|
Metronidazol
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 700000 Viên
- Thành tiền
- 83300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-28146-17 |
250mg
Uống
|
Viên |
700000
|
119
|
83300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Metronidazol 250
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 723000 viên
- Thành tiền
- 182196000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893115309724 |
250mg
Uống
|
viên |
723000
|
252
|
182196000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 18750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A. (Rumani)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
594115184900 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1875
|
18750000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Rumani
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Metronidazol Kabi
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml x 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 70700 Chai
- Thành tiền
- 420170100
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-26377-17 |
5mg/ml x 100ml
Tiêm
|
Chai |
70700
|
5943
|
420170100
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Metronidazole/Vioser
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10600 Chai
- Thành tiền
- 180200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VN-22749-21 |
5mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10600
|
17000
|
180200000
|
N1 |
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Metronidazole/Vioser
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 17500 Chai
- Thành tiền
- 297500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VN-22749-21 |
5mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
17500
|
17000
|
297500000
|
N2 |
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 6667 Viên
- Thành tiền
- 22767805
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110556524 |
500mg
Uống
|
Viên |
6667
|
3415
|
22767805
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 95760000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10010
|
893110409524 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
24000
|
3990
|
95760000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Midantin 500/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 108500 Gói
- Thành tiền
- 377580000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110668824 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
108500
|
3480
|
377580000
|
N3 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Midefix 200
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 6667 Gói
- Thành tiền
- 27101355
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110138625 |
200mg
Uống
|
Gói |
6667
|
4065
|
27101355
|
N3 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Midored TAB
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 50820000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110112125 |
250mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1694
|
50820000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Mildocap
Captopril
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 232800 Viên
- Thành tiền
- 159468000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
594110027925 |
25mg
Uống
|
Viên |
232800
|
685
|
159468000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 1mg; 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 50000 Ống
- Thành tiền
- 1050000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10010
|
400100083323 |
100mg + 100mg + 1mg; 2ml
Tiêm
|
Ống |
50000
|
21000
|
1050000000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Milurit
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 153100 Viên
- Thành tiền
- 440162500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VN-21853-19 |
300mg
Uống
|
Viên |
153100
|
2875
|
440162500
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Misoprostol Stella 200 mcg
Misoprostol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mcg · Uống
- Số lượng
- 20600 viên
- Thành tiền
- 103000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110037124 |
200mcg
Uống
|
viên |
20600
|
5000
|
103000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Mitidipil 4mg
Lacidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 13333 Viên
- Thành tiền
- 63998400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110569124 |
4mg
Uống
|
Viên |
13333
|
4800
|
63998400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 8200 Ống
- Thành tiền
- 147436000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
529110434025 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
8200
|
17980
|
147436000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 179800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
529110434025 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
17980
|
179800000
|
N2 |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Momencef 375 mg
Sultamicillin
- Hàm lượng / Dạng
- 375mg · Uống
- Số lượng
- 8334 Viên
- Thành tiền
- 112509000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110437524 |
375mg
Uống
|
Viên |
8334
|
13500
|
112509000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Morphin
Morphin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 ống
- Thành tiền
- 17850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92003
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
ống |
2000
|
8925
|
17850000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-04-29 |
|
Morphin
Morphin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml x 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1700 Ống
- Thành tiền
- 15172500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15301
|
893111093823 |
10mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
1700
|
8925
|
15172500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T15
15301
|
2026-04-29 |
|
Morphin 30mg
Morphin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15301
|
VD-19031-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
3000
|
10000
|
30000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
|
T15
15301
|
2026-04-29 |
|
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5%; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 234 Chai/lọ/ố ng
- Thành tiền
- 18603000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
380115024125 |
0,5%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ố ng |
234
|
79500
|
18603000
|
N1 |
Balkanpharma - Razgrad AD
Bungary
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Moxilen 250mg
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd-Factory B (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VN-17098-13 |
250mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1600
|
32000000
|
N1 |
Medochemie Ltd-Factory B
Cyprus
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Moxipa 400
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 8333 Viên
- Thành tiền
- 60414250
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-31495-19 |
400mg
Uống
|
Viên |
8333
|
7250
|
60414250
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Muslexan 4
