|
Desloratadine Danapha
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05 % (kl/tt) · Uống
- Số lượng
- 14400 Chai
- Thành tiền
- 169920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893100211323 |
0,05 % (kl/tt)
Uống
|
Chai |
14400
|
11800
|
169920000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 15600 Ống
- Thành tiền
- 10374000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
15600
|
665
|
10374000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 3300 Ống
- Thành tiền
- 2191200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46185
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
3300
|
664
|
2191200
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Dexdor
Dexmedetomidin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/ml (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) · Tiêm
- Số lượng
- 120 Ống
- Thành tiền
- 56400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Orion Corporation (Finland)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
640114770124 |
100mcg/ml (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg)
Tiêm
|
Ống |
120
|
470000
|
56400000
|
N1 |
Orion Corporation
Finland
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Dexibuprofen 200mg
Dexibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 132000 Viên
- Thành tiền
- 114180000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110216923 |
200mg
Uống
|
Viên |
132000
|
865
|
114180000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Diadopa 100/25
Levodopa + carbidopa
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 96000 Viên
- Thành tiền
- 461664000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110286025 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
96000
|
4809
|
461664000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 1096000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
54800
|
1096000000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 1096000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
20000
|
54800
|
1096000000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 1096000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
20000
|
54800
|
1096000000
|
N4 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 48000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45010
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
8000
|
48000000
|
N4 |
công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T45
45010
|
2026-05-05 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45010
|
VD-25308-16 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
8000
|
0
|
N4 |
công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T45
45010
|
2026-05-05 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 75 mg/3 ml · Tiêm
- Số lượng
- 960 Ống
- Thành tiền
- 710400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110304023 |
75 mg/3 ml
Tiêm
|
Ống |
960
|
740
|
710400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 10200 Viên
- Thành tiền
- 44880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110087824 |
100mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
10200
|
4400
|
44880000
|
N4 |
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- Diclofenac dạng muối 50mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 1500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02013
|
893110303923 |
Diclofenac dạng muối 50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
150
|
1500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T02
02013
|
2026-05-05 |
|
Difen Plaster
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 60000 Miếng
- Thành tiền
- 498000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sinil Pharmaceutical Co.,Ltd (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-22546-20 |
15mg
Dùng ngoài
|
Miếng |
60000
|
8300
|
498000000
|
N2 |
Sinil Pharmaceutical Co.,Ltd
Korea
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Diffeton
Adapalen
- Hàm lượng / Dạng
- 0.1% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1200 Tuýp
- Thành tiền
- 41856000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110198623 |
0.1% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1200
|
34880
|
41856000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Digorich
Digoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 7536000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-22981-15 |
0,25mg
Uống
|
Viên |
12000
|
628
|
7536000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 120 Lọ
- Thành tiền
- 1920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-31618-19 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
120
|
16000
|
1920000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Digoxin/Anfarm
Digoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 240 Ống
- Thành tiền
- 7200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
520110518724 |
0,5mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
240
|
30000
|
7200000
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 168000 Viên
- Thành tiền
- 81144000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110058423 |
30mg
Uống
|
Viên |
168000
|
483
|
81144000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 44650
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46185
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
893
|
44650
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 446500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46205
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
893
|
446500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46205
|
2026-05-05 |
|
Diosplus
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 900mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 117000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893100399925 |
900mg + 100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1950
|
117000000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Dipemloz 10
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 84000 Viên
- Thành tiền
- 1579200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110742424 |
10mg
Uống
|
Viên |
84000
|
18800
|
1579200000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Dipemloz 25
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 96000 Viên
- Thành tiền
- 1776000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110276624 |
25mg
Uống
|
Viên |
96000
|
18500
|
1776000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin
- Hàm lượng / Dạng
- 3,75mg · Tiêm
- Số lượng
- 360 Lọ
- Thành tiền
- 920519640
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
300114408823 |
3,75mg
Tiêm
|
Lọ |
360
|
2556999
|
920519640
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin
- Hàm lượng / Dạng
- 11,25mg · Tiêm
- Số lượng
- 84 Lọ
- Thành tiền
- 646799916
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
300114997424 |
11,25mg
Tiêm
|
Lọ |
84
|
7699999
|
646799916
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Diplem 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 140000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38190
|
893110110400 |
20mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2800
|
140000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-05 |
|
Disomic
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 116400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rompharm Company S.R.L. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
594110014025 |
50mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
19400
|
116400000
|
N1 |
Rompharm Company S.R.L.
