Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-02
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 41251–41300. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Lomazole
Carbimazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
76440000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
VD-24661-16 Viên 546 2026-04-29
Lomazole
Carbimazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893110612124 Viên 546 2026-04-29
Loperamid 2mg
Loperamid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
27120 Viên
Thành tiền
3362880
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893100218700 Viên 124 2026-04-29
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
540 Viên
Thành tiền
459000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
893100462624 Viên 850 2026-04-29
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
290000 viên
Thành tiền
258100000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893100462624 viên 890 2026-04-29
Loratadin 10mg
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
442500 Viên
Thành tiền
48675000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893100058923 Viên 110 2026-04-29
Lotusone
Betamethason
Hàm lượng / Dạng
0,064%, 20g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
54000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89008
893110130425 Tuýp 27000 2026-04-29
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
836640000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd- Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
529110030223 Viên 3486 2026-04-29
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
172500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
529110030223 Viên 3450 2026-04-29
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
130000 Viên
Thành tiền
448500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
529110030223 Viên 3450 2026-04-29
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
130000 Viên
Thành tiền
448500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
529110030223 Viên 3450 2026-04-29
Lucikvin 500
Meclophenoxat
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
57500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893110509924 Lọ 57500 2026-04-29
Lyrica
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
55710000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-16347-13 Viên 18570 2026-04-29
Lạc tiên viên
Cao khô hỗn hợp 273mg (tương đương với dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg; Vông nem (lá) 950mg; Dâu (lá) 273mg); Bột mịn dược liệu gồm (Lạc tiên 50mg; Vông nem (lá) 50mg; Dâu (lá) 60mg)
Hàm lượng / Dạng
1617mg + 950mg + 273mg + 50mg + 50mg + 60mg · Uống
Số lượng
32000 Viên
Thành tiền
43200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54018
TCT-00035-21 Viên 1350 2026-04-29
MEBIKOL
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
1910000 Viên
Thành tiền
935900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
VD-19204-13 Viên 490 2026-04-29
MEDSAMIC 250MG/5ML
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
5% x 5ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
18295500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Limited - Ampoule Injectable Facility - Cyprus (China)
Tỉnh / CSKCB
T46
VN-20801-17 Ống 12197 2026-04-29
MFT- Cefaclor 500mg
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
6667 Viên
Thành tiền
69870160
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group SA (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
594110350224 Viên 10480 2026-04-29
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
Hàm lượng / Dạng
200mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893110156325 Viên 4000 2026-04-29
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
Hàm lượng / Dạng
200mcg · Uống
Số lượng
34420 Viên
Thành tiền
137680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
VD-33218-19 Viên 4000 2026-04-29
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Hàm lượng / Dạng
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
145000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
VD-19567-13 Ống 2900 2026-04-29
Mahimox
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
13333 Ống/gói
Thành tiền
38665700
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100471124 Ống/gói 2900 2026-04-29
Maloxid
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
400mg + 300mg · Uống
Số lượng
16667 Viên
Thành tiền
25000500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100857024 Viên 1500 2026-04-29
Mannitol
Manitol
Hàm lượng / Dạng
20g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
700 Chai
Thành tiền
14700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
VD-23168-15 Chai 21000 2026-04-29
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · tiêm
Số lượng
7180 Ống
Thành tiền
298688000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cenexi (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46
300114001824 Ống 41600 2026-04-29
Maxxhepa urso 200
Ursodeoxycholic acid
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
6666 Viên
Thành tiền
15651768
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110702424 Viên 2348 2026-04-29
Meamfort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml · Uống
Số lượng
130000 Gói
Thành tiền
357500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
893100155400 Gói 2750 2026-04-29
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
16667 Viên
Thành tiền
93335200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
383110781824 Viên 5600 2026-04-29
Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
13260000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T46
800110406323 Viên 1105 2026-04-29
Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
196500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T46
VN-22447-19 Viên 3930 2026-04-29
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
56250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10010
VN-20575-17 Viên 3750 2026-04-29
Menison 4mg
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
485000 Viên
Thành tiền
407400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T75
893110693624 Viên 840 2026-04-29
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
74000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66003
VD-21973-14 Lọ 37000 2026-04-29
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66003
893110420024 Lọ 37000 2026-04-29
Mequitazin SOHA 5mg
Mequitazine
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
6666 Viên
Thành tiền
8532480
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100077325 Viên 1280 2026-04-29
Meseca
Fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
Số lượng
800 Lọ
Thành tiền
76800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66003
VD-23880-15 Lọ 96000 2026-04-29
Meseca
Fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66003
893110551724 Lọ 96000 2026-04-29
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
Hàm lượng / Dạng
60mg + 300mg · Uống
Số lượng
11666 Viên
Thành tiền
39197760
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-22269-19 Viên 3360 2026-04-29
Metformin Stella 850mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
850mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
21600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T04 · 04145
VD-26565-17 Viên 720 2026-04-29
Methocarbamol 750 mg
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
33333 Viên
Thành tiền
81899181
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110059025 Viên 2457 2026-04-29
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
16666 Viên
Thành tiền
38148474
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110949724 Viên 2289 2026-04-29
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methyl ergometrin maleat
Hàm lượng / Dạng
0,2mg/ml · Tiêm
Số lượng
40 Ống
Thành tiền
824000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
400110000700 Ống 20600 2026-04-29
Methylprednisolon 16
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
95200 Viên
Thành tiền
57024800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
VD-20763-14 Viên 599 2026-04-29
Methylprednisolon 4
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
421000 Viên
Thành tiền
101040000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
VD-22479-15 Viên 240 2026-04-29
Methylprednisolon 4
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893110886524 Viên 240 2026-04-29
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
24336 Lọ
Thành tiền
897998400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T46
840110444723 Lọ 36900 2026-04-29
Methylsolon 16
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
13000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
VD-22238-15 Viên 650 2026-04-29
Methylsolon 16
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893110072724 Viên 650 2026-04-29
Metilone-4
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
453000 Viên
Thành tiền
212910000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893110061124 Viên 470 2026-04-29
Metozamin 850
Metformin
Hàm lượng / Dạng
850mg · Uống
Số lượng
2542000 Viên
Thành tiền
1072724000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phẩn dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
VD-22199-15 Viên 422 2026-04-29
Metronidazol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893115304223 Viên 119 2026-04-29

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.