Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-03
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 43351–43400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
DH-Captohasan Comp 25/12.5
Captopril+ hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
25mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
111510000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110204623 Viên 1239 2026-04-24
DH-Captohasan Comp 25/12.5
Captopril+ hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
25mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
331000 Viên
Thành tiền
410109000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110204623 Viên 1239 2026-04-24
DH-Hasanflon 1000
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
900mg + 100mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
58800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100111225 Viên 5880 2026-04-24
DH-Hasanflon 1000
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
900mg + 100mg · Uống
Số lượng
154000 Viên
Thành tiền
905520000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100111225 Viên 5880 2026-04-24
DH-Hasanlor 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
640000 Viên
Thành tiền
307200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110161300 Viên 480 2026-04-24
DH-Hasanlor 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
1071000 Viên
Thành tiền
514080000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110161300 Viên 480 2026-04-24
DH-Lungastic 20
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
336000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110285525 Viên 3360 2026-04-24
DH-Lungastic 20
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
303000 Viên
Thành tiền
1018080000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110285525 Viên 3360 2026-04-24
DH-Metglu XR 1000
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
9912000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-27507-17 Viên 1239 2026-04-24
DH-Metglu XR 1000
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
371700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-27507-17 Viên 1239 2026-04-24
DH-Parahasan Max
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
650mg · Uống
Số lượng
583000 Viên
Thành tiền
489720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100111325 Viên 840 2026-04-24
DH-Parahasan Max
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
650mg · Uống
Số lượng
427000 Viên
Thành tiền
358680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100111325 Viên 840 2026-04-24
DH-VIGLIPTIN 50
Vildagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
262500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52002
893110286425 Viên 2625 2026-04-24
DIADOPA 100/25
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
100mg + 25mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110286025 Viên 4200 2026-04-24
DIADOPA 100/25
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
100mg + 25mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
588000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110286025 Viên 4200 2026-04-24
DOBUCIN
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
1050 Ống
Thành tiền
32550000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110022824 Ống 31000 2026-04-24
DOBUCIN
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
150 Ống
Thành tiền
4650000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110022824 Ống 31000 2026-04-24
DOBUCIN
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
1540 Ống
Thành tiền
47740000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110022824 Ống 31000 2026-04-24
DOBUCIN
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
5430 Ống
Thành tiền
168330000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110022824 Ống 31000 2026-04-24
DOMUVAR
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
2x10^9CFU/5ml · Uống
Số lượng
9000 Ống
Thành tiền
47250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
893400090523 Ống 5250 2026-04-24
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
900mg; 100mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
76940000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300100088823 Viên 7694 2026-04-24
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
900mg; 100mg · Uống
Số lượng
237000 Viên
Thành tiền
1823478000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300100088823 Viên 7694 2026-04-24
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
93264000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79665
300100032125 Viên 3886 2026-04-24
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg+ 50mg · Uống
Số lượng
96000 Viên
Thành tiền
373056000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79424
300100032125 Viên 3886 2026-04-24
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg; 50mg · Uống
Số lượng
15600 Viên
Thành tiền
60621600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T64 · 64001
300100032125 Viên 3886 2026-04-24
Dafodin
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
792000 viên
Thành tiền
438768000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100035824 viên 554 2026-04-24
Dafodin
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
2637000 viên
Thành tiền
1460898000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100035824 viên 554 2026-04-24
Daivobet
Calcipotriol
Hàm lượng / Dạng
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
Số lượng
580 Tuýp
Thành tiền
167475000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-20354-17 Tuýp 288750 2026-04-24
Daivobet
Calcipotriol
Hàm lượng / Dạng
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
Số lượng
1180 Tuýp
Thành tiền
340725000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-20354-17 Tuýp 288750 2026-04-24
Daivonex
Calcipotriol
Hàm lượng / Dạng
50mcg/g · Dùng ngoài
Số lượng
360 Tuýp
Thành tiền
108108000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-04-24
Daivonex
Calcipotriol
Hàm lượng / Dạng
50mcg/g · Dùng ngoài
Số lượng
1680 Tuýp
Thành tiền
504504000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-04-24
Daivonex
Calcipotriol
Hàm lượng / Dạng
50mcg/g; 30g · Dùng ngoài
Số lượng
12428 Tuýp
Thành tiền
3732128400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-04-24
Dalekine
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
144000 Viên
Thành tiền
135360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114872324 Viên 940 2026-04-24
Dalekine
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
577000 Viên
Thành tiền
542380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114872324 Viên 940 2026-04-24
Dalekine 500
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
62000 Viên
Thành tiền
133300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114094423 Viên 2150 2026-04-24
Dalekine 500
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
156000 Viên
Thành tiền
335400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114094423 Viên 2150 2026-04-24
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
(3,75mg + 30mg) /75ml · Uống
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
126000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110359925 Chai 31500 2026-04-24
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
(3,75mg + 30mg) /75ml · Uống
Số lượng
26500 Chai
Thành tiền
834750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110359925 Chai 31500 2026-04-24
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
60 mg · Uống
Số lượng
76000 Viên
Thành tiền
143640000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-24082-16 Viên 1890 2026-04-24
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
60 mg · Uống
Số lượng
438000 Viên
Thành tiền
827820000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-24082-16 Viên 1890 2026-04-24
Dapzin-10
Dapagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
775000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN3-400-22 Viên 15500 2026-04-24
Dapzin-10
Dapagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
1550000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN3-400-22 Viên 15500 2026-04-24
Daquetin 25
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
25 mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-25580-16 Viên 2500 2026-04-24
Dasselta
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
85000 Viên
Thành tiền
446250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
383100344425 Viên 5250 2026-04-24
Davertyl
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
94100 Ống
Thành tiền
762210000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34628-20 Ống 8100 2026-04-24
Davertyl
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
154000 Ống
Thành tiền
1247400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34628-20 Ống 8100 2026-04-24
Davita bone sugar free
Calci carbonat +Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg + Vitamin D3 200 IU vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
600mg + 400IU · Uống
Số lượng
43000 Viên
Thành tiền
77400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-21556-14 Viên 1800 2026-04-24
Davita bone sugar free
Calci carbonat +Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg + Vitamin D3 200 IU vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
600mg + 400IU · Uống
Số lượng
193000 Viên
Thành tiền
347400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-21556-14 Viên 1800 2026-04-24
Decitabine for injection 50mg/vial
Decitabin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
78 Lọ
Thành tiền
689013000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01161
890110407223 Lọ 8833500 2026-04-24
Deferiprone A.T
Deferipron
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
120750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110149124 Viên 2415 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.