Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-30
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 38151–38200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110024600 Viên 1050 2026-05-05
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Hàm lượng / Dạng
Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải (2,34g + 1,1g + 0,51g + 5,0g); 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat (15,96g + 27,47g) · Tiêm truyền
Số lượng
120 Túi
Thành tiền
77160000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Avitum AG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
400110020123 Túi 643000 2026-05-05
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Hàm lượng / Dạng
Túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải. Trong ngăn 555ml chứa: 2,34g Sodium chloride; 1,10g Calcium chloride dihydrate; 0,51g Magnesium chlorid · Tiêm truyền
Số lượng
500 Túi
Thành tiền
330500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Avitum AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
400110020123 Túi 661000 2026-05-05
Duphaston
Dydrogesteron
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
106656000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
870110067423 Viên 8888 2026-05-05
Duratocin
Carbetocin
Hàm lượng / Dạng
100mcg/1ml · Tiêm
Số lượng
960 Lọ
Thành tiền
248380800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center SA (Đức; CSĐG: Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-19945-16 Lọ 258730 2026-05-05
Dutabit 0.5
Dutasterid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
139000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-22590-20 Viên 6950 2026-05-05
Dysport
Botulinum toxin
Hàm lượng / Dạng
500U · Tiêm
Số lượng
24 Lọ
Thành tiền
159070080
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
500414305024 Lọ 6627920 2026-05-05
Dây đau xương
Dây đau xương
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 gam
Thành tiền
2730000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00220-22 gam 55 2026-05-05
EFTICOL 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
90mg/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
9000 Chai
Thành tiền
15660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46185
893100655424 Chai 1740 2026-05-05
Easyef
Nepidermin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Xịt ngoài da
Số lượng
40 Hộp
Thành tiền
92000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
880410324325 Hộp 2300000 2026-05-05
Ebastin DWP 5mg
Ebastin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
226800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110130323 Viên 945 2026-05-05
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
582000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
840110021025 Viên 9700 2026-05-05
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg;12,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
17750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46205
VN-17895-14 Viên 3550 2026-05-05
Ebitac 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
300000 viên
Thành tiền
1050000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
VN-17349-13 viên 3500 2026-05-05
Ebosapc 10
Ebastin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
46560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110324400 Viên 388 2026-05-05
Ecingel
Erythromycin
Hàm lượng / Dạng
400mg · Dùng ngoài
Số lượng
360 Tuýp
Thành tiền
3366000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110056424 Tuýp 9350 2026-05-05
Ediwel
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75 mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
194000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48005
893110164425 Viên 1940 2026-05-05
Ediwel
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48005
VD-20441-14 Viên 1940 2026-05-05
Edmund Tab
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
200mg + 100mg + 1mg · Uống
Số lượng
96000 Viên
Thành tiền
211200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893100650724 Viên 2200 2026-05-05
Egilok
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
269880000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Địa chỉ: 9900 Körmend, Mátyás király út 65, Hungary)) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
599110027223 Viên 2249 2026-05-05
Egilok
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22013
VN-22910-21 Viên 1664 2026-05-05
Egolanza
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
96000 Viên
Thành tiền
470400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
599110407423 Viên 4900 2026-05-05
Empace 25
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
311700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110400225 Viên 1039 2026-05-05
Enapril 5
Enalapril maleat
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
41800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44050
VD-29565-18 Viên 418 2026-05-05
Entacron 50
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
128520000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110541924 Viên 2142 2026-05-05
Epclusa
Sofosbuvir + velpatasvir
Hàm lượng / Dạng
400mg; 100mg · Uống
Số lượng
1680 Viên
Thành tiền
449820000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
754110085223 Viên 267750 2026-05-05
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
2887500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46185
VN-19221-15 Ống 57750 2026-05-05
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Tiêm
Số lượng
720 Ống
Thành tiền
41580000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (United Kingdom)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-23066-22 Ống 57750 2026-05-05
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
Hàm lượng / Dạng
2% x 15g · Dùng ngoài
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
19600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Replek Farm Ltd.Skopje (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44417
955100438625 Tuýp 98000 2026-05-05
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/5ml · Tiêm
Số lượng
720 Lọ
Thành tiền
89132400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893114092723 Lọ 123795 2026-05-05
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
720 Lọ
Thành tiền
232197840
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893114115023 Lọ 322497 2026-05-05
Erafiq 5/160
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 160mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
2016000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110284925 Viên 8400 2026-05-05
Eraxis
Anidulafungin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
180 Lọ
Thành tiền
689472000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
001110024425 Lọ 3830400 2026-05-05
Erlovtar 150mg
Erlotinib
Hàm lượng / Dạng
150mg (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 163,9mg) · Uống
Số lượng
720 Viên
Thành tiền
28800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893114087000 Viên 40000 2026-05-05
Ertalgold
Ertapenem*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
1600 Lọ
Thành tiền
867200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.P.A (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
800110181423 Lọ 542000 2026-05-05
Ertapenem VCP
Ertapenem*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
360 Lọ
Thành tiền
186840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110035700 Lọ 519000 2026-05-05
Espumisan Capsules
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
87900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
400100083623 Viên 879 2026-05-05
Espumisan Capsules
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
87900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
400100083623 Viên 879 2026-05-05
Etcoxib 120 mg
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
951300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
560110135323 Viên 15855 2026-05-05
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
1493100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD-35358-21 Viên 4977 2026-05-05
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
6599880
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893114123625 Lọ 109998 2026-05-05
Eupicom
Dexibuprofen
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
35280000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
GENUPharma Inc. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
880110045925 Viên 5880 2026-05-05
Eurozitum 60mg
Diltiazem
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
258000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ARENA GROUP S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
594110027423 Viên 2150 2026-05-05
Evaldez-25
Levosulpirid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
72000 Viên
Thành tiền
135360000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110358425 Viên 1880 2026-05-05
Evaldez-50
Levosulpirid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
84000 Viên
Thành tiền
294000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110358525 Viên 3500 2026-05-05
Exemesin
Exemestan
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
576000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD3-188-22 Viên 24000 2026-05-05
Exfast
Exemestan
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
1036800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
840114399923 Viên 28800 2026-05-05
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
434568000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
840110032023 Viên 18107 2026-05-05
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
434568000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
840110079223 Viên 18107 2026-05-05
Eyflox Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
10,5mg/3,5g · Tra mắt
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
48000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samil Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46185
880115350925 Tuýp 48000 2026-05-05

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.