Tìm thấy 284789 bản ghi. Hiển thị 29651–29700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-14 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-14 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-14 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-14 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-14 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-14 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-14 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-14 |
|
Thyrozol 10mg
Thiamazol
|
400110190423 | Viên | 2241 | 2026-05-14 |
|
Tisercin
Levomepromazin
|
599110027023 | Viên | 1449 | 2026-05-14 |
|
Tobradex
Tobramycin
|
VN-20587-17 | Lọ | 47300 | 2026-05-14 |
|
Tobrex
Tobramycin
|
VN-19385-15 | Lọ | 39999 | 2026-05-14 |
|
Topamax
Topiramat
|
VN-20529-17 | Viên | 9809 | 2026-05-14 |
|
Topamax
Topiramat
|
VN-20301-17 | Viên | 5448 | 2026-05-14 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
|
VD-35758-22 | Lọ | 27000 | 2026-05-14 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
|
VD-35758-22 | Lọ | 27000 | 2026-05-14 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
|
VD-35758-22 | Lọ | 27000 | 2026-05-14 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
|
VD-35758-22 | Lọ | 27000 | 2026-05-14 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
|
VD-35758-22 | Lọ | 27000 | 2026-05-14 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
|
VD-35758-22 | Lọ | 27000 | 2026-05-14 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
|
VD-35758-22 | Lọ | 27000 | 2026-05-14 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
|
VD-35758-22 | Lọ | 27000 | 2026-05-14 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
|
VD-35758-22 | Lọ | 27000 | 2026-05-14 |
|
Tranfast
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
893110880824 | Gói | 29500 | 2026-05-14 |
|
Tranfast
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
VD-33430-19 | Gói | 29500 | 2026-05-14 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
880100084223 | Gói | 3950 | 2026-05-14 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
880100084223 | Gói | 3950 | 2026-05-14 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
880100084223 | Gói | 3950 | 2026-05-14 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
880100084223 | Gói | 3950 | 2026-05-14 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
880100084223 | Gói | 3950 | 2026-05-14 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
880100084223 | Gói | 3950 | 2026-05-14 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
880100084223 | Gói | 3950 | 2026-05-14 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
880100084223 | Gói | 3950 | 2026-05-14 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
880100084223 | Gói | 3950 | 2026-05-14 |
|
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
893110594924 | Chai | 18900 | 2026-05-14 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-05-14 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-05-14 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-05-14 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-05-14 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-05-14 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-05-14 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-05-14 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-05-14 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-05-14 |
|
Vacontil 2mg
Loperamide hydrochloride
|
893600648524 | Viên | 2710 | 2026-05-14 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
|
VN-17735-14 | Viên | 2705 | 2026-05-14 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
|
VN-17735-14 | Viên | 2705 | 2026-05-14 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
|
VN-17735-14 | Viên | 2705 | 2026-05-14 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
|
VN-17735-14 | Viên | 2705 | 2026-05-14 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
|
VN-17735-14 | Viên | 2705 | 2026-05-14 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.