|
Xích thược
Xích thược
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 200000 gram
- Thành tiền
- 54800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VCT-00482-24 |
Uống
|
gram |
200000
|
274
|
54800000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Zensonid
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mcg/ 2ml · Dạng hít
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01828
|
893110281923 |
500mcg/ 2ml
Dạng hít
|
Lọ |
5000
|
12600
|
63000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 300000 gram
- Thành tiền
- 123291000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VCT-00337-22 |
Uống
|
gram |
300000
|
411
|
123291000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Đại táo
Đại táo
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 300000 gram
- Thành tiền
- 28350000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VCT- 00349-23 |
Uống
|
gram |
300000
|
95
|
28350000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 200000 gram
- Thành tiền
- 30870000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VCT- 00354-23 |
Uống
|
gram |
200000
|
154
|
30870000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 58500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79691
|
VD-32645-19 |
120mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg
Uống
|
Viên |
100000
|
585
|
58500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-05-07 |
|
β-Sol
Clobetasol propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05%, 30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 27500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66124
|
VD-19833-13 |
0,05%, 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
27500
|
27500000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66124
|
2026-05-07 |
|
6-MP Hera
Mercaptopurin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 1680000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893114758124 |
50mg
Uống
|
Viên |
600
|
2800
|
1680000
|
N5 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
A.T Dutasteride 0,5mg
Dutasterid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 55200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110234525 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2760
|
55200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VD-30299-18 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2982
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 8600 Viên
- Thành tiền
- 25645200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110276723 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
8600
|
2982
|
25645200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Acritel-10
Levocetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 44850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893100415024 |
10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2990
|
44850000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Actelsar HCT 40mg/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Actavis Ltd. (Malta)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VN-21654-19 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
viên |
0
|
8700
|
0
|
N1 |
Actavis Ltd.
Malta
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Actelsar HCT 40mg/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 157000 viên
- Thành tiền
- 1365900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Actavis Ltd. (Malta)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
535110779924 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
viên |
157000
|
8700
|
1365900000
|
N1 |
Actavis Ltd.
Malta
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Actilyse
Alteplase
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 30 Lọ
- Thành tiền
- 324900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
30
|
10830000
|
324900000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Adenovin
Adenosin triphosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 30 Ống
- Thành tiền
- 13650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
893110281724 |
3mg/ml
Tiêm
|
Ống |
30
|
455000
|
13650000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Agifovir
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 75200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
893110429524 |
300mg
Uống
|
Viên |
80000
|
940
|
75200000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Aharon 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 4800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
893110226024 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
24000
|
4800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
QLSP-1129-18 |
10g/50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
725000
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 1450000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
2000
|
725000
|
1450000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 234000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
VN-22539-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
5850
|
234000000
|
N2 |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Amikan
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/2ml x 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 125000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
520110337025 |
500mg/2ml x 2ml
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
25000
|
125000000
|
N1 |
Anfarm Hellas S.A.
Hy Lạp
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 10%/200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5000 Túi
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
893110453623 |
10%/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
5000
|
63000
|
315000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VN-22311-19 |
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
5700
|
0
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
- Số lượng
- 42000 Viên
- Thành tiền
- 239400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
383110520224 |
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg
Uống
|
Viên |
42000
|
5700
|
239400000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Amphot
Amphotericin B*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 10000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Lyka Labs Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92118
|
VN-19777-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
200000
|
10000000
|
N5 |
Lyka Labs Limited
India
|
T92
92118
|
2026-05-06 |
|
Anpemux
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 80000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
893100346923 |
250mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1000
|
80000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
- Hàm lượng / Dạng
- 1710mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 210000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110148224 |
1710mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
3000
|
70000
|
210000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Anvo-Amiodarone 200mg Tablets
Amiodaron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 16000 Viên
- Thành tiền
- 105280000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rivopharm SA (Thuỵ Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
760110000825 |
200mg
Uống
|
Viên |
16000
|
6580
|
105280000
|
N1 |
Rivopharm SA
Thuỵ Sĩ
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Anvo-Ivabradine 2.5mg
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 204000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
840110766024 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6800
|
204000000
|
N1 |
Noucor Health, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Asbesone
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/1g; 30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1300 Tuýp
- Thành tiền
- 79950000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
531110007624 |
0,5mg/1g; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1300
|
61500
|
79950000
|
N2 |
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Ashzolid (Linezolid Injection-300ml)
Linezolid*
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/300ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 179928000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Aishwarya Lifesciences (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
890110767624 |
600mg/300ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
89964
|
179928000
|
N5 |
Aishwarya Lifesciences
India
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (30mg/g + 0,5mg/g); 30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 95000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
531110404223 |
(30mg/g + 0,5mg/g); 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
95000
|
95000000
|
N2 |
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Atifibrate 145 mg
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 145mg · Uống
- Số lượng
- 20040 Viên
- Thành tiền
- 60120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46003
|
893110025124 |
145mg
Uống
|
Viên |
20040
|
3000
|
60120000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-05-06 |
|
Atimecox 15 inj
Meloxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/1,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 5325000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82007
|
893110277723 |
15mg/1,5ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
1775
|
5325000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T82
82007
|
2026-05-06 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg + 3030,3mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VD-26749-17 |
800,4mg + 3030,3mg
Uống
|
Gói |
0
|
2982
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg + 3030,3mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Gói
- Thành tiền
- 2982000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893100203124 |
800,4mg + 3030,3mg
Uống
|
Gói |
1000
|
2982
|
2982000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ 2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 15000 ống
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
893115025424 |
5mg/ 2,5ml
Khí dung
|
ống |
15000
|
8400
|
126000000
|
N4 |
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Atizidin 10mg
Rupatadine
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 3825000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-34656-20 |
10 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
765
|
3825000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Atorvastatin TP
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 190000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
893110205424 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1900
|
190000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 9360000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36032
|
VD-24897-16 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
780
|
9360000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T36
36032
|
2026-05-06 |
|
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g+1g · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 344000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aurobindo Pharma Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
890110068923 |
2g+1g
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
86000
|
344000000
|
N2 |
Aurobindo Pharma Limited
India
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VD-31668-19 |
750mg
Uống
|
Viên |
0
|
1995
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 6700 Viên
- Thành tiền
- 13366500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893100847024 |
750mg
Uống
|
Viên |
6700
|
1995
|
13366500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 587412000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
460410249923 |
100mg/4ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
2937060
|
587412000
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/16ml · Tiêm
- Số lượng
- 140 Lọ
- Thành tiền
- 1543500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
460410250023 |
400mg/16ml
Tiêm
|
Lọ |
140
|
11025000
|
1543500000
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
- Hàm lượng / Dạng
- (10mg/ml + 5mg/ml) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 124320000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31291
|
540110079123 |
(10mg/ml + 5mg/ml)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
400
|
310800
|
124320000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T31
31291
|
2026-05-06 |
|
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VN-20510-17 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4800
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary)
Ba Lan
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 480000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
599110028123 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
4800
|
480000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary)
Ba Lan
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Beclozine 25
Clozapin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 1200000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110584624 |
25mg
Uống
|
Viên |
1200
|
1000
|
1200000
|
N5 |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |