|
Bendamustine Mylan
Bendamustine
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 124000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Mylan Laboratories Limited [OTL] (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN3-375-21 |
100mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
20
|
6200000
|
124000000
|
N5 |
Mylan Laboratories Limited [OTL]
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Bexita 50/1000
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 1000mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 140000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110391625 |
50mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2800
|
140000000
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Bidicolis 2 MIU
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 2MIU · Tiêm
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 142800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
VD-33723-19 |
2MIU
Tiêm
|
Lọ |
400
|
357000
|
142800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 159495000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
893114121525 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
318990
|
159495000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
VD-21233-14 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
318990
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- Hàm lượng / Dạng
- 4g/10ml · Uống
- Số lượng
- 70000 Ống
- Thành tiền
- 174930000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30009
|
VD-22274-15 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
70000
|
2499
|
174930000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-05-06 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 1600 Viên
- Thành tiền
- 896000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35039
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
1600
|
560
|
896000
|
N1 |
CTCP Công nghệ Cao Traphaco
Việt Nam
|
T35
35039
|
2026-05-06 |
|
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 1250mg + 250IU · Uống
- Số lượng
- 45000 Viên
- Thành tiền
- 166500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-20172-16 |
1250mg + 250IU
Uống
|
Viên |
45000
|
3700
|
166500000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 1,25g + 0,0031mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 162000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
930100988724 |
1,25g + 0,0031mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2700
|
162000000
|
N1 |
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Australia
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Bromhexin 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 1900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược S.pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
893100307623 |
8mg
Uống
|
Viên |
50000
|
38
|
1900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược S.pharm
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-05-06 |
|
Bromhexine A.T
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 46000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893100210000 |
4mg/5ml
Uống
|
Gói |
40000
|
1150
|
46000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 23400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30009
|
893210126100 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
390
|
23400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-05-06 |
|
Calcium D3
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg+ 200IU · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 19920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
893100258300 |
750mg+ 200IU
Uống
|
Viên |
40000
|
498
|
19920000
|
N4 |
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 1250mg + 125IU · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
VD-34896-20 |
1250mg + 125IU
Uống
|
Viên |
5000
|
840
|
4200000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-05-06 |
|
Camnoxi 20mg
Tenoxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 58900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
594110008823 |
20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5890
|
58900000
|
N1 |
Arena Group S.A
Romania
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Candesartan Stada 16 mg
Candesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 129500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-34959-21 |
16mg
Uống
|
Viên |
35000
|
3700
|
129500000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg
Levodopa + carbidopa
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 110000 Viên
- Thành tiền
- 319000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Evertogen Life Sciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-22761-21 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
110000
|
2900
|
319000000
|
N2 |
Evertogen Life Sciences Limited
India
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Cefopefast-S 3000
Cefoperazon + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g + 1g · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 1000000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110244223 |
2g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
125000
|
1000000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Cefoperazone 2000
Cefoperazon
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 640000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-35038-21 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
80000
|
640000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 220000 Viên
- Thành tiền
- 440000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30009
|
893210194025 |
250mg + 100mg
Uống
|
Viên |
220000
|
2000
|
440000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-05-06 |
|
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- (1,5mg/5g) x 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 160 tuýp
- Thành tiền
- 4222400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110894424 |
(1,5mg/5g) x 10g
Dùng ngoài
|
tuýp |
160
|
26390
|
4222400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Cilnidipine 10
Cilnidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 viên
- Thành tiền
- 124000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110240124 |
10mg
Uống
|
viên |
20000
|
6200
|
124000000
|
N3 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Ciprobid
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Túi
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- S.C Infomed Fluids S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-20938-18 |
400mg/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1000
|
36000
|
36000000
|
N2 |
S.C Infomed Fluids S.R.L
Romania
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Cisse
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 705000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893100659524 |
750mg
Uống
|
Viên |
300000
|
2350
|
705000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Clindamycin 900mg/6ml
Clindamycin
- Hàm lượng / Dạng
- 900mg/6ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110234323 |
900mg/6ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
60000
|
30000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Clopidogrel DWP 50mg
