Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 40201–40250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Oxacillin 1g
Oxacilin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
92000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-26162-17 Lọ 46000 2026-05-04
Oxytocin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5IU/1ml · Tiêm
Số lượng
18000 Ống
Thành tiền
225000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-20167-16 Ống 12500 2026-05-04
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg+ 158mg · Uống
Số lượng
28000 Viên
Thành tiền
78400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
599100133424 Viên 2800 2026-05-04
Paparin
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
1105000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110375423 Ống 2210 2026-05-04
Paparin
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
1105000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110375423 Ống 2210 2026-05-04
Paparin
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
1105000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893110375423 Ống 2210 2026-05-04
Paparin
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
1105000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110375423 Ống 2210 2026-05-04
Paparin
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
1105000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893110375423 Ống 2210 2026-05-04
Paparin
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
1105000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110375423 Ống 2210 2026-05-04
Paparin
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
1105000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110375423 Ống 2210 2026-05-04
Paparin
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
1105000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110375423 Ống 2210 2026-05-04
Paparin
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
1105000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110375423 Ống 2210 2026-05-04
Paparin
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
21000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38250
893110375423 Ống 2100 2026-05-04
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
720 Lọ
Thành tiền
8244000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110069625 Lọ 11450 2026-05-04
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
720 Lọ
Thành tiền
8244000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110069625 Lọ 11450 2026-05-04
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
720 Lọ
Thành tiền
8244000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110069625 Lọ 11450 2026-05-04
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
720 Lọ
Thành tiền
8244000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110069625 Lọ 11450 2026-05-04
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
720 Lọ
Thành tiền
8244000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110069625 Lọ 11450 2026-05-04
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
720 Lọ
Thành tiền
8244000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110069625 Lọ 11450 2026-05-04
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
720 Lọ
Thành tiền
8244000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110069625 Lọ 11450 2026-05-04
Paringold Injection
Heparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
25.000IU/5ml · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
441000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
880410251323 Lọ 147000 2026-05-04
Partamol 500 Cap
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
66500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893100166923 Viên 950 2026-05-04
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
150500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
VD-34622-20 Gói 3010 2026-05-04
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
150500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
VD-34622-20 Gói 3010 2026-05-04
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
150500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
VD-34622-20 Gói 3010 2026-05-04
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
150500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
VD-34622-20 Gói 3010 2026-05-04
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
150500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
VD-34622-20 Gói 3010 2026-05-04
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
150500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
VD-34622-20 Gói 3010 2026-05-04
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
150500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
VD-34622-20 Gói 3010 2026-05-04
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
150500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
VD-34622-20 Gói 3010 2026-05-04
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
150500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
VD-34622-20 Gói 3010 2026-05-04
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
150500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
VD-34622-20 Gói 3010 2026-05-04
Perindopril 8
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
73500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
VD-35413-21 Viên 1470 2026-05-04
Perindopril 8
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
73500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
VD-35413-21 Viên 1470 2026-05-04
Perindopril 8
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
73500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
VD-35413-21 Viên 1470 2026-05-04
Perindopril 8
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
73500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
VD-35413-21 Viên 1470 2026-05-04
Perindopril 8
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
73500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
VD-35413-21 Viên 1470 2026-05-04
Perindopril 8
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
73500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
VD-35413-21 Viên 1470 2026-05-04
Perindopril 8
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
73500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
VD-35413-21 Viên 1470 2026-05-04
Perindopril 8
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
73500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
VD-35413-21 Viên 1470 2026-05-04
Perindopril 8
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
73500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
VD-35413-21 Viên 1470 2026-05-04
Perindopril 8
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
73500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
VD-35413-21 Viên 1470 2026-05-04
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
300000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110158900 Viên 5000 2026-05-04
Phacodolin
Tinidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
25800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893115710524 Lọ 12900 2026-05-04
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
2500 Viên
Thành tiền
875000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01F60
893110201400 Viên 350 2026-05-04
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
2500 Viên
Thành tiền
875000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ7
893110201400 Viên 350 2026-05-04
Piracetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
45000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110027724 Viên 225 2026-05-04
Piracetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
45000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110027724 Viên 225 2026-05-04
Piracetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
45000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893110027724 Viên 225 2026-05-04
Piracetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
45000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110027724 Viên 225 2026-05-04

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.