Tìm thấy 284789 bản ghi. Hiển thị 29601–29650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 19550 | 2026-05-14 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 19550 | 2026-05-14 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 19550 | 2026-05-14 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 19550 | 2026-05-14 |
|
Sodium Chloride
Natri clorid
|
520110018625 | Chai | 15000 | 2026-05-14 |
|
Suztine 4
Tizanidin hydroclorid
|
VD-28996-18 | Viên | 672 | 2026-05-14 |
|
Suztine 4
Tizanidin hydroclorid
|
893110289823 | Viên | 672 | 2026-05-14 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-14 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-14 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-14 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-14 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-14 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-14 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-14 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-14 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-05-14 |
|
Tanakan
Ginkgo biloba
|
VN-16289-13 | Viên | 4638 | 2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-14 |
|
Tavanic
Levofloxacin
|
VN-19455-15 | Viên | 36550 | 2026-05-14 |
|
Tebonin
Ginkgo biloba
|
VN-17335-13 | Viên | 10799 | 2026-05-14 |
|
Telfast HD
Fexofenadin
|
893100314023 | Viên | 8028 | 2026-05-14 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
893110920324 | Tuýp | 3000 | 2026-05-14 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
893110920324 | Tuýp | 3000 | 2026-05-14 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
893110920324 | Tuýp | 3000 | 2026-05-14 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
893110920324 | Tuýp | 3000 | 2026-05-14 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
893110920324 | Tuýp | 3000 | 2026-05-14 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
893110920324 | Tuýp | 3000 | 2026-05-14 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
893110920324 | Tuýp | 3000 | 2026-05-14 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
893110920324 | Tuýp | 3000 | 2026-05-14 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
893110920324 | Tuýp | 3000 | 2026-05-14 |
|
Theresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100161525 | Gói | 1700 | 2026-05-14 |
|
Theresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
VD-20942-14 | Gói | 1700 | 2026-05-14 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-14 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.