Romania
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 3528000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-21846-14 |
100mcg
Uống
|
Viên |
12000
|
294
|
3528000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Dkasolon
Mometason furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg/liều, 60 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 113400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110874524 |
0,05mg/liều, 60 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
1200
|
94500
|
113400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Dkasolon
Mometason furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg/liều, 60 liều xịt · Xịt mũi
- Số lượng
- 1600 Lọ
- Thành tiền
- 151200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110874524 |
0,05mg/liều, 60 liều xịt
Xịt mũi
|
Lọ |
1600
|
94500
|
151200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Dobucin
Dobutamin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 400 Ống
- Thành tiền
- 12560000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
890110022824 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
31400
|
12560000
|
N5 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Dobutamin-BFS
Dobutamin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 1100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
893110845924 |
250mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
20
|
55000
|
1100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-05-05 |
|
Dobutil argin 10
Perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 592200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-24825-16 |
10mg
Uống
|
Viên |
120000
|
4935
|
592200000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
DogrelSaVi
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 480000 Viên
- Thành tiền
- 487200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110393724 |
75mg
Uống
|
Viên |
480000
|
1015
|
487200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Domperidona GP
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 225000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
560110011423 |
10mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1250
|
225000000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Domperidona GP
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
560110011423 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
1250
|
0
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A.
Bồ Đào Nha
|
T66
66001
|
2026-05-05 |
|
Domuvar
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
- Số lượng
- 240000 Ống
- Thành tiền
- 1320000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893400090523 |
2 x 10^9 CFU/5ml
Uống
|
Ống |
240000
|
5500
|
1320000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Donstyl 4 mg
Thiocolchicosid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 136500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110316923 |
4mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2275
|
136500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Doripure 500
Doripenem*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 410873400
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Eugia Pharma Specialities Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
890110118124 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
600
|
684789
|
410873400
|
N2 |
Eugia Pharma Specialities Limited
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Doripure 500
Doripenem*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 900 Lọ
- Thành tiền
- 616320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Eugia Pharma Specialities Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
890110118124 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
900
|
684800
|
616320000
|
N2 |
Eugia Pharma Specialities Limited
India
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg + 1,5mg + 1mg · Ngậm
- Số lượng
- 96000 Viên
- Thành tiền
- 276480000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
400100014224 |
0,5mg + 1,5mg + 1mg
Ngậm
|
Viên |
96000
|
2880
|
276480000
|
N1 |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Dorocardyl 40 mg
Propranolol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 2970000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110317623 |
40mg
Uống
|
Viên |
3000
|
990
|
2970000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Dotagraf
Gadoteric acid
- Hàm lượng / Dạng
- 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 290430000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
900110961224 |
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml
Tiêm
|
Lọ |
600
|
484050
|
290430000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria))
Áo
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 240 Lọ
- Thành tiền
- 91353600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
900114412423 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
240
|
380640
|
91353600
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 240 Lọ
- Thành tiền
- 9752400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
QLĐB-635-17 |
10mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
240
|
40635
|
9752400
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/25ml · Tiêm
- Số lượng
- 240 Lọ
- Thành tiền
- 38379600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893114093323 |
50mg/25ml
Tiêm
|
Lọ |
240
|
159915
|
38379600
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Dozinco 15 mg
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 105mg (dưới dạng kẽm 15mg) · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 57600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110217124 |
105mg (dưới dạng kẽm 15mg)
Uống
|
Viên |
60000
|
960
|
57600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 68040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
120000
|
567
|
68040000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |