Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-22
Đợt công bố mới nhất
2026-08-21
Bản ghi trúng thầu
284789
Xóa

Tìm thấy 284789 bản ghi. Hiển thị 29601–29650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-05-14
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-05-14
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-05-14
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-05-14
Sodium Chloride
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%- 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01060
520110018625 Chai 15000 2026-05-14
Suztine 4
Tizanidin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38031
VD-28996-18 Viên 672 2026-05-14
Suztine 4
Tizanidin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
13000 Viên
Thành tiền
8736000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38031
893110289823 Viên 672 2026-05-14
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-14
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
130000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS7
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-14
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M12
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-14
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-14
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-14
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-14
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-14
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-14
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-14
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M12
893110001723 Viên 2950 2026-05-14
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
177000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS7
893110001723 Viên 2950 2026-05-14
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
893110001723 Viên 2950 2026-05-14
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
893110001723 Viên 2950 2026-05-14
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
893110001723 Viên 2950 2026-05-14
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
893110001723 Viên 2950 2026-05-14
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
893110001723 Viên 2950 2026-05-14
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
893110001723 Viên 2950 2026-05-14
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
893110001723 Viên 2950 2026-05-14
Tanakan
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
5565600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VN-16289-13 Viên 4638 2026-05-14
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M12
300100036825 Viên 4612 2026-05-14
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
69180000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS7
300100036825 Viên 4612 2026-05-14
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
300100036825 Viên 4612 2026-05-14
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
300100036825 Viên 4612 2026-05-14
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
300100036825 Viên 4612 2026-05-14
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
300100036825 Viên 4612 2026-05-14
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
300100036825 Viên 4612 2026-05-14
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
300100036825 Viên 4612 2026-05-14
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
300100036825 Viên 4612 2026-05-14
Tavanic
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
21930000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VN-19455-15 Viên 36550 2026-05-14
Tebonin
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
1800 Viên
Thành tiền
19438200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VN-17335-13 Viên 10799 2026-05-14
Telfast HD
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
8028000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
893100314023 Viên 8028 2026-05-14
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1%/5g · Tra mắt
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M12
893110920324 Tuýp 3000 2026-05-14
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1%/5g · Tra mắt
Số lượng
2500 Tuýp
Thành tiền
7500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS7
893110920324 Tuýp 3000 2026-05-14
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1%/5g · Tra mắt
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
893110920324 Tuýp 3000 2026-05-14
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1%/5g · Tra mắt
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
893110920324 Tuýp 3000 2026-05-14
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1%/5g · Tra mắt
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
893110920324 Tuýp 3000 2026-05-14
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1%/5g · Tra mắt
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
893110920324 Tuýp 3000 2026-05-14
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1%/5g · Tra mắt
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
893110920324 Tuýp 3000 2026-05-14
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1%/5g · Tra mắt
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
893110920324 Tuýp 3000 2026-05-14
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1%/5g · Tra mắt
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
893110920324 Tuýp 3000 2026-05-14
Theresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g +4g · Uống
Số lượng
500 Gói
Thành tiền
850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38031
893100161525 Gói 1700 2026-05-14
Theresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g +4g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38031
VD-20942-14 Gói 1700 2026-05-14
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
VD-24477-16 Viên 1350 2026-05-14

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.