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 79800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
893110456423 |
50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
798
|
79800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-05-06 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Seid, S.A (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
840115989624 |
1mg
Uống
|
Viên |
15000
|
5200
|
78000000
|
N1 |
Seid, S.A
Spain
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Seid, S.A (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
VN-22254-19 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
5200
|
0
|
N1 |
Seid, S.A
Spain
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Coliet
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 64g + 5,7g +1,68g +1,46g +0,75g · Uống
- Số lượng
- 11000 Gói
- Thành tiền
- 307230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110887224 |
64g + 5,7g +1,68g +1,46g +0,75g
Uống
|
Gói |
11000
|
27930
|
307230000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 2.000.000 IU · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 750000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
840114767524 |
2.000.000 IU
Tiêm
|
Ống |
1000
|
750000
|
750000000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Colosar -Denk 50/ 12.5
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Denk Pharma GmbH & Co.KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VN-18888-15 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
viên |
0
|
3591
|
0
|
N1 |
Denk Pharma GmbH & Co.KG
Đức
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Colosar -Denk 50/ 12.5
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 32000 viên
- Thành tiền
- 114912000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Denk Pharma GmbH & Co.KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
400110026023 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
viên |
32000
|
3591
|
114912000
|
N1 |
Denk Pharma GmbH & Co.KG
Đức
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Colpurin 20mg
Bilastin 20mg
- Hàm lượng / Dạng
- 20 mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 39060000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
VD3-200-22 |
20 mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1302
|
39060000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Hàm lượng / Dạng
- (8%/150ml + 16%/150ml + 20%/75ml)/375ml; 1250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Túi
- Thành tiền
- 410000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
880110997624 |
(8%/150ml + 16%/150ml + 20%/75ml)/375ml; 1250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
500
|
820000
|
410000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Korea
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Hàm lượng / Dạng
- (8%/150ml + 16%/150ml + 20%/75ml)/375ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Túi
- Thành tiền
- 560000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
880110997624 |
(8%/150ml + 16%/150ml + 20%/75ml)/375ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1000
|
560000
|
560000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Korea
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VD-33885-19 |
2mg + 500mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
0
|
2500
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
- Số lượng
- 27000 Viên
- Thành tiền
- 67500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110617124 |
2mg + 500mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
27000
|
2500
|
67500000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Copatal 0,2%
Olopatadin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
893110327000 |
2mg/ml x 5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
500
|
84000
|
42000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 13500 Viên
- Thành tiền
- 88951500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
VN-18635-15 |
5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
13500
|
6589
|
88951500
|
N1 |
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 490000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30009
|
893210191825 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
4900
|
490000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-05-06 |
|
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- (3,75mg+ 30mg)/75ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VD-34256-20 |
(3,75mg+ 30mg)/75ml
Uống
|
Chai |
0
|
31500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- (3,75mg+ 30mg)/75ml · Uống
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 15750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110359925 |
(3,75mg+ 30mg)/75ml
Uống
|
Chai |
500
|
31500
|
15750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Davertyl
N-Acetyl- DL-Leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 15000 Ống
- Thành tiền
- 102000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
VD-34628-20 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
6800
|
102000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Denk-air junior 4 mg
Natri montelukast
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 16250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VN-22771-21 |
4mg
Uống
|
Viên |
2500
|
6500
|
16250000
|
N1 |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Derarox 180
Deferasirox
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg · Uống
- Số lượng
- 800 Viên
- Thành tiền
- 40000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110290424 |
180mg
Uống
|
Viên |
800
|
50000
|
40000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Derarox 360
Deferasirox
- Hàm lượng / Dạng
- 360mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 85000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110290524 |
360mg
Uống
|
Viên |
1000
|
85000
|
85000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Derminate
Clobetasol propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05%; 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1900 Tuýp
- Thành tiền
- 10165000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-35578-22 |
0,05%; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1900
|
5350
|
10165000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 8900000 IU
- Thành tiền
- 487720000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82007
|
QLSP-1051-17 |
1000IU/10ml
Tiêm
|
IU |
8900000
|
55
|
487720000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T82
82007
|
2026-05-06 |
|
Diclofenac methyl
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2g/20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3100 tuýp
- Thành tiền
- 22320000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110290500 |
0,2g/20g
Dùng ngoài
|
tuýp |
3100
|
7200
|
22320000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml x 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 17860000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36032
|
893110688824 |
10mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
893
|
17860000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T36
36032
|
2026-05-06 |