|
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 61920000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
VD-35559-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
240000
|
258
|
61920000
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/ml; 1ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 146000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDVT y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22041
|
VD-24376-16 |
0,25mg/ml; 1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
730
|
146000
|
N4 |
Công ty CPDVT y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T22
22041
|
2026-04-29 |
|
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 150 Viên
- Thành tiền
- 2502000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-20517-17 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
150
|
16680
|
2502000
|
N1 |
SmithKline Beecham Pharmaceuticals
Anh
|
T66
66001
|
2026-04-29 |
|
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 8800 Gói
- Thành tiền
- 140923200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome Production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VN-16487-13 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
8800
|
16014
|
140923200
|
N1 |
Glaxo Wellcome Production
Pháp
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Azetatin 80
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 71000 Viên
- Thành tiền
- 602790000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T75
|
893110215425 |
80mg + 10mg
Uống
|
Viên |
71000
|
8490
|
602790000
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
T75
|
2026-04-29 |
|
Aziphar
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/5ml; 15ml · Uống
- Số lượng
- 700 Chai
- Thành tiền
- 41300000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-23799-15 |
200mg/5ml; 15ml
Uống
|
Chai |
700
|
59000
|
41300000
|
N3 |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Aziphar
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/5ml; 15ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110299700 |
200mg/5ml; 15ml
Uống
|
Chai |
0
|
59000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
BOSCAMOL 500
Methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 190000 Viên
- Thành tiền
- 444600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T75
|
893110089600 |
500mg
Uống
|
Viên |
190000
|
2340
|
444600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T75
|
2026-04-29 |
|
BOURABIA-8
Thiocolchicosid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 11666 Viên
- Thành tiền
- 69996000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-32809-19 |
8mg
Uống
|
Viên |
11666
|
6000
|
69996000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Baclofen DWP 25mg
Baclofen
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 19950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110200923 |
25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1995
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Balisal ODT
Baclofen
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 13333 Viên
- Thành tiền
- 27999300
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-35256-21 |
10mg
Uống
|
Viên |
13333
|
2100
|
27999300
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Barole 20
Rabeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 650 Viên
- Thành tiền
- 1755000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-20805-17 |
20mg
Uống
|
Viên |
650
|
2700
|
1755000
|
N2 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T66
66001
|
2026-04-29 |
|
Barole 20
Rabeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
890110022524 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
2700
|
0
|
N2 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T66
66001
|
2026-04-29 |
|
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 300IU/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Bút tiêm
- Thành tiền
- 24700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lilly France (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10010
|
300410180200 |
300IU/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
100
|
247000
|
24700000
|
N1 |
Lilly France
France
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
GC-310-18 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 33400 Viên
- Thành tiền
- 50100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893610332524 |
100mg
Uống
|
Viên |
33400
|
1500
|
50100000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Belipol
Alpha lipoic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 20000 viên
- Thành tiền
- 61360000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110228625 |
600mg
Uống
|
viên |
20000
|
3068
|
61360000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Benita
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 64mcg/0,05ml · Xịt mũi
- Số lượng
- 800 Lọ
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66003
|
VD-23879-15 |
64mcg/0,05ml
Xịt mũi
|
Lọ |
800
|
90000
|
72000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T66
66003
|
2026-04-29 |
|
Benita
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 64mcg/0,05ml · Xịt mũi
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66003
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml
Xịt mũi
|
Lọ |
0
|
90000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T66
66003
|
2026-04-29 |
|
Besmate Inhalation Solution
Salbutamol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 1800 Lọ
- Thành tiền
- 28080000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Taiwan Biotech Co., Ltd (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
471115348724 |
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
1800
|
15600
|
28080000
|
N2 |
Taiwan Biotech Co., Ltd
Đài Loan
|
T01
01822
|
2026-04-29 |
|
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4500 Lọ
- Thành tiền
- 1282365000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893114114823 |
20mg/1ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
4500
|
284970
|
1282365000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
- Hàm lượng / Dạng
- 10% kl/tt · Dùng ngoài
- Số lượng
- 7030 Chai
- Thành tiền
- 318937040
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
529100790424 |
10% kl/tt
Dùng ngoài
|
Chai |
7030
|
45368
|
318937040
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 13167000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Sweden)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10010
|
VN-17243-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
3000
|
4389
|
13167000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 23,75mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 131670000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01361
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4389
|
131670000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01361
|
2026-04-29 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 82350000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01361
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
15000
|
5490
|
82350000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01361
|
2026-04-29 |
|
Betamaks 50mg tablets
Sulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 158600 Viên
- Thành tiền
- 410774000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
475110353324 |
50mg
Uống
|
Viên |
158600
|
2590
|
410774000
|
N1 |
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Beynit 5
Ramipril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 13333 Viên
- Thành tiền
- 26599335
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-35020-21 |
5mg
Uống
|
Viên |
13333
|
1995
|
26599335
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Bicelor 375 DT.
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 375mg · Uống
- Số lượng
- 8334 Viên
- Thành tiền
- 73005840
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110208824 |
375mg
Uống
|
Viên |
8334
|
8760
|
73005840
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Bicelor 500
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 83500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110599624 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
8350
|
83500000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Bidinatec 5
Enalapril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 1575000 Viên
- Thành tiền
- 1204875000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110208023 |
5mg
Uống
|
Viên |
1575000
|
765
|
1204875000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Bilaxten
Bilastine
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 30715000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
800110016523 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
6143
|
30715000
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Biluracil 500
Fluorouracil
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893114121825 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
40488
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Biluracil 500
Fluorouracil
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 800 Lọ
- Thành tiền
- 32390400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-28230-17 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
800
|
40488
|
32390400
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 94500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110415724 |
500 mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
9450
|
94500000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7-10^8CFU · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 22500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8CFU
Uống
|
Viên |
15000
|
1500
|
22500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7-10^8 CFU/g · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 200000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
QLSP-855-15 |
10^7-10^8 CFU/g
Uống
|
Gói |
100000
|
2000
|
200000000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T44
44002
|
2026-04-29 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7-10^8 CFU/g · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
QLSP-855-15 |
10^7-10^8 CFU/g
Uống
|
Gói |
60000
|
2000
|
120000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 5000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VN-23059-22 |
400mg + 80mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2500
|
5000000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Bisoloc Plus
Bisoprolol Fumarate 2,5 mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg + 6,25mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 109000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893110840824 |
2,5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2180
|
109000000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Biviantac
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg+306mg+ 30mg · Uống
- Số lượng
- 23333 Viên
- Thành tiền
- 34766170
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-15065-11 |
400mg+306mg+ 30mg
Uống
|
Viên |
23333
|
1490
|
34766170
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Bivitanpo 100
Losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110500924 |
100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4200
|
84000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Bivotzi 80/25
Telmisartan + hydroclorothia zid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 33334 Viên
- Thành tiền
- 45500910
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-31445-19 |
80mg + 25mg
Uống
|
Viên |
33334
|
1365
|
45500910
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Bixebra 5 mg
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 34000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10010
|
VN-22877-21 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
6800
|
34000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Bluecan Forte 16mg
Candesartan Cilexetil
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
560110180223 |
16mg
Uống
|
Viên |
50000
|
6300
|
315000000
|
N1 |
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A
Portugal
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-20660-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
4000
|
60000000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra)
Bồ Đào Nha
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Bolabio
Saccharomyce s boulardii
- Hàm lượng / Dạng
- 10^9 CFU · Uống
- Số lượng
- 13333 Gói
- Thành tiền
- 43998900
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893400306424 |
10^9 CFU
Uống
|
Gói |
13333
|
3300
|
43998900
|
N4 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan -Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 250UI · Uống
- Số lượng
- 16667 Viên
- Thành tiền
- 61667900
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-20172-16 |
500mg + 250UI
Uống
|
Viên |
16667
|
3700
|
61667900
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Bromhexin 8mg
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893100307623 |
8mg
Uống
|
Viên |
0
|
38
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Bromhexin 8mg
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 310100 Viên
- Thành tiền
- 11783800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-30629-18 |
8mg
Uống
|
Viên |
310100
|
38
|
11783800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Bronsolvin 8
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 75600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893100670624 |
8mg
Uống
|
Viên |
180000
|
420
|
75600000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |