|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 5205000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
347
|
5205000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 5205000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
347
|
5205000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 5205000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
347
|
5205000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 5205000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
347
|
5205000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 5205000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
347
|
5205000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 5205000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
347
|
5205000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 5205000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
347
|
5205000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Aciclovir 5%
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 2000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-18434-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
4000
|
2000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 490000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
980
|
490000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 490000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
980
|
490000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 490000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
980
|
490000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 490000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
980
|
490000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 490000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
980
|
490000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 490000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
980
|
490000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 490000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
980
|
490000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 490000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
980
|
490000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 490000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
980
|
490000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 490000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
980
|
490000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01099
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
75000
|
150000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T01
01099
|
2026-05-04 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Tuýp
- Thành tiền
- 5184000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
3456
|
5184000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Tuýp
- Thành tiền
- 5184000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
3456
|
5184000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Tuýp
- Thành tiền
- 5184000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
3456
|
5184000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Tuýp
- Thành tiền
- 5184000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
3456
|
5184000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Tuýp
- Thành tiền
- 5184000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
3456
|
5184000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Tuýp
- Thành tiền
- 5184000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
3456
|
5184000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Tuýp
- Thành tiền
- 5184000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
3456
|
5184000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Tuýp
- Thành tiền
- 5184000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
3456
|
5184000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Tuýp
- Thành tiền
- 5184000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
3456
|
5184000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Tuýp
- Thành tiền
- 5184000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
3456
|
5184000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Adrelido
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 2 % (w/v) + 0,001% (w/v); 1,8ml · Tiêm
- Số lượng
- 9000 Ống
- Thành tiền
- 39690000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110091425 |
2 % (w/v) + 0,001% (w/v); 1,8ml
Tiêm
|
Ống |
9000
|
4410
|
39690000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 49875000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893115144224 |
500mg; 65.000IU; 100.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
25000
|
1995
|
49875000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 49875000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893115144224 |
500mg; 65.000IU; 100.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
25000
|
1995
|
49875000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 49875000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893115144224 |
500mg; 65.000IU; 100.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
25000
|
1995
|
49875000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 49875000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893115144224 |
500mg; 65.000IU; 100.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
25000
|
1995
|
49875000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 49875000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893115144224 |
500mg; 65.000IU; 100.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
25000
|
1995
|
49875000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 49875000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893115144224 |
500mg; 65.000IU; 100.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
25000
|
1995
|
49875000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 49875000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893115144224 |
500mg; 65.000IU; 100.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
25000
|
1995
|
49875000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 49875000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893115144224 |
500mg; 65.000IU; 100.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
25000
|
1995
|
49875000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 49875000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893115144224 |
500mg; 65.000IU; 100.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
25000
|
1995
|
49875000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 49875000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893115144224 |
500mg; 65.000IU; 100.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
25000
|
1995
|
49875000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 22365000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
3000
|
7455
|
22365000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 22365000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
3000
|
7455
|
22365000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 22365000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
3000
|
7455
|
22365000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 22365000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
3000
|
7455
|
22365000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 22365000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
3000
|
7455
|
22365000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 22365000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
3000
|
7455
|
22365000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 22365000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
3000
|
7455
|
22365000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 22365000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
3000
|
7455
|
22365000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Algesin - N
Ketorolac
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/ml; 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 175000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rompharm Company S.R.L. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
594110446325 |
30mg/ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
35000
|
175000000
|
N1 |
Rompharm Company S.R.L.
Romania
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Alimemazin DWP 10mg
Alimemazin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 26460000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893100283424 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
441
|
26460000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |