|
Hemprenol
Betamethason(dipropionat, valerat)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%;20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 433 Tuýp
- Thành tiền
- 11691000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110266923 |
0,064%;20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
433
|
27000
|
11691000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg + 200mg + 200mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 800 Viên
- Thành tiền
- 1480000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14069
|
VD-32687-19 |
800mg + 200mg + 200mg + 200mg
Uống
|
Viên |
800
|
1850
|
1480000
|
N3 |
CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T14
14069
|
2026-05-11 |
|
Heraprostol
Misoprostol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mcg · Uống
- Số lượng
- 50 Viên
- Thành tiền
- 169500
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44024
|
893110465724 |
200mcg
Uống
|
Viên |
50
|
3390
|
169500
|
N5 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Heraprostol
Misoprostol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mcg · Uống
- Số lượng
- 70 Viên
- Thành tiền
- 237300
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44015
|
893110465724 |
200mcg
Uống
|
Viên |
70
|
3390
|
237300
|
N5 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Heraprostol
Misoprostol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mcg · Uống
- Số lượng
- 70 Viên
- Thành tiền
- 237300
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44017
|
893110465724 |
200mcg
Uống
|
Viên |
70
|
3390
|
237300
|
N5 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Heraprostol
Misoprostol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mcg · Uống
- Số lượng
- 50 Viên
- Thành tiền
- 169500
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44814
|
893110465724 |
200mcg
Uống
|
Viên |
50
|
3390
|
169500
|
N5 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Hipril-A Plus
Amlodipin+ lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 13334 Viên
- Thành tiền
- 47335700
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-23236-22 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
13334
|
3550
|
47335700
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Hoài sơn sao
Hoài sơn sao
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 9000 Gam
- Thành tiền
- 1228500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02001
|
VCT-00158-21 |
Uống
|
Gam |
9000
|
137
|
1228500
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ chích mật
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 14000 Gam
- Thành tiền
- 2940000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02001
|
VCT-00251-22 |
Uống
|
Gam |
14000
|
210
|
2940000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg · Uống
- Số lượng
- 6200 Viên nang
- Thành tiền
- 9300000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44024
|
VD-32543-19 |
300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg
Uống
|
Viên nang |
6200
|
1500
|
9300000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg · Uống
- Số lượng
- 6300 Viên nang
- Thành tiền
- 9450000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44015
|
VD-32543-19 |
300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg
Uống
|
Viên nang |
6300
|
1500
|
9450000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg · Uống
- Số lượng
- 6300 Viên nang
- Thành tiền
- 9450000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44017
|
VD-32543-19 |
300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg
Uống
|
Viên nang |
6300
|
1500
|
9450000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg · Uống
- Số lượng
- 6200 Viên nang
- Thành tiền
- 9300000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44814
|
VD-32543-19 |
300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg
Uống
|
Viên nang |
6200
|
1500
|
9300000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 105mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 26990 Viên
- Thành tiền
- 4723250
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44024
|
VD-24472-16 |
105mg + 10mg
Uống
|
Viên |
26990
|
175
|
4723250
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 105mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 26460 Viên
- Thành tiền
- 4630500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44017
|
VD-24472-16 |
105mg + 10mg
Uống
|
Viên |
26460
|
175
|
4630500
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 105mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 27400 Viên
- Thành tiền
- 4795000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44814
|
VD-24472-16 |
105mg + 10mg
Uống
|
Viên |
27400
|
175
|
4795000
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 1900 Bút tiêm
- Thành tiền
- 338352000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
300410177600 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1900
|
178080
|
338352000
|
N1 |
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
- Hàm lượng / Dạng
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 4200 Bút tiêm
- Thành tiền
- 747936000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lilly France (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
QLSP-1088-18 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
4200
|
178080
|
747936000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T79
79054
|
2026-05-11 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 833 Bút tiêm
- Thành tiền
- 148340640
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lilly France (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
QLSP-1088-18 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
833
|
178080
|
148340640
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Bút tiêm
- Thành tiền
- 106848000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
QLSP-1088-18 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
600
|
178080
|
106848000
|
N1 |
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- Hàm lượng / Dạng
- 1000LD50 · Tiêm bắp
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 10140280
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89013
|
893410323825 |
1000LD50
Tiêm bắp
|
Lọ |
20
|
507014
|
10140280
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T89
89013
|
2026-05-11 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- Hàm lượng / Dạng
- 1000LD50 · Tiêm bắp
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 608416800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89013
|
893410323925 |
1000LD50
Tiêm bắp
|
Lọ |
1200
|
507014
|
608416800
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T89
89013
|
2026-05-11 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg; 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 82000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-35616-22 |
160mg; 10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
8200
|
82000000
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ chế
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 24000 Gam
- Thành tiền
- 8064000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02001
|
VCT-00145-21 |
Uống
|
Gam |
24000
|
336
|
8064000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Hòe hoa sao vàng
