3,88g + 2,16g + 1,2g + 0,353g + 64g + 2,8g + 1,32g + 1,000g + 1,872g + 2,504g + 1,818g + 0,515g + 1,568g + 2,354g + 2,72g + 2,808g + 2,4g + 0,435g + 0,865g + 0,936g + 0,64g + 20g + 1,456g + 20g + 0,45 · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Túi
- Thành tiền
- 420000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
400110346400 |
3,88g + 2,16g + 1,2g + 0,353g + 64g + 2,8g + 1,32g + 1,000g + 1,872g + 2,504g + 1,818g + 0,515g + 1,568g + 2,354g + 2,72g + 2,808g + 2,4g + 0,435g + 0,865g + 0,936g + 0,64g + 20g + 1,456g + 20g + 0,45
Tiêm truyền
|
Túi |
500
|
840000
|
420000000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nutriflex Peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
- Hàm lượng / Dạng
- Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là túi 1000ml: Isoleucine 2,34 gam, Leucine 3,13 gam, Lysine hydrochloride 2,84 gam (tương đương Lysine 2,27 gam), Methionine 1,96 gam, Phenylal · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Túi
- Thành tiền
- 412000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-18157-14 |
Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là túi 1000ml: Isoleucine 2,34 gam, Leucine 3,13 gam, Lysine hydrochloride 2,84 gam (tương đương Lysine 2,27 gam), Methionine 1,96 gam, Phenylal
Tiêm truyền
|
Túi |
1000
|
412000
|
412000000
|
N1 |
B.Braun Medical AG
Thụy Sĩ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nutriflex Peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
- Hàm lượng / Dạng
- Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là túi 1000ml: Isoleucine 2,34 gam, Leucine 3,13 gam, Lysine hydrochloride 2,84 gam (tương đương Lysine 2,27 gam), Methionine 1,96 gam, Phenylal · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1100 Túi
- Thành tiền
- 453200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-18157-14 |
Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là túi 1000ml: Isoleucine 2,34 gam, Leucine 3,13 gam, Lysine hydrochloride 2,84 gam (tương đương Lysine 2,27 gam), Methionine 1,96 gam, Phenylal
Tiêm truyền
|
Túi |
1100
|
412000
|
453200000
|
N1 |
B.Braun Medical AG
Thụy Sĩ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Núcleo C.M.P. Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 1,33mg · Uống
- Số lượng
- 54000 Viên
- Thành tiền
- 486000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ferrer Internacional, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-22713-21 |
5mg + 1,33mg
Uống
|
Viên |
54000
|
9000
|
486000000
|
N1 |
Ferrer Internacional, S.A.
Tây Ban Nha
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Núcleo C.M.P. Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 1,33mg · Uống
- Số lượng
- 112000 Viên
- Thành tiền
- 1008000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ferrer Internacional, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-22713-21 |
5mg + 1,33mg
Uống
|
Viên |
112000
|
9000
|
1008000000
|
N1 |
Ferrer Internacional, S.A.
Tây Ban Nha
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm
- Số lượng
- 76220 Chai
- Thành tiền
- 476375000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110118823 |
500ml
Tiêm
|
Chai |
76220
|
6250
|
476375000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm
- Số lượng
- 36500 Chai
- Thành tiền
- 228125000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110118823 |
500ml
Tiêm
|
Chai |
36500
|
6250
|
228125000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 1360000 Ống
- Thành tiền
- 685440000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
1360000
|
504
|
685440000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 2085400 Ống
- Thành tiền
- 1051041600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
2085400
|
504
|
1051041600
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1868000 Ống
- Thành tiền
- 1279580000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-18797-13 |
10ml
Tiêm
|
Ống |
1868000
|
685
|
1279580000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 2405800 Ống
- Thành tiền
- 1647973000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-18797-13 |
10ml
Tiêm
|
Ống |
2405800
|
685
|
1647973000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9% (kl/tt); 1000ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3400 Chai
- Thành tiền
- 30202200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100479724 |
0,9% (kl/tt); 1000ml
Dùng ngoài
|
Chai |
3400
|
8883
|
30202200
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nước vô khuẩn MKP
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 1000ml · Tiêm
- Số lượng
- 7600 Chai
- Thành tiền
- 140600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110692224 |
1000ml
Tiêm
|
Chai |
7600
|
18500
|
140600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nước vô khuẩn MKP
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 1000ml · Tiêm
- Số lượng
- 10400 Chai
- Thành tiền
- 192400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110692224 |
1000ml
Tiêm
|
Chai |
10400
|
18500
|
192400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
OSCALAGI
Tricalcium phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 1.650mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 19650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-22789-15 |
1.650mg
Uống
|
Gói |
30000
|
655
|
19650000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
OSCALAGI
Tricalcium phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 1.650mg · Uống
- Số lượng
- 137000 Gói
- Thành tiền
- 89735000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-22789-15 |
1.650mg
Uống
|
Gói |
137000
|
655
|
89735000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 869400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110171325 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
2898
|
869400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 736000 Viên
- Thành tiền
- 2132928000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110171325 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
736000
|
2898
|
2132928000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Oceprava 10
Pravastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 260000 Viên
- Thành tiền
- 806000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110341924 |
10mg
Uống
|
Viên |
260000
|
3100
|
806000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Octra
Octreotid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/ml; 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 80 Ống
- Thành tiền
- 4448000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Farmak JSC (Ukraine)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
482114967624 |
0,1mg/ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
80
|
55600
|
4448000
|
N2 |
Farmak JSC
Ukraine
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Octra
Octreotid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/ml; 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 4620 Ống
- Thành tiền
- 256872000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Farmak JSC (Ukraine)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
482114967624 |
0,1mg/ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
4620
|
55600
|
256872000
|
N2 |
Farmak JSC
Ukraine
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ofcin
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 15400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-20580-14 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
770
|
15400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ofcin
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 116000 Viên
- Thành tiền
- 89320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-20580-14 |
200mg
Uống
|
Viên |
116000
|
770
|
89320000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Túi
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
840115010223 |
2mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
200
|
157500
|
31500000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5000 Túi
- Thành tiền
- 787500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
840115010223 |
2mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
5000
|
157500
|
787500000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ofloxacin
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 21500 Viên
- Thành tiền
- 6407000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893115288323 |
200mg
Uống
|
Viên |
21500
|
298
|
6407000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ofloxacin
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 155000 Viên
- Thành tiền
- 46190000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893115288323 |
200mg
Uống
|
Viên |
155000
|
298
|
46190000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 6200 Lọ
- Thành tiền
- 551800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893115440124 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
6200
|
89000
|
551800000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20200 Chai
- Thành tiền
- 2727000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35584-22 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20200
|
135000
|
2727000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 12000 Chai
- Thành tiền
- 1620000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35584-22 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
12000
|
135000
|
1620000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 712000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893115440124 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
8000
|
89000
|
712000000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ofloxacin 300
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 37275000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893115622824 |
300mg
Uống
|
Viên |
25000
|
1491
|
37275000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-24 |
|
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 56200 Lọ
- Thành tiền
- 2972980000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
400115010324 |
3mg/ml x 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
56200
|
52900
|
2972980000
|
N1 |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 8940 Lọ
- Thành tiền
- 472926000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
400115010324 |
3mg/ml x 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
8940
|
52900
|
472926000
|
N1 |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 344000 Viên
- Thành tiền
- 845208000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
344000
|
2457
|
845208000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 982800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
400000
|
2457
|
982800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Olanzapin
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 16500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110329600 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
165
|
16500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Olanzapin
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 825000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110329600 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
165
|
825000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Oliveirim
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 55000 Viên
- Thành tiền
- 131450000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110883224 |
10mg
Uống
|
Viên |
55000
|
2390
|
131450000
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Oliveirim
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 105000 Viên
- Thành tiền
- 250950000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110883224 |
10mg
Uống
|
Viên |
105000
|
2390
|
250950000
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Omeprazole STADA 40mg
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 36800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-29981-18 |
40mg
Uống
|
Viên |
8000
|
4600
|
36800000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Omeprazole STADA 40mg
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 140300 Viên
- Thành tiền
- 645380000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-29981-18 |
40mg
Uống
|
Viên |
140300
|
4600
|
645380000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Omeusa
Oxacilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 26000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Antibiotice S.A (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
594110008023 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
500
|
52000
|
26000000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A
Romania
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Omevin
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 58800 Lọ
- Thành tiền
- 387492000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110374823 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
58800
|
6590
|
387492000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |