Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-31
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 39151–39200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Zibifer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Hàm lượng / Dạng
100mg/10ml · Uống
Số lượng
3600 Chai
Thành tiền
256320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893100708024 Chai 71200 2026-05-05
Zinhepa Inj.
Cefpirom
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
271992000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46205
880110045325 Lọ 135996 2026-05-05
Zinhepa Inj.
Cefpirom
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
110000 Lọ
Thành tiền
14188020000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
880110045325 Lọ 128982 2026-05-05
Zlatko-50
Sitagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
100272000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84006
893110594224 Viên 2089 2026-05-05
Zodalan
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
236250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893112265523 Ống 15750 2026-05-05
Zoladex
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
3,6mg · Tiêm
Số lượng
80 Bơm tiêm
Thành tiền
205463760
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79400
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-05-05
Zolafren
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
172920000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSXX: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
590110019723 Viên 2882 2026-05-05
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
4mg/5ml · Tiêm
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
17400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-22321-19 Lọ 290000 2026-05-05
Zolemax 4mg/5ml
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
4mg/5ml · Tiêm
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
17325000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Alfasigma S.P.A; CSXX: Altan Pharmaceuticals S.A. (CSSX: Italy; CSXX: Spain)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
800110020625 Lọ 288750 2026-05-05
Zonazi
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
250mg/6ml · Uống
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
249996000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110808824 Chai 124998 2026-05-05
Zopinox 7.5
Zopiclon
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
72000 Viên
Thành tiền
172800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
475110189123 Viên 2400 2026-05-05
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
75600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
471110304225 Viên 2100 2026-05-05
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
4746000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
471110304225 Viên 2373 2026-05-05
Zoximcef 2g
Ceftizoxim
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
2400 Lọ
Thành tiền
263997600
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD-35870-22 Lọ 109999 2026-05-05
pms-Deferasirox 125 mg
Deferasirox
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
3600 Viên
Thành tiền
273600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc (Canada)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-23043-22 Viên 76000 2026-05-05
pms-Deferasirox 250 mg
Deferasirox
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
3600 Viên
Thành tiền
546840000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc (Canada)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-23135-22 Viên 151900 2026-05-05
Ích mẫu
Ích mẫu
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 gam
Thành tiền
2970000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VD-33542-19 gam 99 2026-05-05
Ô dược
Ô dược
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 gam
Thành tiền
6000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VD-31899-19 gam 200 2026-05-05
Ô tặc cốt
Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 gam
Thành tiền
44100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
26.CBTC/DLHN GMP/2025 gam 441 2026-05-05
Ý dĩ
Ý dĩ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 gam
Thành tiền
11550000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
39.CBTC/DLHN GMP/2025 gam 116 2026-05-05
Đan sâm
Đan sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
500000 gam
Thành tiền
134000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00263-22 gam 268 2026-05-05
Đào nhân
Đào nhân
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 gam
Thành tiền
105000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00009-20 gam 525 2026-05-05
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
800000 gam
Thành tiền
417480000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00394-23 gam 522 2026-05-05
Đương quy (di thực)
Đương quy (di thực)
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 gam
Thành tiền
19687500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00054-20 gam 656 2026-05-05
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg; 150mg; 200mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
35700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46159
TCT-00192-24 Viên 1190 2026-05-05
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg; 150mg; 200mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
35700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46157
TCT-00192-24 Viên 1190 2026-05-05
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg; 150mg; 200mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
35700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46156
TCT-00192-24 Viên 1190 2026-05-05
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg; 150mg; 200mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
35700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46324
TCT-00192-24 Viên 1190 2026-05-05
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
50000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46159
VD-27232-17 Viên 1000 2026-05-05
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
50000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46157
VD-27232-17 Viên 1000 2026-05-05
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
50000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46156
VD-27232-17 Viên 1000 2026-05-05
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
50000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46324
VD-27232-17 Viên 1000 2026-05-05
Đại táo
Đại táo
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
800000 gam
Thành tiền
79400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00262-22 gam 99 2026-05-05
Đảng sâm
Đảng sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
450000 gam
Thành tiền
264600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00587-25 gam 588 2026-05-05
Địa long
Địa long
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
5000 gam
Thành tiền
6435000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VD-31172-18 gam 1287 2026-05-05
Đỗ trọng
Đỗ trọng
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
1200000 gam
Thành tiền
183960000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00255-22 gam 153 2026-05-05
Độc hoạt
Độc hoạt
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
800000 gam
Thành tiền
117600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
03.CBTC/DLHN GMP/2025 gam 147 2026-05-05
A.T Alugela
Aluminum phosphat
Hàm lượng / Dạng
20%;12,38g · Uống
Số lượng
150000 Gói
Thành tiền
220500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
VD-24127-16 Gói 1470 2026-05-04
A.T Alugela
Aluminum phosphat
Hàm lượng / Dạng
20%;12,38g · Uống
Số lượng
150000 Gói
Thành tiền
220500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
VD-24127-16 Gói 1470 2026-05-04
A.T Alugela
Aluminum phosphat
Hàm lượng / Dạng
20%;12,38g · Uống
Số lượng
150000 Gói
Thành tiền
220500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
VD-24127-16 Gói 1470 2026-05-04
A.T Alugela
Aluminum phosphat
Hàm lượng / Dạng
20%;12,38g · Uống
Số lượng
150000 Gói
Thành tiền
220500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
VD-24127-16 Gói 1470 2026-05-04
A.T Alugela
Aluminum phosphat
Hàm lượng / Dạng
20%;12,38g · Uống
Số lượng
150000 Gói
Thành tiền
220500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
VD-24127-16 Gói 1470 2026-05-04
A.T Alugela
Aluminum phosphat
Hàm lượng / Dạng
20%;12,38g · Uống
Số lượng
150000 Gói
Thành tiền
220500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
VD-24127-16 Gói 1470 2026-05-04
A.T Alugela
Aluminum phosphat
Hàm lượng / Dạng
20%;12,38g · Uống
Số lượng
150000 Gói
Thành tiền
220500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
VD-24127-16 Gói 1470 2026-05-04
A.T Alugela
Aluminum phosphat
Hàm lượng / Dạng
20%;12,38g · Uống
Số lượng
150000 Gói
Thành tiền
220500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
VD-24127-16 Gói 1470 2026-05-04
A.T Alugela
Aluminum phosphat
Hàm lượng / Dạng
20%;12,38g · Uống
Số lượng
150000 Gói
Thành tiền
220500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
VD-24127-16 Gói 1470 2026-05-04
A.T Alugela
Aluminum phosphat
Hàm lượng / Dạng
20%;12,38g · Uống
Số lượng
150000 Gói
Thành tiền
220500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
VD-24127-16 Gói 1470 2026-05-04
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
5205000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110065324 Viên 347 2026-05-04
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
5205000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110065324 Viên 347 2026-05-04
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
5205000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893110065324 Viên 347 2026-05-04

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.