|
Fluvastatin 20 mg
Fluvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 68355000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110485024 |
20mg
Uống
|
Viên |
15000
|
4557
|
68355000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Fluvastatin SOHA 40
Fluvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 11667 Viên
- Thành tiền
- 66886911
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110076325 |
40mg
Uống
|
Viên |
11667
|
5733
|
66886911
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Fordia MR
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 479000 Viên
- Thành tiền
- 755383000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110699024 |
750mg
Uống
|
Viên |
479000
|
1577
|
755383000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Forlax
Macrogol
- Hàm lượng / Dạng
- 10gam · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 51190000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-16801-13 |
10gam
Uống
|
Gói |
10000
|
5119
|
51190000
|
N1 |
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
ForminHasan XR 500
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 33334 viên
- Thành tiền
- 21500430
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110296924 |
500mg
Uống
|
viên |
33334
|
645
|
21500430
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- (200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều · Dạng hít
- Số lượng
- 333 Bình xịt
- Thành tiền
- 49950000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-22022-19 |
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều
Dạng hít
|
Bình xịt |
333
|
150000
|
49950000
|
N5 |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 133000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38190
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
7000
|
19000
|
133000000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
|
T38
38190
|
2026-05-11 |
|
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27006
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
0
|
35000
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Austria
|
T27
27006
|
2026-05-11 |
|
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 210000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27006
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
6000
|
35000
|
210000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Austria
|
T27
27006
|
2026-05-11 |
|
Fucalmax
Calci lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 6666 Ống
- Thành tiền
- 22664400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100069700 |
500mg/10ml
Uống
|
Ống |
6666
|
3400
|
22664400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 167 Tuýp
- Thành tiền
- 16422780
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
539110417123 |
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
167
|
98340
|
16422780
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Fucipa
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%; 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 333 Tuýp
- Thành tiền
- 4262400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-31487-19 |
2%; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
333
|
12800
|
4262400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
GENTAMICIN 0,3%
Gentamicin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 333 Chai
- Thành tiền
- 682650
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110142424 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Chai |
333
|
2050
|
682650
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
GLUCOSE 20%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 50g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 66 Chai
- Thành tiền
- 804936
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-29314-18 |
50g/250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
66
|
12196
|
804936
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
GLUCOSE 30%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 30%/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 167 Chai
- Thành tiền
- 2354700
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-23167-15 |
30%/250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
167
|
14100
|
2354700
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Gacopen 300
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 2340000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44003
|
893110211823 |
300mg
Uống
|
Viên |
3000
|
780
|
2340000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44003
|
2026-05-11 |
|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 300mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 87000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38160
|
893100473424 |
400mg + 300mg + 30mg
Uống
|
Gói |
30000
|
2900
|
87000000
|
N4 |
CT TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38160
|
2026-05-11 |
|
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1900 Chai
- Thành tiền
- 220400000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
955110002024 |
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1900
|
116000
|
220400000
|
N5 |
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd
Malaysia
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VN-20882-18 |
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
116000
|
0
|
N5 |
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd
Malaysia
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Glimaron
Metformin + glibenclamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 23334 Viên
- Thành tiền
- 24920712
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110057023 |
500mg; 5mg
Uống
|
Viên |
23334
|
1068
|
24920712
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 9449000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110402324 |
25g/250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
1000
|
9449
|
9449000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 50g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 140 Chai
- Thành tiền
- 1911000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110606724 |
50g/250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
140
|
13650
|
1911000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Glucose 30%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 66 Ống
- Thành tiền
- 71940
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110712124 |
1,5g/5ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
66
|
1090
|
71940
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 500 ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-28252-17 |
500 ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
24000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-05-11 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 500 ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 480 Chai
- Thành tiền
- 11520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110238000 |
500 ml
Tiêm truyền
|
Chai |
480
|
24000
|
11520000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-05-11 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 40 Chai nhựa
- Thành tiền
- 352000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44024
|
VD-28252-17 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai nhựa |
40
|
8800
|
352000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 45 Chai nhựa
- Thành tiền
- 396000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44015
|
VD-28252-17 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai nhựa |
45
|
8800
|
396000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 45 Chai nhựa
- Thành tiền
- 396000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44017
|
VD-28252-17 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai nhựa |
45
|
8800
|
396000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 35 Chai nhựa
- Thành tiền
- 308000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44814
|
VD-28252-17 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai nhựa |
35
|
8800
|
308000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Glumeform 1000 XR
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 23333 viên
- Thành tiền
- 27766270
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-35537-22 |
1000mg
Uống
|
viên |
23333
|
1190
|
27766270
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Glupain
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd (Úc)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-19635-16 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3000
|
30000000
|
N1 |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Úc
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Glutowin Plus
Metformin + glibenclamid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 1000mg · Uống
- Số lượng
- 33333 Viên
- Thành tiền
- 106665600
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Micro Labs Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
890110435723 |
5mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
33333
|
3200
|
106665600
|
N3 |
Micro Labs Limited
India
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Tiêm
- Số lượng
- 9000 Ống
- Thành tiền
- 945000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89015
|
400110017625 |
10mg
Tiêm
|
Ống |
9000
|
105000
|
945000000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T89
89015
|
2026-05-11 |
|
Gourcuff-5
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 16666 Viên
- Thành tiền
- 78280202
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110703524 |
5mg
Uống
|
Viên |
16666
|
4697
|
78280202
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Gumas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 11667 Ống/gói
- Thành tiền
- 19833900
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100846524 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Ống/gói |
11667
|
1700
|
19833900
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Hadulab 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 26667 Viên
- Thành tiền
- 93334500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ Phần Dược vật Tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110107900 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
26667
|
3500
|
93334500
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ Phần Dược vật Tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 333 Ống
- Thành tiền
- 209790
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
333
|
630
|
209790
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5 mg · Uống
- Số lượng
- 800 Viên
- Thành tiền
- 96000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44024
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
800
|
120
|
96000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5 mg · Uống
- Số lượng
- 1400 Viên
- Thành tiền
- 168000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44015
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
1400
|
120
|
168000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5 mg · Uống
- Số lượng
- 1400 Viên
- Thành tiền
- 168000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44017
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
1400
|
120
|
168000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5 mg · Uống
- Số lượng
- 1400 Viên
- Thành tiền
- 168000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44814
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
1400
|
120
|
168000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Hameron Eye drops
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1%, dung tích 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Samchundang Pharm Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T82
|
880100796624 |
0,1%, dung tích 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
31185
|
0
|
N2 |
Samchundang Pharm Co., Ltd.
Korea
|
T82
|
2026-05-11 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 708 gói
- Thành tiền
- 516840
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44024
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
gói |
708
|
730
|
516840
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 765 gói
- Thành tiền
- 558450
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44015
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
gói |
765
|
730
|
558450
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 690 gói
- Thành tiền
- 503700
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44017
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
gói |
690
|
730
|
503700
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 72 Gói
- Thành tiền
- 52560
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44017
|
VD-21137-14 |
150mg
Uống
|
Gói |
72
|
730
|
52560
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 500 gói
- Thành tiền
- 365000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44814
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
gói |
500
|
730
|
365000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 26667 Viên
- Thành tiền
- 46480581
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110457724 |
500mg + 2,5mg
Uống
|
Viên |
26667
|
1743
|
46480581
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Hayex
Bambuterol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 10530000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110021100 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1053
|
10530000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Hemafort
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg; 7,98mg;4,2mg · Uống
- Số lượng
- 233 Chai
- Thành tiền
- 8854000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110081400 |
300mg; 7,98mg;4,2mg
Uống
|
Chai |
233
|
38000
|
8854000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |