Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 40251–40300. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Piracetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
45000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893110027724 Viên 225 2026-05-04
Piracetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
45000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893110027724 Viên 225 2026-05-04
Piracetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
45000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110027724 Viên 225 2026-05-04
Piracetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
45000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110027724 Viên 225 2026-05-04
Piracetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
45000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110027724 Viên 225 2026-05-04
Piracetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
45000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110027724 Viên 225 2026-05-04
Piracetam 800 mg
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
48000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110926824 Viên 1200 2026-05-04
Plaxsav 10
Benazepril hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
22000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110487124 Viên 5500 2026-05-04
Pollezin
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
40000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-20500-17 Viên 4000 2026-05-04
Polnye
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
104000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110165623 Chai 104000 2026-05-04
Povidone
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%, 90ml · Dùng ngoài
Số lượng
700 Chai
Thành tiền
6860000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893100041923 Chai 9800 2026-05-04
Povidone
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%, 90ml · Dùng ngoài
Số lượng
700 Chai
Thành tiền
6860000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893100041923 Chai 9800 2026-05-04
Povidone
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%, 90ml · Dùng ngoài
Số lượng
700 Chai
Thành tiền
6860000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893100041923 Chai 9800 2026-05-04
Povidone
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%, 90ml · Dùng ngoài
Số lượng
700 Chai
Thành tiền
6860000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893100041923 Chai 9800 2026-05-04
Povidone
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%, 90ml · Dùng ngoài
Số lượng
700 Chai
Thành tiền
6860000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893100041923 Chai 9800 2026-05-04
Povidone
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%, 90ml · Dùng ngoài
Số lượng
700 Chai
Thành tiền
6860000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893100041923 Chai 9800 2026-05-04
Povidone
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%, 90ml · Dùng ngoài
Số lượng
700 Chai
Thành tiền
6860000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893100041923 Chai 9800 2026-05-04
Povidone
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%, 90ml · Dùng ngoài
Số lượng
700 Chai
Thành tiền
6860000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893100041923 Chai 9800 2026-05-04
Povidone
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%, 90ml · Dùng ngoài
Số lượng
700 Chai
Thành tiền
6860000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893100041923 Chai 9800 2026-05-04
Povidone
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%, 90ml · Dùng ngoài
Số lượng
700 Chai
Thành tiền
6860000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893100041923 Chai 9800 2026-05-04
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
360 Viên
Thành tiền
280800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89202
893110441024 Viên 780 2026-05-04
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
93600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89009
893110441024 Viên 780 2026-05-04
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
4200 Viên
Thành tiền
3276000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89084
893110441024 Viên 780 2026-05-04
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
360 Viên
Thành tiền
280800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89090
893110441024 Viên 780 2026-05-04
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
936000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89094
893110441024 Viên 780 2026-05-04
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
936000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89081
893110441024 Viên 780 2026-05-04
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
720 Viên
Thành tiền
561600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89086
893110441024 Viên 780 2026-05-04
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89087
893110441024 Viên 780 2026-05-04
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89083
893110441024 Viên 780 2026-05-04
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
720 Viên
Thành tiền
561600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89085
893110441024 Viên 780 2026-05-04
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
936000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89179
893110441024 Viên 780 2026-05-04
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
936000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89082
893110441024 Viên 780 2026-05-04
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
360 Viên
Thành tiền
280800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89091
893110441024 Viên 780 2026-05-04
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
468000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89096
893110441024 Viên 780 2026-05-04
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
936000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89093
893110441024 Viên 780 2026-05-04
Quế chi
Quế chi
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 Gam
Thành tiền
3597300
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46053
VCT-00380-23 Gam 120 2026-05-04
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
86100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110058723 Viên 861 2026-05-04
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
86100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110058723 Viên 861 2026-05-04
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
86100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893110058723 Viên 861 2026-05-04
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
86100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110058723 Viên 861 2026-05-04
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
86100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893110058723 Viên 861 2026-05-04
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
86100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893110058723 Viên 861 2026-05-04
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
86100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110058723 Viên 861 2026-05-04
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
86100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110058723 Viên 861 2026-05-04
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
86100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110058723 Viên 861 2026-05-04
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
86100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110058723 Viên 861 2026-05-04
Ripratine 5
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
18000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110597124 Viên 1800 2026-05-04
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
1746000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-04
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
1746000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-04
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
1746000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-04

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.