|
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg/5ml; 30ml · Uống
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 14950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-29284-18 |
8mg/5ml; 30ml
Uống
|
Chai |
500
|
29900
|
14950000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 6600 Ống
- Thành tiền
- 102960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893114039423 |
20mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
6600
|
15600
|
102960000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Bupitroy heavy
Bupivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 3570 Ống
- Thành tiền
- 57477000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
890114083223 |
20mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
3570
|
16100
|
57477000
|
N2 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Bupivacain Kabi 0,5%
Bupivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% x 20ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 755000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-33731-19 |
0,5% x 20ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
15100
|
755000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Bupivacain Kabi 0,5%
Bupivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% x 20ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893114606624 |
0,5% x 20ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
15100
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 350 Lọ
- Thành tiền
- 17307500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Tours (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VN-19692-16 |
5 mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
350
|
49450
|
17307500
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Buscopan
Hyoscin butylbromid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 23960000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Reims (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
300100131824 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1198
|
23960000
|
N1 |
Delpharm Reims
Pháp
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Buston Injection
Hyoscin butylbromid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 7200 Ống
- Thành tiền
- 44640000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VN-22791-21 |
20mg/ml
Tiêm
|
Ống |
7200
|
6200
|
44640000
|
N2 |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Bổ trung ích khí
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Sinh khương, Đại táo.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 190mg (Tương đương: Hoàng kỳ 733mg; Cam thảo 327mg; Bạch truật 250mg; Trần bì 250mg; Thăng ma 250mg; Sài hồ 250mg; Đương quy 195mg; Nhân sâm 195mg; Đại táo 167mg; Gừng tươi 83mg); Bột · Uống
- Số lượng
- 11000 Viên
- Thành tiền
- 7370000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
VD-27362-17 |
Cao khô hỗn hợp 190mg (Tương đương: Hoàng kỳ 733mg; Cam thảo 327mg; Bạch truật 250mg; Trần bì 250mg; Thăng ma 250mg; Sài hồ 250mg; Đương quy 195mg; Nhân sâm 195mg; Đại táo 167mg; Gừng tươi 83mg); Bột
Uống
|
Viên |
11000
|
670
|
7370000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-29 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đảng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp.
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần kh · Uống
- Số lượng
- 2200 Chai
- Thành tiền
- 110000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
VD-27323-17 |
Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần kh
Uống
|
Chai |
2200
|
50000
|
110000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-29 |
|
CT-Suragas gel
Sucralfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg · Uống
- Số lượng
- 11666 Gói
- Thành tiền
- 57746700
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100234123 |
2000mg
Uống
|
Gói |
11666
|
4950
|
57746700
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Cadifamo
Famotidin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 20790000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110610424 |
40mg
Uống
|
Viên |
70000
|
297
|
20790000
|
N4 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Cafunten
Clotrimazol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,01; 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 200 Tuýp
- Thành tiền
- 40000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-23196-15 |
0,01; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
200
|
40000
|
N5 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Cafunten
Clotrimazol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,01; 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893100129925 |
0,01; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
200
|
0
|
N5 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg + 200IU · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 3360000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10010
|
893100390124 |
750mg + 200IU
Uống
|
Viên |
5000
|
672
|
3360000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Calisamin
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 1250mg · Uống
- Số lượng
- 2160 Gói
- Thành tiền
- 16848000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VD-18680-13 |
1250mg
Uống
|
Gói |
2160
|
7800
|
16848000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-04-29 |
|
Calisamin
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 1250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
893100094223 |
1250mg
Uống
|
Gói |
0
|
7800
|
0
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-04-29 |
|
Calmadon
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 3990000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VN-22972-21 |
2mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3990
|
3990000
|
N1 |
Arena Group S.A
Romania
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Cam thảo chích mật
Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 100000 Gam
- Thành tiền
- 19320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T49 · 49017
|
VCT-00499-24 |
0
Uống
|
Gam |
100000
|
193
|
19320000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương
Việt Nam
|
T49
49017
|
2026-04-29 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 250 mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 3520 Ống
- Thành tiền
- 3780480
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110306123 |
250 mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
3520
|
1074
|
3780480
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Camzitol
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 87000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
VN-22015-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2900
|
87000000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A.