Hòe hoa sao vàng
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 4000 Gam
- Thành tiền
- 1033200
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02001
|
04.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gam |
4000
|
258
|
1033200
|
N3 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 35.000IU+ 60.000IU+ 10mg; 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 667 Lọ
- Thành tiền
- 24645650
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110300300 |
35.000IU+ 60.000IU+ 10mg; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
667
|
36950
|
24645650
|
N4 |
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Iclarac
Ibuprofen + Codein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 13333 Viên
- Thành tiền
- 37332400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-35837-22 |
200mg + 30mg
Uống
|
Viên |
13333
|
2800
|
37332400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Idatril 5mg
Imidapril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 16667 Viên
- Thành tiền
- 58334500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-18550-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
16667
|
3500
|
58334500
|
N3 |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Irinotecan Bidiphar
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 30849000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19013
|
893114093523 |
20mg/ml x 5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
308490
|
30849000
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T19
19013
|
2026-05-11 |
|
Isoday 20
Isosorbid mononitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 16667 Viên
- Thành tiền
- 40834150
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-23147-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
16667
|
2450
|
40834150
|
N2 |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 30000 viên
- Thành tiền
- 41580000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110130623 |
20mg
Uống
|
viên |
30000
|
1386
|
41580000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Justone 30 Mg/5 ml
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 233 Chai
- Thành tiền
- 6982311
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100153400 |
30mg/5ml
Uống
|
Chai |
233
|
29967
|
6982311
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
KETOTIFEN HELCOR 1MG
Ketotifen
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 81300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C.AC HELCOR S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-23267-22 |
1mg
Uống
|
Viên |
15000
|
5420
|
81300000
|
N1 |
S.C.AC HELCOR S.R.L
Romania
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 333 Lọ
- Thành tiền
- 10797192
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
499110080823 |
0,25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
333
|
32424
|
10797192
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 64848000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
499110080823 |
0,25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
32424
|
64848000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Kavasdin 10
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 183333 Viên
- Thành tiền
- 54999900
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-20760-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
183333
|
300
|
54999900
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Klacid
Clarithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg/5ml/ Hộp 60ml · Uống
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 51570000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38190
|
899110399323 |
125mg/5ml/ Hộp 60ml
Uống
|
Lọ |
500
|
103140
|
51570000
|
N5 |
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
|
T38
38190
|
2026-05-11 |
|
Klacid 250mg
Clarithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 2333 Viên
- Thành tiền
- 41994000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbvie S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-21357-18 |
250mg
Uống
|
Viên |
2333
|
18000
|
41994000
|
N1 |
Abbvie S.r.l
Ý
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Klacid Forte
Clarithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3334 Viên
- Thành tiền
- 119777284
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbvie S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-21160-18 |
500mg
Uống
|
Viên |
3334
|
35926
|
119777284
|
N1 |
Abbvie S.r.l
Ý
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Klacid MR
Clarithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3333 Viên
- Thành tiền
- 121237875
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbvie S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-21161-18 |
500mg
Uống
|
Viên |
3333
|
36375
|
121237875
|
N1 |
Abbvie S.r.l
Ý
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 1402 Gói
- Thành tiền
- 4374240
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44024
|
VD-24615-16 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
1402
|
3120
|
4374240
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 1000 gói
- Thành tiền
- 3120000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44024
|
VD-24615-16 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
1000
|
3120
|
3120000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 1000 gói
- Thành tiền
- 3120000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44015
|
VD-24615-16 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
1000
|
3120
|
3120000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 1554 Gói
- Thành tiền
- 4848480
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44015
|
VD-24615-16 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
1554
|
3120
|
4848480
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 1500 gói
- Thành tiền
- 4680000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44017
|
VD-24615-16 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
1500
|
3120
|
4680000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 835 Gói
- Thành tiền
- 2605200
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44017
|
VD-24615-16 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
835
|
3120
|
2605200
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 358 Gói
- Thành tiền
- 1116960
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44814
|
VD-24615-16 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
358
|
3120
|
1116960
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 1500 gói
- Thành tiền
- 4680000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44814
|
VD-24615-16 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
1500
|
3120
|
4680000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 11666 viên
- Thành tiền
- 54830200
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-24618-16 |
875mg + 125mg
Uống
|
viên |
11666
|
4700
|
54830200
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 24800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Orion Corporation (Finland)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19013
|
640114769624 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
6200
|
24800000
|
N1 |
Orion Corporation
Finland
|
T19
19013
|
2026-05-11 |