Tizanidin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg Tizanidin · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 12180000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110618524 |
4mg Tizanidin
Uống
|
Viên |
5000
|
2436
|
12180000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 13500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
499110415423 |
50mg/10ml + 50mg/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
67500
|
13500000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 13500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
499110415423 |
50mg/10ml + 50mg/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
67500
|
13500000
|
N4 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri bicarbonat
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 66 Chai
- Thành tiền
- 2112000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110492424 |
3,5g/250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
66
|
32000
|
2112000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 667 Chai
- Thành tiền
- 4762380
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100428324 |
0,9g/100ml
Dùng ngoài
|
Chai |
667
|
7140
|
4762380
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 3g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 167 Chai
- Thành tiền
- 1369400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-23170-15 |
3g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
167
|
8200
|
1369400
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
NIRZOLID
Linezolid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 800 Chai
- Thành tiền
- 75600000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Aculife Healthcare Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
VN-22054-19 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
800
|
94500
|
75600000
|
N5 |
Aculife Healthcare Private Limited
India
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 33900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ardeypharm GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
QLSP-823-14 |
2,5x10^9 tế bào/250mg
Uống
|
Viên |
5000
|
6780
|
33900000
|
N1 |
Ardeypharm GmbH
Germany
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 33900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ardeypharm GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
QLSP-823-14 |
2,5x10^9 tế bào/250mg
Uống
|
Viên |
5000
|
6780
|
33900000
|
N1 |
Ardeypharm GmbH
Germany
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
NUMED
Sulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-30468-18 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
440
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
NUMED
Sulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 54600 Viên
- Thành tiền
- 24024000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110673424 |
50mg
Uống
|
Viên |
54600
|
440
|
24024000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000 IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 244000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66003
|
QLSP-920-16 |
2000 IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
122000
|
244000000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
T66
66003
|
2026-04-29 |
|
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000 IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 5400 Lọ
- Thành tiền
- 658800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
QLSP-920-16 |
2000 IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
5400
|
122000
|
658800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-04-29 |
|
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 21000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-35848-22 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2100
|
21000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Naproxen EC DWP 500mg
Naproxen
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 13333 Viên
- Thành tiền
- 20719482
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110158923 |
500mg
Uống
|
Viên |
13333
|
1554
|
20719482
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Natamin
Natamycin
- Hàm lượng / Dạng
- 0.05 · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 190 Ống
- Thành tiền
- 66500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110090100 |
0.05
Nhỏ mắt
|
Ống |
190
|
350000
|
66500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Natcorig
Docusate natri
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 6666 Viên
- Thành tiền
- 17331600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100111924 |
100mg
Uống
|
Viên |
6666
|
2600
|
17331600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Natondix
Nabumeton
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 8333 Viên
- Thành tiền
- 73747050
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110163924 |
750mg
Uống
|
Viên |
8333
|
8850
|
73747050
|
N2 |
Cty CP DP SaVi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 16000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110492424 |
3,5g/250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
500
|
32000
|
16000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9% - 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 80000 Chai
- Thành tiền
- 472080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-35956-22 |
0,9% - 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
80000
|
5901
|
472080000
|
N4 |
Công Ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-04-29 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 800 Chai
- Thành tiền
- 9517600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110902924 |
25g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
800
|
11897
|
9517600
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 800 Chai
- Thành tiền
- 9517600
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110902924 |
25g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
800
|
11897
|
9517600
|
N2 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 1,5mg · Uống
- Số lượng
- 5400 Viên
- Thành tiền
- 26929800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10010
|
300110029823 |
5mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
5400
|
4987
|
26929800
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
France
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Nebicor 5mg Tablets
Nebivolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 16667 Viên
- Thành tiền
- 113335600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Adipharm EAD (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
380110206323 |
5mg
Uống
|
Viên |
16667
|
6800
|
113335600
|
N1 |
Adipharm EAD
Bulgaria
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Nebihasan 2,5
Nebivolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 43333 Viên
- Thành tiền
- 151665500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110112325 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
43333
|
3500
|
151665500
|
N2 |
Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |