|
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 152,1mg + 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 37800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110044824 |
152,1mg + 0,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
756
|
37800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Femara
Letrozol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 2160 Viên
- Thành tiền
- 147540960
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Novartis Pharma Stein AG; CSĐG&XX: Novartis Farma S.p.A. (CSSX: Switzerland; CSĐG&XX: Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
760114186923 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
2160
|
68306
|
147540960
|
N1 |
CSSX: Novartis Pharma Stein AG; CSĐG&XX: Novartis Farma S.p.A.
CSSX: Switzerland; CSĐG&XX: Italy
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,05mg/ml
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/ml, 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 800 Ống
- Thành tiền
- 22764000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN-22494-20 |
50mcg/ml, 2ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
28455
|
22764000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Germany
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Ferium -XT
Sắt ascorbat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 1,5mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 77250000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Emcure Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
890100795624 |
100mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
5150
|
77250000
|
N5 |
Emcure Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Ferlatum
Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat 800 mg) 40mg
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/15ml (800mg/15ml) · Uống
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 18500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Italfarmaco S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
840110998124 |
40mg/15ml (800mg/15ml)
Uống
|
Lọ |
1000
|
18500
|
18500000
|
N1 |
Italfarmaco S.A.
Spain
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Fexofenadin OD DWP 60
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 113400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-35359-21 |
60mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1134
|
113400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Fludalym
Fludarabin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 129000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Sindan – Pharma S.R.L. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
594114010725 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
1290000
|
129000000
|
N1 |
S.C. Sindan – Pharma S.R.L.
Romania
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Fluoxetin OD DWP 20 mg
Fluoxetin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 11970000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110148500 |
20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1197
|
11970000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Fluvas-QCM
Fluvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 385000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110168323 |
20mg
Uống
|
Viên |
70000
|
5500
|
385000000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Fluzinstad 5
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) 5 mg
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 22450000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110410424 |
5mg
Uống
|
Viên |
25000
|
898
|
22450000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Folimax dạ dày
Lá khôi, Ô tặc cốt, Cỏ hàn the, Dạ cẩm, Khổ sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô cỏ hàn the 24mg, Cao khô dạ cẩm 24mg, Cao khô khổ sâm 24mg, Mỗi viên nang cứng chứa: Lá khôi 160mg, Ô tặc cốt 120mg, Tương đương dược liệu cỏ hàn the 120mg, Tương đương dược liệu dạ cẩm 120mg, · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 71500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
TCT-00315-25 |
Cao khô cỏ hàn the 24mg, Cao khô dạ cẩm 24mg, Cao khô khổ sâm 24mg, Mỗi viên nang cứng chứa: Lá khôi 160mg, Ô tặc cốt 120mg, Tương đương dược liệu cỏ hàn the 120mg, Tương đương dược liệu dạ cẩm 120mg,
Uống
|
Viên |
50000
|
1430
|
71500000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 190000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca Pharmaceuticals LP (USA)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
19000
|
190000000
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
USA
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronate natri trihydrate): 70 mg; Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g): 5600IU
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) · Uống
- Số lượng
- 200 Viên
- Thành tiền
- 22836000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rovi Pharma Industrial Services, S.A (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN-19253-15 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
Uống
|
Viên |
200
|
114180
|
22836000
|
N1 |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A
Spain
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Fraizeron
Secukinumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm
- Số lượng
- 60 Lọ
- Thành tiền
- 469200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
QLSP-H02-983-16 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
60
|
7820000
|
469200000
|
N1 |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
|
T46
46001
|
2026-04-28 |
|
Fucidin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 300 Tuýp
- Thành tiền
- 22522500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Leo Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN-14209-11 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
75075
|
22522500
|
N1 |
Leo Laboratories Limited
Ireland
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Fucidin H
Mỗi gam chứa Fusidic acid 20mg, Hydrocortisone acetate 10mg
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 300 Tuýp
- Thành tiền
- 29139000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
539110034823 |
20mg/g + 10mg/g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
97130
|
29139000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg/0,6ml · Tiêm
- Số lượng
- 40 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 319840000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
890410303824 |
6mg/0,6ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
40
|
7996000
|
319840000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
Ấn độ
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Fypency
Pentoxifyllin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 18900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110896124 |
100mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
31500
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
GENLOVIR
Valganciclovir*
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg · Uống
- Số lượng
- 200 Viên
- Thành tiền
- 95000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893114300824 |
450mg
Uống
|
Viên |
200
|
475000
|
95000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
GLUCOSE 5%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 14200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110118123 |
5%/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
7100
|
14200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
GP-Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml, 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 4970000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893115167224 |
1mg/ml, 5ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
99400
|
4970000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Gadovist
Gadobutrol
- Hàm lượng / Dạng
- 604,72mg tương đương 1mmol/ml x 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 163800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
400110984924 |
604,72mg tương đương 1mmol/ml x 5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
300
|
546000
|
163800000
|
N1 |
Bayer AG
Germany
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Galvus
Vildagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 98700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-19290-15 |
50mg
Uống
|
Viên |
12000
|
8225
|
98700000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Spain
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Galvus
Vildagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
840110412723 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
8225
|
0
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Spain
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ.
