Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-30
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 37501–37550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Bendamustine Mylan
Bendamustine
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm truyền
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
124000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories Limited [OTL] (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN3-375-21 Lọ 6200000 2026-05-06
Bexita 50/1000
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 1000mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
140000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110391625 Viên 2800 2026-05-06
Bidicolis 2 MIU
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
2MIU · Tiêm
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
142800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36001
VD-33723-19 Lọ 357000 2026-05-06
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
159495000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36001
893114121525 Lọ 318990 2026-05-06
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36001
VD-21233-14 Lọ 318990 2026-05-06
Biofil
Men bia ép tinh chế
Hàm lượng / Dạng
4g/10ml · Uống
Số lượng
70000 Ống
Thành tiền
174930000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30009
VD-22274-15 Ống 2499 2026-05-06
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
1600 Viên
Thành tiền
896000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35039
VD-19790-13 Viên 560 2026-05-06
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1250mg + 250IU · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
166500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-20172-16 Viên 3700 2026-05-06
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1,25g + 0,0031mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
162000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
930100988724 Viên 2700 2026-05-06
Bromhexin 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
1900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược S.pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893100307623 Viên 38 2026-05-06
Bromhexine A.T
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
4mg/5ml · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
46000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893100210000 Gói 1150 2026-05-06
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
23400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30009
893210126100 Viên 390 2026-05-06
Calcium D3
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
750mg+ 200IU · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
19920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44007
893100258300 Viên 498 2026-05-06
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1250mg + 125IU · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
4200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
VD-34896-20 Viên 840 2026-05-06
Camnoxi 20mg
Tenoxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
58900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
594110008823 Viên 5890 2026-05-06
Candesartan Stada 16 mg
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
129500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-34959-21 Viên 3700 2026-05-06
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
100mg + 10mg · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
319000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Evertogen Life Sciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-22761-21 Viên 2900 2026-05-06
Cefopefast-S 3000
Cefoperazon + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
2g + 1g · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
1000000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110244223 Lọ 125000 2026-05-06
Cefoperazone 2000
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
640000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-35038-21 Lọ 80000 2026-05-06
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
250mg + 100mg · Uống
Số lượng
220000 Viên
Thành tiền
440000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30009
893210194025 Viên 2000 2026-05-06
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
(1,5mg/5g) x 10g · Dùng ngoài
Số lượng
160 tuýp
Thành tiền
4222400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
893110894424 tuýp 26390 2026-05-06
Cilnidipine 10
Cilnidipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 viên
Thành tiền
124000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
893110240124 viên 6200 2026-05-06
Ciprobid
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/200ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Túi
Thành tiền
36000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
S.C Infomed Fluids S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-20938-18 Túi 36000 2026-05-06
Cisse
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
705000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893100659524 Viên 2350 2026-05-06
Clindamycin 900mg/6ml
Clindamycin
Hàm lượng / Dạng
900mg/6ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
30000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110234323 Ống 60000 2026-05-06
Clopidogrel DWP 50mg
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
79800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48005
893110456423 Viên 798 2026-05-06
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
78000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Seid, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36001
840115989624 Viên 5200 2026-05-06
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Seid, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36001
VN-22254-19 Viên 5200 2026-05-06
Coliet
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g + 5,7g +1,68g +1,46g +0,75g · Uống
Số lượng
11000 Gói
Thành tiền
307230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110887224 Gói 27930 2026-05-06
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
2.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
750000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
840114767524 Ống 750000 2026-05-06
Colosar -Denk 50/ 12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Denk Pharma GmbH & Co.KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VN-18888-15 viên 3591 2026-05-06
Colosar -Denk 50/ 12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
32000 viên
Thành tiền
114912000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Denk Pharma GmbH & Co.KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
400110026023 viên 3591 2026-05-06
Colpurin 20mg
Bilastin 20mg
Hàm lượng / Dạng
20 mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
39060000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36001
VD3-200-22 Viên 1302 2026-05-06
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
(8%/150ml + 16%/150ml + 20%/75ml)/375ml; 1250ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Túi
Thành tiền
410000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
880110997624 Túi 820000 2026-05-06
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
(8%/150ml + 16%/150ml + 20%/75ml)/375ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Túi
Thành tiền
560000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
880110997624 Túi 560000 2026-05-06
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VD-33885-19 Viên 2500 2026-05-06
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Số lượng
27000 Viên
Thành tiền
67500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
893110617124 Viên 2500 2026-05-06
Copatal 0,2%
Olopatadin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
42000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44007
893110327000 Ống 84000 2026-05-06
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg; 5mg · Uống
Số lượng
13500 Viên
Thành tiền
88951500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36001
VN-18635-15 Viên 6589 2026-05-06
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
490000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30009
893210191825 Viên 4900 2026-05-06
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
(3,75mg+ 30mg)/75ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VD-34256-20 Chai 31500 2026-05-06
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
(3,75mg+ 30mg)/75ml · Uống
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
15750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
893110359925 Chai 31500 2026-05-06
Davertyl
N-Acetyl- DL-Leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
102000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36001
VD-34628-20 Ống 6800 2026-05-06
Denk-air junior 4 mg
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
2500 Viên
Thành tiền
16250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VN-22771-21 Viên 6500 2026-05-06
Derarox 180
Deferasirox
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
800 Viên
Thành tiền
40000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110290424 Viên 50000 2026-05-06
Derarox 360
Deferasirox
Hàm lượng / Dạng
360mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
85000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110290524 Viên 85000 2026-05-06
Derminate
Clobetasol propionat
Hàm lượng / Dạng
0,05%; 10g · Dùng ngoài
Số lượng
1900 Tuýp
Thành tiền
10165000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-35578-22 Tuýp 5350 2026-05-06
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm
Số lượng
8900000 IU
Thành tiền
487720000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82007
QLSP-1051-17 IU 55 2026-05-06
Diclofenac methyl
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
0,2g/20g · Dùng ngoài
Số lượng
3100 tuýp
Thành tiền
22320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
893110290500 tuýp 7200 2026-05-06
Dimedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
17860000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36032
893110688824 Ống 893 2026-05-06

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.