|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10315
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
893
|
0
|
N4 |
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-28 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 26790000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10003
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
893
|
26790000
|
N4 |
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10312
|
893110151100 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1250
|
0
|
N4 |
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10312
|
2026-04-28 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10315
|
893110151100 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1250
|
0
|
N4 |
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-28 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 1875000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10003
|
893110151100 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
1250
|
1875000
|
N4 |
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Haduperin 10
Perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110093025 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5000
|
150000000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1 ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 1050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110285600 |
5mg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
2100
|
1050000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5 mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
2000
|
260
|
520000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg · Uống
- Số lượng
- 900 Viên
- Thành tiền
- 13230000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Meppel B.V. (Netherlands)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
870110780724 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
900
|
14700
|
13230000
|
N1 |
Delpharm Meppel B.V.
Netherlands
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Heradrea
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 175000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893114064823 |
200mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3500
|
175000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Heradrea
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 190000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893114120923 |
300mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3800
|
190000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Heraprostol
Misoprostol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mcg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 3600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110465724 |
200mcg
Uống
|
Viên |
1000
|
3600
|
3600000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 491132000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Switzerland)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
760410646824 |
600mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
20
|
24556600
|
491132000
|
N1 |
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Switzerland
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 1290708900
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Germany; CSĐG thứ cấp: Switzerland)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
QLSP-894-15 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
12907089
|
1290708900
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Germany; CSĐG thứ cấp: Switzerland
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm
- Số lượng
- 95 Lọ
- Thành tiền
- 435765000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
880410196425 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
95
|
4587000
|
435765000
|
N2 |
Celltrion Inc.
Hàn Quốc
|
T46
46001
|
2026-04-28 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm
- Số lượng
- 5 Lọ
- Thành tiền
- 22935000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
880410196425 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
5
|
4587000
|
22935000
|
N2 |
Celltrion Inc.
Hàn Quốc
|
T46
46001
|
2026-04-28 |
|
Hoạt huyết thông mạch trung ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa, Xuyên khung, Đương quy, Ích mẫu, Ngưu tất, Đan sâm)
- Hàm lượng / Dạng
- (400mg, 400mg, 500mg, 200mg, 300mg, 200mg) 376mg · Uống
- Số lượng
- 110000 Viên
- Thành tiền
- 165000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
VD-32543-19 |
(400mg, 400mg, 500mg, 200mg, 300mg, 200mg) 376mg
Uống
|
Viên |
110000
|
1500
|
165000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Hoàn quy tỳ TW3
Bạch linh; Bạch truật; Đương quy; Hoàng kỳ; Đảng sâm; Long nhãn; Táo nhân; Đại táo; Viễn chí; Cam thảo; Mộc hương.
- Hàm lượng / Dạng
- 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 97020000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
VD-25814-16 |
0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g.
Uống
|
Viên |
30000
|
3234
|
97020000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Ideos
Calcium (tương đương Calcium carbonate + Cholecalciferol (Vitamin D3)
- Hàm lượng / Dạng
- 1250mg + 400IU · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 16980000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Innothera Chouzy (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN-19910-16 |
1250mg + 400IU
Uống
|
Viên |
5000
|
3396
|
16980000
|
N1 |
Innothera Chouzy
France
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Indapamid DWP 2,5mg
Indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 28000 Viên
- Thành tiền
- 38220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-35592-22 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
28000
|
1365
|
38220000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Indatab SR
Indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
890110008200 |
1,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2800
|
84000000
|
N3 |
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Insulatard
Insulin human (rDNA)
- Hàm lượng / Dạng
- 1000 IU/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24006
|
300410198825 |
1000 IU/10ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
75000
|
150000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T24
24006
|
2026-04-28 |
|
Insulatard
Insulin human (rDNA)
- Hàm lượng / Dạng
- 1000 IU/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 IU
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24006
|
300410198825 |
1000 IU/10ml
Tiêm
|
IU |
0
|
75
|
0
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T24
24006
|
2026-04-28 |
|
Irbesartan Plus DWP 300 mg/25 mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 139650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110456523 |
300mg + 25mg
Uống
|
Viên |
35000
|
3990
|
139650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Iressa
Gefitinib
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 3600 Viên
- Thành tiền
- 2010772800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; CSĐG: AstraZeneca UK Limited; CS kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (CSSX: Japan; CSĐG: Anh; CS kiểm tra chất lượng và XX lô: Sweden)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
499114520024 |
250mg
Uống
|
Viên |
3600
|
558548
|
2010772800
|
N1 |
CSSX: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; CSĐG: AstraZeneca UK Limited; CS kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB
CSSX: Japan; CSĐG: Anh; CS kiểm tra chất lượng và XX lô: Sweden
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml, 2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22002
|
QLĐB-695-18 |
40mg/2ml, 2ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
169995
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T22
22002
|
2026-04-28 |
|
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml, 2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 101997000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22002
|
893114115123 |
40mg/2ml, 2ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
600
|
169995
|
101997000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T22
22002
|
2026-04-28 |
|
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml, 5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22002
|
QLĐB-637-17 |
100mg/5ml, 5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
387891
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T22
22002
|
2026-04-28 |
|
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml, 5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 480 Lọ
- Thành tiền
- 186187680
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22002
|
893114093523 |
100mg/5ml, 5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
480
|
387891
|
186187680
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T22
22002
|
2026-04-28 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 28000 Viên
- Thành tiền
- 646016000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN2-605-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
28000
|
23072
|
646016000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Germany
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 477594000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN2-606-17 |
25mg
Uống
|
Viên |
18000
|
26533
|
477594000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Germany
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 26533000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN2-606-17 |
25mg
Uống
|
Viên |
1000
|
26533
|
26533000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Germany
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Justone 30 Mg/5 ml
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- (30mg/5ml) x 90ml · Uống
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 130000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893100153400 |
(30mg/5ml) x 90ml
Uống
|
Chai |
2000
|
65000
|
130000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
KHANG MINH THANH HUYẾT
Kim ngân hoa; Nhân trần tía; Thương nhĩ tử; Nghệ; Sinh địa; Bồ công anh; Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 11000 Viên
- Thành tiền
- 21890000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
VD-22168-15 |
300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg
Uống
|
Viên |
11000
|
1990
|
21890000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10003
|
VD-33359-19 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
740
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 3700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10003
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
740
|
3700000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 16000 Ống
- Thành tiền
- 30032000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm
|
Ống |
16000
|
1877
|
30032000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Keppra
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 50754000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UCB Pharma SA (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01259
|
VN-18676-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
16918
|
50754000
|
N1 |
UCB Pharma SA
Bỉ
|
T01
01259
|
2026-04-28 |
|
Keppra 250mg
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UCB Pharma S.A (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01259
|
VN-22526-20 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
8745
|
0
|
N1 |
UCB Pharma S.A
Bỉ
|
T01
01259
|
2026-04-28 |
|
Keppra 250mg
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 43725000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UCB Pharma S.A (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01259
|
540110185425 |
250mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8745
|
43725000
|
N1 |
UCB Pharma S.A
Bỉ
|
T01
01259
|
2026-04-28 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen 50 mg
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 26695000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
594110425523 |
50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5339
|
26695000
|
N1 |
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 107000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
594110425523 |
50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5350
|
107000000
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Ketotifen Helcor 1 mg
Ketotifen
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 216800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-23267-22 |
1mg
Uống
|
Viên |
40000
|
5420
|
216800000
|
N1 |
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Khí Oxy y tế bình 40 lít
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 99.6% · Bình khí lỏng hoặc nén
- Số lượng
- 12960000 Lít khí thở
- Thành tiền
- 212401440
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Nippon sanso Việt Nam. Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và khí công nghiệp Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35067
|
O2-40L |
99.6%
Bình khí lỏng hoặc nén
|
Lít khí thở |
12960000
|
16
|
212401440
|
N4 |
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam. Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và khí công nghiệp Hà Nội
Việt Nam
|
T35
35067
|
2026-04-28 |
|
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 62500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Orion Corporation (Phần Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
640114769624 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
6250
|
62500000
|
N1 |
Orion Corporation
Phần Lan
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
LACTATED RINGER'S
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 6000 Chai
- Thành tiền
- 42780000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
6000
|
7130
|
42780000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Lamictal 25mg
Lamotrigine
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 39200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79405
|
590110019125 |
25mg
Uống
|
Viên |
8000
|
4900
|
39200000
|
N1 |
Delpharm Poznań S.A.
Ba Lan
|
T79
79405
|
2026-04-28 |
|
Letdion
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 5900 Lọ
- Thành tiền
- 495600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rompharm Company S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-22724-21 |
5mg/ml; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
5900
|
84000
|
495600000
|
N1 |
Rompharm Company S.R.L
Romania
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Levogolds
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 300 Túi
- Thành tiền
- 73500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- InfoRLife SA. (Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN-18523-14 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Túi |
300
|
245000
|
73500000
|
N1 |
InfoRLife SA.
Thụy Sĩ
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110332924 |
25mg
Uống
|
Viên |
1000
|
700
|
700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |