|
Piracetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 45000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893110027724 |
400mg
Uống
|
Viên |
200000
|
225
|
45000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Piracetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 45000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893110027724 |
400mg
Uống
|
Viên |
200000
|
225
|
45000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Piracetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 45000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893110027724 |
400mg
Uống
|
Viên |
200000
|
225
|
45000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Piracetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 45000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893110027724 |
400mg
Uống
|
Viên |
200000
|
225
|
45000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Piracetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 45000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893110027724 |
400mg
Uống
|
Viên |
200000
|
225
|
45000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Piracetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 45000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110027724 |
400mg
Uống
|
Viên |
200000
|
225
|
45000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Piracetam 800 mg
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 48000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110926824 |
800mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1200
|
48000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Plaxsav 10
Benazepril hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 22000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110487124 |
10mg
Uống
|
Viên |
4000
|
5500
|
22000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Pollezin
Levocetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 40000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-20500-17 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4000
|
40000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Polnye
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 104000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110165623 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
104000
|
104000000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Povidone
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10%, 90ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 700 Chai
- Thành tiền
- 6860000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893100041923 |
10%, 90ml
Dùng ngoài
|
Chai |
700
|
9800
|
6860000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Povidone
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10%, 90ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 700 Chai
- Thành tiền
- 6860000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893100041923 |
10%, 90ml
Dùng ngoài
|
Chai |
700
|
9800
|
6860000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Povidone
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10%, 90ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 700 Chai
- Thành tiền
- 6860000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893100041923 |
10%, 90ml
Dùng ngoài
|
Chai |
700
|
9800
|
6860000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Povidone
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10%, 90ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 700 Chai
- Thành tiền
- 6860000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893100041923 |
10%, 90ml
Dùng ngoài
|
Chai |
700
|
9800
|
6860000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Povidone
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10%, 90ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 700 Chai
- Thành tiền
- 6860000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893100041923 |
10%, 90ml
Dùng ngoài
|
Chai |
700
|
9800
|
6860000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Povidone
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10%, 90ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 700 Chai
- Thành tiền
- 6860000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893100041923 |
10%, 90ml
Dùng ngoài
|
Chai |
700
|
9800
|
6860000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Povidone
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10%, 90ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 700 Chai
- Thành tiền
- 6860000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893100041923 |
10%, 90ml
Dùng ngoài
|
Chai |
700
|
9800
|
6860000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Povidone
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10%, 90ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 700 Chai
- Thành tiền
- 6860000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893100041923 |
10%, 90ml
Dùng ngoài
|
Chai |
700
|
9800
|
6860000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Povidone
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10%, 90ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 700 Chai
- Thành tiền
- 6860000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893100041923 |
10%, 90ml
Dùng ngoài
|
Chai |
700
|
9800
|
6860000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Povidone
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10%, 90ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 700 Chai
- Thành tiền
- 6860000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893100041923 |
10%, 90ml
Dùng ngoài
|
Chai |
700
|
9800
|
6860000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 360 Viên
- Thành tiền
- 280800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89202
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
360
|
780
|
280800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89202
|
2026-05-04 |
|
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 93600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89009
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
120000
|
780
|
93600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89009
|
2026-05-04 |
|
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 4200 Viên
- Thành tiền
- 3276000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89084
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
4200
|
780
|
3276000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89084
|
2026-05-04 |
|
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 360 Viên
- Thành tiền
- 280800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89090
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
360
|
780
|
280800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89090
|
2026-05-04 |
|
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 936000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89094
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
1200
|
780
|
936000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89094
|
2026-05-04 |
|
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 936000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89081
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
1200
|
780
|
936000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89081
|
2026-05-04 |
|
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 720 Viên
- Thành tiền
- 561600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89086
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
720
|
780
|
561600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89086
|
2026-05-04 |
|
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 780000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89087
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
780
|
780000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89087
|
2026-05-04 |
|
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 780000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89083
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
780
|
780000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89083
|
2026-05-04 |
|
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 720 Viên
- Thành tiền
- 561600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89085
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
720
|
780
|
561600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89085
|
2026-05-04 |
|
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 936000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89179
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
1200
|
780
|
936000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89179
|
2026-05-04 |
|
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 936000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89082
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
1200
|
780
|
936000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89082
|
2026-05-04 |
|
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 360 Viên
- Thành tiền
- 280800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89091
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
360
|
780
|
280800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89091
|
2026-05-04 |
|
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 468000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89096
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
600
|
780
|
468000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89096
|
2026-05-04 |
|
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 936000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89093
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
1200
|
780
|
936000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89093
|
2026-05-04 |
|
Quế chi
Quế chi
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 Gam
- Thành tiền
- 3597300
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46053
|
VCT-00380-23 |
Uống
|
Gam |
30000
|
120
|
3597300
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T46
46053
|
2026-05-04 |
|
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 86100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893110058723 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
861
|
86100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 86100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893110058723 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
861
|
86100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 86100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893110058723 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
861
|
86100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 86100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893110058723 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
861
|
86100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 86100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893110058723 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
861
|
86100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 86100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893110058723 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
861
|
86100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 86100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893110058723 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
861
|
86100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 86100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893110058723 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
861
|
86100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 86100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893110058723 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
861
|
86100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 86100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110058723 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
861
|
86100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Ripratine 5
Levocetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110597124 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1800
|
18000000
|
N3 |
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
- Hàm lượng / Dạng
- (10mg/ml) x 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 1746000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
VN-22745-21 |
(10mg/ml) x 5ml
Tiêm
|
Lọ |
20
|
87300
|
1746000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
- Hàm lượng / Dạng
- (10mg/ml) x 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 1746000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
VN-22745-21 |
(10mg/ml) x 5ml
Tiêm
|
Lọ |
20
|
87300
|
1746000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
- Hàm lượng / Dạng
- (10mg/ml) x 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 1746000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
VN-22745-21 |
(10mg/ml) x 5ml
Tiêm
|
Lọ |
20
|
87300
|
1746000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T46
46141
|
2026-05-04 |