Bồ Đào Nha
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Captopril
Captopril
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110483424 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
125
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Captopril
Captopril
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 490400 Viên
- Thành tiền
- 61300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-32847-19 |
25mg
Uống
|
Viên |
490400
|
125
|
61300000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Captopril STELLA 25 mg
Captopril
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 820000 viên
- Thành tiền
- 426400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110337223 |
25mg
Uống
|
viên |
820000
|
520
|
426400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 18560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-23439-15 |
200 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
928
|
18560000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg
Levodopa + carbidopa
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 6900 Viên
- Thành tiền
- 20010000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
VN-22761-21 |
10mg; 100mg
Uống
|
Viên |
6900
|
2900
|
20010000
|
N2 |
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
|
T01
01822
|
2026-04-29 |
|
Carbocistein 375
Carbocisteine
- Hàm lượng / Dạng
- 375mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 18750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893100329900 |
375mg
Uống
|
Viên |
50000
|
375
|
18750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Carbocistein 750
Carbocisteine
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 13334 Viên
- Thành tiền
- 32001600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100065225 |
750mg
Uống
|
Viên |
13334
|
2400
|
32001600
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Cardilol 25
Carvedilol
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 21667 Viên
- Thành tiền
- 62834300
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-35485-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
21667
|
2900
|
62834300
|
N4 |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
CarlolAPC 6.25
Carvedilol
- Hàm lượng / Dạng
- 6,25mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 3620000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110198023 |
6,25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
362
|
3620000
|
N4 |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 23333 Viên
- Thành tiền
- 22049685
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110245423 |
10mg
Uống
|
Viên |
23333
|
945
|
22049685
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Caspofungin 50 mg
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 91000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- BAG Health Care GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
400110003625 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
910000
|
91000000
|
N1 |
BAG Health Care GmbH
Germany
|
T46
46001
|
2026-04-29 |
|
Caspofungin 70 mg
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Tiêm
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 34200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- BAG Health Care GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
400110003725 |
70mg
Tiêm
|
Lọ |
20
|
1710000
|
34200000
|
N1 |
BAG Health Care GmbH
Germany
|
T46
46001
|
2026-04-29 |
|
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin acetate tương đương caspofungin 50mg
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 19 Lọ
- Thành tiền
- 66785000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83009
|
890110407323 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
19
|
3515000
|
66785000
|
N2 |
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
|
T83
83009
|
2026-04-29 |
|
Cefixim 200
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 108000 Viên
- Thành tiền
- 104652000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-28887-18 |
200mg
Uống
|
Viên |
108000
|
969
|
104652000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Cefixim 200
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110383824 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
969
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Cefixim 200
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110383824 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
969
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Cefixim 200
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 378500 Viên
- Thành tiền
- 366766500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-28887-18 |
200mg
Uống
|
Viên |
378500
|
969
|
366766500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Cefradin 500mg
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 6667 Viên
- Thành tiền
- 32001600
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110298323 |
500mg
Uống
|
Viên |
6667
|
4800
|
32001600
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Ceftibiotic 500
Ceftizoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
893110372023 |
0,5g
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
40000
|
60000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-04-29 |
|
Celecoxib
Celecoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 6500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893110810324 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
325
|
6500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Celecoxib 100 mg
Celecoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 11666 Viên
- Thành tiền
- 34298040
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-35120-21 |
100 mg
Uống
|
Viên |
11666
|
2940
|
34298040
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Cepmaxlox 100
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 8334 Viên
- Thành tiền
- 66672000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110884324 |
100mg
Uống
|
Viên |
8334
|
8000
|
66672000
|
N3 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- Hàm lượng / Dạng
- 215,2mg/ml,10ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 54862500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Otto-Schott-Str.15, 07745 Jena, Đức|Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bruesseler Strasse 18, 07747 Jena, Đức|Cơ sở xuất xưởng: Oberburgau 3, 4866 Unterach am Attersee, Áo (Austria)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
QLSP-845-15 |
215,2mg/ml,10ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
109725
|
54862500
|
N1 |
Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Otto-Schott-Str.15, 07745 Jena, Đức|Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bruesseler Strasse 18, 07747 Jena, Đức|Cơ sở xuất xưởng: Oberburgau 3, 4866 Unterach am Attersee, Áo
Austria
|
T38
38110
|
2026-04-29 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- Hàm lượng / Dạng
- 215,2 mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 15000 Ống
- Thành tiền
- 1645875000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH (Áo, Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
QLSP-845-15 |
215,2 mg/ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
109725
|
1645875000
|
N1 |
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH
Áo, Đức
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizine Dihydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 8000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
2000
|
4000
|
8000000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 280000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
70000
|
4000
|
280000000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 280000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
70000
|
4000
|
280000000
|
N3 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Cetirizine Stella 10mg
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10010
|
893100410224 |
10mg
Uống
|
Viên |
500
|
500
|
250000
|
N3 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Chemacin
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/2ml; 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 8200 Ống
- Thành tiền
- 234520000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VN-16436-13 |
500mg/2ml; 2ml
Tiêm
|
Ống |
8200
|
28600
|
234520000
|
N1 |
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l.
Ý
|
T46
|
2026-04-29 |