Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 36251–36300. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Fluvastatin 20 mg
Fluvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
68355000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110485024 Viên 4557 2026-05-11
Fluvastatin SOHA 40
Fluvastatin
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
11667 Viên
Thành tiền
66886911
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110076325 Viên 5733 2026-05-11
Fordia MR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
479000 Viên
Thành tiền
755383000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
893110699024 Viên 1577 2026-05-11
Forlax
Macrogol
Hàm lượng / Dạng
10gam · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
51190000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-16801-13 Gói 5119 2026-05-11
ForminHasan XR 500
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
33334 viên
Thành tiền
21500430
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110296924 viên 645 2026-05-11
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều · Dạng hít
Số lượng
333 Bình xịt
Thành tiền
49950000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-22022-19 Bình xịt 150000 2026-05-11
Forxiga
Dapagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
133000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38190
VN3-37-18 Viên 19000 2026-05-11
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27006
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-11
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
210000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27006
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-11
Fucalmax
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Uống
Số lượng
6666 Ống
Thành tiền
22664400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100069700 Ống 3400 2026-05-11
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
Hàm lượng / Dạng
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
167 Tuýp
Thành tiền
16422780
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
539110417123 Tuýp 98340 2026-05-11
Fucipa
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
2%; 10g · Dùng ngoài
Số lượng
333 Tuýp
Thành tiền
4262400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-31487-19 Tuýp 12800 2026-05-11
GENTAMICIN 0,3%
Gentamicin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
333 Chai
Thành tiền
682650
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110142424 Chai 2050 2026-05-11
GLUCOSE 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
50g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
66 Chai
Thành tiền
804936
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-29314-18 Chai 12196 2026-05-11
GLUCOSE 30%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
30%/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
167 Chai
Thành tiền
2354700
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-23167-15 Chai 14100 2026-05-11
Gacopen 300
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
2340000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44003
893110211823 Viên 780 2026-05-11
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
400mg + 300mg + 30mg · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
87000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38160
893100473424 Gói 2900 2026-05-11
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
1900 Chai
Thành tiền
220400000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
955110002024 Chai 116000 2026-05-11
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VN-20882-18 Chai 116000 2026-05-11
Glimaron
Metformin + glibenclamid
Hàm lượng / Dạng
500mg; 5mg · Uống
Số lượng
23334 Viên
Thành tiền
24920712
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110057023 Viên 1068 2026-05-11
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
9449000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
893110402324 Chai 9449 2026-05-11
Glucose 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
50g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
140 Chai
Thành tiền
1911000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
893110606724 Chai 13650 2026-05-11
Glucose 30%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
1,5g/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
66 Ống
Thành tiền
71940
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110712124 Ống 1090 2026-05-11
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
500 ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VD-28252-17 Chai 24000 2026-05-11
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
500 ml · Tiêm truyền
Số lượng
480 Chai
Thành tiền
11520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110238000 Chai 24000 2026-05-11
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
40 Chai nhựa
Thành tiền
352000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44024
VD-28252-17 Chai nhựa 8800 2026-05-11
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
45 Chai nhựa
Thành tiền
396000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44015
VD-28252-17 Chai nhựa 8800 2026-05-11
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
45 Chai nhựa
Thành tiền
396000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44017
VD-28252-17 Chai nhựa 8800 2026-05-11
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
35 Chai nhựa
Thành tiền
308000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44814
VD-28252-17 Chai nhựa 8800 2026-05-11
Glumeform 1000 XR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
23333 viên
Thành tiền
27766270
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-35537-22 viên 1190 2026-05-11
Glupain
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd (Úc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-19635-16 Viên 3000 2026-05-11
Glutowin Plus
Metformin + glibenclamid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 1000mg · Uống
Số lượng
33333 Viên
Thành tiền
106665600
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
890110435723 Viên 3200 2026-05-11
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm
Số lượng
9000 Ống
Thành tiền
945000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89015
400110017625 Ống 105000 2026-05-11
Gourcuff-5
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
16666 Viên
Thành tiền
78280202
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110703524 Viên 4697 2026-05-11
Gumas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Số lượng
11667 Ống/gói
Thành tiền
19833900
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100846524 Ống/gói 1700 2026-05-11
Hadulab 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
26667 Viên
Thành tiền
93334500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ Phần Dược vật Tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110107900 Viên 3500 2026-05-11
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
333 Ống
Thành tiền
209790
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110299000 Ống 630 2026-05-11
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
1,5 mg · Uống
Số lượng
800 Viên
Thành tiền
96000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44024
VD-24085-16 Viên 120 2026-05-11
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
1,5 mg · Uống
Số lượng
1400 Viên
Thành tiền
168000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44015
VD-24085-16 Viên 120 2026-05-11
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
1,5 mg · Uống
Số lượng
1400 Viên
Thành tiền
168000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44017
VD-24085-16 Viên 120 2026-05-11
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
1,5 mg · Uống
Số lượng
1400 Viên
Thành tiền
168000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44814
VD-24085-16 Viên 120 2026-05-11
Hameron Eye drops
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,1%, dung tích 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samchundang Pharm Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T82
880100796624 Lọ 31185 2026-05-11
Hapacol 150
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
708 gói
Thành tiền
516840
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44024
893100040923 gói 730 2026-05-11
Hapacol 150
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
765 gói
Thành tiền
558450
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44015
893100040923 gói 730 2026-05-11
Hapacol 150
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
690 gói
Thành tiền
503700
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44017
893100040923 gói 730 2026-05-11
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
72 Gói
Thành tiền
52560
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44017
VD-21137-14 Gói 730 2026-05-11
Hapacol 150
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
500 gói
Thành tiền
365000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44814
893100040923 gói 730 2026-05-11
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2,5mg · Uống
Số lượng
26667 Viên
Thành tiền
46480581
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110457724 Viên 1743 2026-05-11
Hayex
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
10530000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110021100 Viên 1053 2026-05-11
Hemafort
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Hàm lượng / Dạng
300mg; 7,98mg;4,2mg · Uống
Số lượng
233 Chai
Thành tiền
8854000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110081400 Chai 38000 2026-05-11

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.