Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-04
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 44801–44850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
NovoMix 30 FlexPen
Insulin degludec + Insulin aspart
Hàm lượng / Dạng
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
Số lượng
7000 Bút tiêm
Thành tiền
1403556000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-04-24
NovoMix 30 FlexPen
Insulin degludec + Insulin aspart
Hàm lượng / Dạng
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
Số lượng
44000 Bút tiêm
Thành tiền
8822352000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-04-24
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Hàm lượng / Dạng
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
Số lượng
105 Bút tiêm
Thành tiền
21053340
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-04-24
Novotane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Hàm lượng / Dạng
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
569880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100212400 Ống 47490 2026-04-24
Novotane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Hàm lượng / Dạng
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
12800 Ống
Thành tiền
607872000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100212400 Ống 47490 2026-04-24
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Hàm lượng / Dạng
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
4500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
VD-26127-17 Ống 45000 2026-04-24
NuTRIflex Lipid peri
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
3,88g + 2,16g + 1,2g + 0,353g + 64g + 2,8g + 1,32g + 1,000g + 1,872g + 2,504g + 1,818g + 0,515g + 1,568g + 2,354g + 2,72g + 2,808g + 2,4g + 0,435g + 0,865g + 0,936g + 0,64g + 20g + 1,456g + 20g + 0,45 · Tiêm truyền
Số lượng
500 Túi
Thành tiền
420000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
400110346400 Túi 840000 2026-04-24
Nutriflex Peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là túi 1000ml: Isoleucine 2,34 gam, Leucine 3,13 gam, Lysine hydrochloride 2,84 gam (tương đương Lysine 2,27 gam), Methionine 1,96 gam, Phenylal · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Túi
Thành tiền
412000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-18157-14 Túi 412000 2026-04-24
Nutriflex Peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là túi 1000ml: Isoleucine 2,34 gam, Leucine 3,13 gam, Lysine hydrochloride 2,84 gam (tương đương Lysine 2,27 gam), Methionine 1,96 gam, Phenylal · Tiêm truyền
Số lượng
1100 Túi
Thành tiền
453200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-18157-14 Túi 412000 2026-04-24
Núcleo C.M.P. Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 1,33mg · Uống
Số lượng
54000 Viên
Thành tiền
486000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ferrer Internacional, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22713-21 Viên 9000 2026-04-24
Núcleo C.M.P. Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 1,33mg · Uống
Số lượng
112000 Viên
Thành tiền
1008000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ferrer Internacional, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22713-21 Viên 9000 2026-04-24
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm
Số lượng
76220 Chai
Thành tiền
476375000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110118823 Chai 6250 2026-04-24
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm
Số lượng
36500 Chai
Thành tiền
228125000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110118823 Chai 6250 2026-04-24
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
5ml · Tiêm
Số lượng
1360000 Ống
Thành tiền
685440000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110124925 Ống 504 2026-04-24
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
5ml · Tiêm
Số lượng
2085400 Ống
Thành tiền
1051041600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110124925 Ống 504 2026-04-24
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
10ml · Tiêm
Số lượng
1868000 Ống
Thành tiền
1279580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-18797-13 Ống 685 2026-04-24
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
10ml · Tiêm
Số lượng
2405800 Ống
Thành tiền
1647973000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-18797-13 Ống 685 2026-04-24
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9% (kl/tt); 1000ml · Dùng ngoài
Số lượng
3400 Chai
Thành tiền
30202200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100479724 Chai 8883 2026-04-24
Nước vô khuẩn MKP
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
1000ml · Tiêm
Số lượng
7600 Chai
Thành tiền
140600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110692224 Chai 18500 2026-04-24
Nước vô khuẩn MKP
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
1000ml · Tiêm
Số lượng
10400 Chai
Thành tiền
192400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110692224 Chai 18500 2026-04-24
OSCALAGI
Tricalcium phosphat
Hàm lượng / Dạng
1.650mg · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
19650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-22789-15 Gói 655 2026-04-24
OSCALAGI
Tricalcium phosphat
Hàm lượng / Dạng
1.650mg · Uống
Số lượng
137000 Gói
Thành tiền
89735000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-22789-15 Gói 655 2026-04-24
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
8mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
869400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110171325 Viên 2898 2026-04-24
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
8mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
736000 Viên
Thành tiền
2132928000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110171325 Viên 2898 2026-04-24
Oceprava 10
Pravastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
260000 Viên
Thành tiền
806000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110341924 Viên 3100 2026-04-24
Octra
Octreotid
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/ml; 1ml · Tiêm
Số lượng
80 Ống
Thành tiền
4448000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T96
482114967624 Ống 55600 2026-04-24
Octra
Octreotid
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/ml; 1ml · Tiêm
Số lượng
4620 Ống
Thành tiền
256872000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T96
482114967624 Ống 55600 2026-04-24
Ofcin
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
15400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-20580-14 Viên 770 2026-04-24
Ofcin
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
116000 Viên
Thành tiền
89320000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-20580-14 Viên 770 2026-04-24
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Túi
Thành tiền
31500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
840115010223 Túi 157500 2026-04-24
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Túi
Thành tiền
787500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
840115010223 Túi 157500 2026-04-24
Ofloxacin
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
21500 Viên
Thành tiền
6407000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115288323 Viên 298 2026-04-24
Ofloxacin
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
155000 Viên
Thành tiền
46190000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115288323 Viên 298 2026-04-24
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
6200 Lọ
Thành tiền
551800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115440124 Lọ 89000 2026-04-24
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
20200 Chai
Thành tiền
2727000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35584-22 Chai 135000 2026-04-24
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
12000 Chai
Thành tiền
1620000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35584-22 Chai 135000 2026-04-24
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
712000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115440124 Lọ 89000 2026-04-24
Ofloxacin 300
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
37275000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893115622824 Viên 1491 2026-04-24
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
56200 Lọ
Thành tiền
2972980000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
400115010324 Lọ 52900 2026-04-24
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
8940 Lọ
Thành tiền
472926000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
400115010324 Lọ 52900 2026-04-24
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
344000 Viên
Thành tiền
845208000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110094623 Viên 2457 2026-04-24
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
982800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110094623 Viên 2457 2026-04-24
Olanzapin
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
16500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110329600 Viên 165 2026-04-24
Olanzapin
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
825000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110329600 Viên 165 2026-04-24
Oliveirim
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
55000 Viên
Thành tiền
131450000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110883224 Viên 2390 2026-04-24
Oliveirim
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
105000 Viên
Thành tiền
250950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110883224 Viên 2390 2026-04-24
Omeprazole STADA 40mg
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
36800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-29981-18 Viên 4600 2026-04-24
Omeprazole STADA 40mg
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
140300 Viên
Thành tiền
645380000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-29981-18 Viên 4600 2026-04-24
Omeusa
Oxacilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
26000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
594110008023 Lọ 52000 2026-04-24
Omevin
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
58800 Lọ
Thành tiền
387492000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110374823 Lọ 6590 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.