|
Zibifer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 3600 Chai
- Thành tiền
- 256320000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893100708024 |
100mg/10ml
Uống
|
Chai |
3600
|
71200
|
256320000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Zinhepa Inj.
Cefpirom
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 271992000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46205
|
880110045325 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
135996
|
271992000
|
N2 |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T46
46205
|
2026-05-05 |
|
Zinhepa Inj.
Cefpirom
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 110000 Lọ
- Thành tiền
- 14188020000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
880110045325 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
110000
|
128982
|
14188020000
|
N2 |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Zlatko-50
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 100272000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84006
|
893110594224 |
50mg
Uống
|
Viên |
48000
|
2089
|
100272000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T84
84006
|
2026-05-05 |
|
Zodalan
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) · Tiêm
- Số lượng
- 15000 Ống
- Thành tiền
- 236250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893112265523 |
5mg/1ml (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
Tiêm
|
Ống |
15000
|
15750
|
236250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 3,6mg · Tiêm
- Số lượng
- 80 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 205463760
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79400
|
500114177523 |
3,6mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
80
|
2568297
|
205463760
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T79
79400
|
2026-05-05 |
|
Zolafren
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 172920000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSXX: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
590110019723 |
5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2882
|
172920000
|
N1 |
CSXX: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A
Ba Lan
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 60 Lọ
- Thành tiền
- 17400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-22321-19 |
4mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
60
|
290000
|
17400000
|
N2 |
CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH
CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Zolemax 4mg/5ml
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 60 Lọ
- Thành tiền
- 17325000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Alfasigma S.P.A; CSXX: Altan Pharmaceuticals S.A. (CSSX: Italy; CSXX: Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
800110020625 |
4mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
60
|
288750
|
17325000
|
N1 |
CSSX: Alfasigma S.P.A; CSXX: Altan Pharmaceuticals S.A.
CSSX: Italy; CSXX: Spain
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Zonazi
Cefdinir
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/6ml · Uống
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 249996000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110808824 |
250mg/6ml
Uống
|
Chai |
2000
|
124998
|
249996000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Zopinox 7.5
Zopiclon
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 72000 Viên
- Thành tiền
- 172800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
475110189123 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
72000
|
2400
|
172800000
|
N1 |
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 75600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
471110304225 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
36000
|
2100
|
75600000
|
N2 |
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Taiwan
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 4746000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
471110304225 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2373
|
4746000
|
N2 |
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Taiwan
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Zoximcef 2g
Ceftizoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 2400 Lọ
- Thành tiền
- 263997600
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-35870-22 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
2400
|
109999
|
263997600
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
pms-Deferasirox 125 mg
Deferasirox
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 3600 Viên
- Thành tiền
- 273600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmascience Inc (Canada)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-23043-22 |
125mg
Uống
|
Viên |
3600
|
76000
|
273600000
|
N1 |
Pharmascience Inc
Canada
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
pms-Deferasirox 250 mg
Deferasirox
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 3600 Viên
- Thành tiền
- 546840000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmascience Inc (Canada)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-23135-22 |
250mg
Uống
|
Viên |
3600
|
151900
|
546840000
|
N1 |
Pharmascience Inc
Canada
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ích mẫu
Ích mẫu
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 gam
- Thành tiền
- 2970000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VD-33542-19 |
Uống
|
gam |
30000
|
99
|
2970000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Ô dược
Ô dược
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 gam
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VD-31899-19 |
Uống
|
gam |
30000
|
200
|
6000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Ô tặc cốt
Ô tặc cốt
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 gam
- Thành tiền
- 44100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
26.CBTC/DLHN GMP/2025 |
Uống
|
gam |
100000
|
441
|
44100000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Ý dĩ
Ý dĩ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 gam
- Thành tiền
- 11550000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
39.CBTC/DLHN GMP/2025 |
Uống
|
gam |
100000
|
116
|
11550000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Đan sâm
Đan sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 500000 gam
- Thành tiền
- 134000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT-00263-22 |
Uống
|
gam |
500000
|
268
|
134000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Đào nhân
Đào nhân
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 200000 gam
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT-00009-20 |
Uống
|
gam |
200000
|
525
|
105000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 800000 gam
