Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-03
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 43401–43450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Deferiprone A.T
Deferipron
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
48300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110149124 Viên 2415 2026-04-24
Degevic
Paracetamol + tramadol
Hàm lượng / Dạng
325mg; 37,5mg · Uống
Số lượng
109000 Viên
Thành tiền
39022000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893111632524 Viên 358 2026-04-24
Degevic
Paracetamol + tramadol
Hàm lượng / Dạng
325mg; 37,5mg · Uống
Số lượng
1977100 Viên
Thành tiền
707801800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893111632524 Viên 358 2026-04-24
Delivir 1g
Fosfomycin (natri)
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ/Ống
Thành tiền
355000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110372823 Lọ/Ống 71000 2026-04-24
Depaki
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
800 Ống
Thành tiền
260000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110227324 Ống 325000 2026-04-24
Depakine 200mg
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
13000 Viên
Thành tiền
32227000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
840114019124 Viên 2479 2026-04-24
Depakine 200mg
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
30400 Viên
Thành tiền
75361600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
840114019124 Viên 2479 2026-04-24
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
Hàm lượng / Dạng
333,00mg; 145,00mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
13944000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-16477-13 Viên 6972 2026-04-24
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
Hàm lượng / Dạng
333,00mg; 145,00mg · Uống
Số lượng
28000 Viên
Thành tiền
195216000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-16477-13 Viên 6972 2026-04-24
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
12800 Lọ
Thành tiền
443776000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22448-19 Lọ 34670 2026-04-24
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
416040000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22448-19 Lọ 34670 2026-04-24
Derminate
Clobetasol propionat
Hàm lượng / Dạng
0,05%; 30g · Dùng ngoài
Số lượng
4400 Tuýp
Thành tiền
101640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35578-22 Tuýp 23100 2026-04-24
Derminate
Clobetasol propionat
Hàm lượng / Dạng
0,05%; 30g · Dùng ngoài
Số lượng
49600 Tuýp
Thành tiền
1145760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35578-22 Tuýp 23100 2026-04-24
Deslora
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
113000 Viên
Thành tiền
169274000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100403324 Viên 1498 2026-04-24
Deslora
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
675000 Viên
Thành tiền
1011150000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100403324 Viên 1498 2026-04-24
Desloratadin
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
7750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100365123 Viên 155 2026-04-24
Desloratadin
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
77000 Viên
Thành tiền
11935000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100365123 Viên 155 2026-04-24
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
55000 Viên
Thành tiền
76230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-35516-21 Viên 1386 2026-04-24
Desloratadine Danapha
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
0,05 % (kl/tt) · Uống
Số lượng
47700 Chai
Thành tiền
453150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100211323 Chai 9500 2026-04-24
Desloratadine Danapha
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
0,05 % (kl/tt) · Uống
Số lượng
30050 Chai
Thành tiền
285475000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100211323 Chai 9500 2026-04-24
Desweet 50/1000
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg; 50mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
28000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110292924 Viên 2800 2026-04-24
Desweet 50/1000
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg; 50mg · Uống
Số lượng
74000 Viên
Thành tiền
207200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110292924 Viên 2800 2026-04-24
Dexamethasone
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
114600 Ống
Thành tiền
75292200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110172124 Ống 657 2026-04-24
Dexamethasone
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
134600 Ống
Thành tiền
88432200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110172124 Ống 657 2026-04-24
Dexclorpheniramin Blue
Dexchlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
230000 Viên
Thành tiền
11500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100216800 Viên 50 2026-04-24
Dexclorpheniramin Blue
Dexchlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
384000 Viên
Thành tiền
19200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100216800 Viên 50 2026-04-24
Dexibuprofen DWP 300mg
Dexibuprofen
Hàm lượng / Dạng
300 mg · Uống
Số lượng
182000 Viên
Thành tiền
118482000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110220223 Viên 651 2026-04-24
Dexibuprofen DWP 300mg
Dexibuprofen
Hàm lượng / Dạng
300 mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
162750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110220223 Viên 651 2026-04-24
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
922000 Viên
Thành tiền
94966000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110037700 Viên 103 2026-04-24
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
1977300 Viên
Thành tiền
203661900
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110037700 Viên 103 2026-04-24
Dextrose 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
20% (kl/tt) · Tiêm truyền
Số lượng
16400 Chai
Thành tiền
203327200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110239200 Chai 12398 2026-04-24
Dextrose 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
20% (kl/tt) · Tiêm truyền
Số lượng
5800 Chai
Thành tiền
71908400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110239200 Chai 12398 2026-04-24
Dextrose 30%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
30% (w/v) · Tiêm truyền
Số lượng
26700 Chai
Thành tiền
347100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110148225 Chai 13000 2026-04-24
Dextrose 30%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
30% (w/v) · Tiêm truyền
Số lượng
26140 Chai
Thành tiền
339820000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110148225 Chai 13000 2026-04-24
Diamicron MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
10728000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79665
VN-20549-17 Viên 2682 2026-04-24
Diamicron MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
42912000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79424
VN-20549-17 Viên 2682 2026-04-24
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
2600 Viên
Thành tiền
13327600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79665
VN-20796-17 Viên 5126 2026-04-24
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
10400 Viên
Thành tiền
53310400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79424
VN-20796-17 Viên 5126 2026-04-24
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
33300 Viên
Thành tiền
170695800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T64 · 64001
VN-20796-17 Viên 5126 2026-04-24
Diaprid 2
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
64000 Viên
Thành tiền
73600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110178224 Viên 1150 2026-04-24
Diaprid 2
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
220000 Viên
Thành tiền
253000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110178224 Viên 1150 2026-04-24
Diaprid 4
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
206000 Viên
Thành tiền
185400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110178324 Viên 900 2026-04-24
Diaprid 4
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
632000 Viên
Thành tiền
568800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110178324 Viên 900 2026-04-24
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
25000 Ống
Thành tiền
200000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893112683724 Ống 8000 2026-04-24
Dicellnase
Piroxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
44100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Farmalabor - Produtos Farmacêuticos, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-19810-16 Viên 4410 2026-04-24
Dicellnase
Piroxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
170000 Viên
Thành tiền
749700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Farmalabor - Produtos Farmacêuticos, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-19810-16 Viên 4410 2026-04-24
Diclofenac
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
75mg/3ml · Tiêm
Số lượng
60000 Ống
Thành tiền
45000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110081424 Ống 750 2026-04-24
Diclofenac
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
75mg/3ml · Tiêm
Số lượng
38700 Ống
Thành tiền
29025000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110081424 Ống 750 2026-04-24
Diclofenac 75
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
874000 Viên
Thành tiền
86526000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110080324 Viên 99 2026-04-24
Diclofenac 75
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
820000 Viên
Thành tiền
81180000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110080324 Viên 99 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.