- Hàm lượng / Dạng
- Bột tỏi 462mg tương đương với tỏi 1500mg; Cao nghệ 12mg tương đương với củ nghệ 100mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 2184000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
VD-20776-14 |
Bột tỏi 462mg tương đương với tỏi 1500mg; Cao nghệ 12mg tương đương với củ nghệ 100mg
Uống
|
Viên |
4000
|
546
|
2184000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 3780000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893112426324 |
100 mg
Uống
|
Viên |
12000
|
315
|
3780000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Garnotal INJ
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/2 ml · Tiêm
- Số lượng
- 400 Ống
- Thành tiền
- 5040000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-16785-12 |
200mg/2 ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
12600
|
5040000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Gellux
Sucralfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/15g · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893100703424 |
1g/15g
Uống
|
Gói |
100000
|
3150
|
315000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Gikorcen
Ginkgo biloba
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 31250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-22803-21 |
120mg
Uống
|
Viên |
5000
|
6250
|
31250000
|
N2 |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Giloba
Cao ginkgo biloba (dưới dạng ginkgo biloba phytosome) 40mg
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 260890000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN-20891-18 |
40mg
Uống
|
Viên |
70000
|
3727
|
260890000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Gintecin injection
Cao Ginkgo biloba 17,5mg/5ml
- Hàm lượng / Dạng
- 17,5mg/ 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 104955000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN-17785-14 |
17,5mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
69970
|
104955000
|
N2 |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Taiwan
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Gipat
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Địa long 360mg, Hoàng kỳ 1350mg, Đương quy 720mg, Xích thược 540mg, Xuyên khung 360mg, Đào nhân 360mg, Hồng hoa 360mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 94500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
VD-35165-21 |
Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Địa long 360mg, Hoàng kỳ 1350mg, Đương quy 720mg, Xích thược 540mg, Xuyên khung 360mg, Đào nhân 360mg, Hồng hoa 360mg
Uống
|
Viên |
18000
|
5250
|
94500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Glaritus
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 300IU/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Bút tiêm
- Thành tiền
- 22000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26004
|
890410091623 |
300IU/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
100
|
220000
|
22000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T26
26004
|
2026-04-28 |
|
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 300IU/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 418000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
890410091623 |
300IU/3ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
209000
|
418000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Gliatilin
Choline alfoscerat
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 346500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Italfarmaco SPA (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN-13244-11 |
1000mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
69300
|
346500000
|
N1 |
Italfarmaco SPA
Italy
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Glimepirid OD DWP 3 mg
Glimepirid
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 9870000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110045424 |
3mg
Uống
|
Viên |
10000
|
987
|
9870000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 10%, 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 9539000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110402324 |
10%, 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
9539
|
9539000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 10% x 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 10000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10003
|
893110402324 |
10% x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
10000
|
10000000
|
N4 |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 8000 Chai
- Thành tiền
- 72240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-35953-22 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
8000
|
9030
|
72240000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 20%, 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 600 Chai
- Thành tiền
- 8062200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110606724 |
20%, 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
600
|
13437
|
8062200
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Glucose 30%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g/ 5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 800 Ống
- Thành tiền
- 912000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110712124 |
1,5g/ 5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
800
|
1140
|
912000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5%, 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5000 Chai
- Thành tiền
- 38240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110238000 |
5%, 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
5000
|
7648
|
38240000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%; 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Túi
- Thành tiền
- 186000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110117123 |
5%; 500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
10000
|
18600
|
186000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Gluthion
Glutathion
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 lọ
- Thành tiền
- 81500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A (Cơ sở xuất xưởng: Laboratorio Farmaceutico C.T S.R.L. (Địa chỉ: Via Dante Alighieri, 71 – 18038 - Sanremo (IM), Italy)) (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
800110423323 |
600mg
Tiêm truyền
|
lọ |
500
|
163000
|
81500000
|
N1 |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A (Cơ sở xuất xưởng: Laboratorio Farmaceutico C.T S.R.L. (Địa chỉ: Via Dante Alighieri, 71 – 18038 - Sanremo (IM), Italy))
Italy
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Gluthion
Glutathion
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 3232000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
800110423323 |
600mg
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
161600
|
3232000000
|
N1 |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L
Ý
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
HOA ĐÀ TÁI TẠO HOÀN
Xuyên khung, Tần giao, Bạch chỉ, Đương quy, Mạch môn, Hồng sâm, Ngô thù du, Ngũ vị tử, Băng phiến
- Hàm lượng / Dạng
- 2,4g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 0,08g · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 252000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Guangzhou Baiyunshan Zhongyi Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
VNCT-00005-24 |
2,4g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 0,08g
Uống
|
Gói |
10000
|
25200
|
252000000
|
N4 |
Guangzhou Baiyunshan Zhongyi Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
HYALGAN
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm vào ổ khớp
- Số lượng
- 46 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 48070000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-11857-11 |
20mg/2ml
Tiêm vào ổ khớp
|
Bơm tiêm |
46
|
1045000
|
48070000
|
N1 |
Fidia Farmaceutici S.p.A
Italy
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Habroxol
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/ 5ml, Chai 100ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 25200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893100555224 |
15mg/ 5ml, Chai 100ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
25200
|
25200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Haduliptin 25
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 79000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110252724 |
25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3950
|
79000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10312
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
893
|
0
|
N4 |
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10312
|
2026-04-28 |