- Thành tiền
- 417480000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT-00394-23 |
Uống
|
gam |
800000
|
522
|
417480000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Đương quy (di thực)
Đương quy (di thực)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 gam
- Thành tiền
- 19687500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT-00054-20 |
Uống
|
gam |
30000
|
656
|
19687500
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg; 150mg; 200mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 35700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46159
|
TCT-00192-24 |
600mg; 150mg; 200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1190
|
35700000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46159
|
2026-05-05 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg; 150mg; 200mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 35700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46157
|
TCT-00192-24 |
600mg; 150mg; 200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1190
|
35700000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46157
|
2026-05-05 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg; 150mg; 200mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 35700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46156
|
TCT-00192-24 |
600mg; 150mg; 200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1190
|
35700000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46156
|
2026-05-05 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg; 150mg; 200mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 35700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46324
|
TCT-00192-24 |
600mg; 150mg; 200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1190
|
35700000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46324
|
2026-05-05 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 50000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46159
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
1000
|
50000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46159
|
2026-05-05 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 50000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46157
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
1000
|
50000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46157
|
2026-05-05 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 50000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46156
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
1000
|
50000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46156
|
2026-05-05 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 50000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46324
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
1000
|
50000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46324
|
2026-05-05 |
|
Đại táo
Đại táo
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 800000 gam
- Thành tiền
- 79400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT-00262-22 |
Uống
|
gam |
800000
|
99
|
79400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Đảng sâm
Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 450000 gam
- Thành tiền
- 264600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT-00587-25 |
Uống
|
gam |
450000
|
588
|
264600000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Địa long
Địa long
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 5000 gam
- Thành tiền
- 6435000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VD-31172-18 |
Uống
|
gam |
5000
|
1287
|
6435000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Đỗ trọng
Đỗ trọng
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 1200000 gam
- Thành tiền
- 183960000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT-00255-22 |
Uống
|
gam |
1200000
|
153
|
183960000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 800000 gam
- Thành tiền
- 117600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
03.CBTC/DLHN GMP/2025 |
Uống
|
gam |
800000
|
147
|
117600000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 20%;12,38g · Uống
- Số lượng
- 150000 Gói
- Thành tiền
- 220500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
VD-24127-16 |
20%;12,38g
Uống
|
Gói |
150000
|
1470
|
220500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 20%;12,38g · Uống
- Số lượng
- 150000 Gói
- Thành tiền
- 220500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
VD-24127-16 |
20%;12,38g
Uống
|
Gói |
150000
|
1470
|
220500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 20%;12,38g · Uống
- Số lượng
- 150000 Gói
- Thành tiền
- 220500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
VD-24127-16 |
20%;12,38g
Uống
|
Gói |
150000
|
1470
|
220500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 20%;12,38g · Uống
- Số lượng
- 150000 Gói
- Thành tiền
- 220500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
VD-24127-16 |
20%;12,38g
Uống
|
Gói |
150000
|
1470
|
220500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 20%;12,38g · Uống
- Số lượng
- 150000 Gói
- Thành tiền
- 220500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
VD-24127-16 |
20%;12,38g
Uống
|
Gói |
150000
|
1470
|
220500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 20%;12,38g · Uống
- Số lượng
- 150000 Gói
- Thành tiền
- 220500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
VD-24127-16 |
20%;12,38g
Uống
|
Gói |
150000
|
1470
|
220500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 20%;12,38g · Uống
- Số lượng
- 150000 Gói
- Thành tiền
- 220500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
VD-24127-16 |
20%;12,38g
Uống
|
Gói |
150000
|
1470
|
220500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 20%;12,38g · Uống
- Số lượng
- 150000 Gói
- Thành tiền
- 220500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
VD-24127-16 |
20%;12,38g
Uống
|
Gói |
150000
|
1470
|
220500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 20%;12,38g · Uống
- Số lượng
- 150000 Gói
- Thành tiền
- 220500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
VD-24127-16 |
20%;12,38g
Uống
|
Gói |
150000
|
1470
|
220500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 20%;12,38g · Uống
- Số lượng
- 150000 Gói
- Thành tiền
- 220500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
VD-24127-16 |
20%;12,38g
Uống
|
Gói |
150000
|
1470
|
220500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 5205000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
347
|
5205000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 5205000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
347
|
5205000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 5205000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
347
|
5205000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |