|
Xuyên khung
Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 35000 Gam
- Thành tiền
- 8085000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
Gam |
35000
|
231
|
8085000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Trung Quốc
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Xích thược
Xích thược
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 15000 Gam
- Thành tiền
- 6048000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
Gam |
15000
|
403
|
6048000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Trung Quốc
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 2748900
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40042
|
VN-23229-22 |
5mg/ ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
27489
|
2748900
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o
Slovakia
|
T40
40042
|
2026-05-18 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 3,6mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
500114177523 |
3,6mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
2568297
|
0
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T01
01253
|
2026-05-18 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 10,8mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
500114446023 |
10,8mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
6405000
|
0
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T01
01253
|
2026-05-18 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 3,6mg · Tiêm
- Số lượng
- 480 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 1232782560
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
500114177523 |
3,6mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
480
|
2568297
|
1232782560
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T01
01906
|
2026-05-18 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 10,8mg · Tiêm
- Số lượng
- 240 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 1537200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
500114446023 |
10,8mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
240
|
6405000
|
1537200000
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T01
01906
|
2026-05-18 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 3,6mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
500114177523 |
3,6mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
2568297
|
0
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T01
01254
|
2026-05-18 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 10,8mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
500114446023 |
10,8mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
6405000
|
0
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T01
01254
|
2026-05-18 |
|
Zolomax fort
Clotrimazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 16000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40107
|
893100589224 |
500mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
4000
|
4000
|
16000000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40107
|
2026-05-18 |
|
Zolomax fort
Clotrimazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 16000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40108
|
893100589224 |
500mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
4000
|
4000
|
16000000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40108
|
2026-05-18 |
|
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 124975000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmascience Inc (Canada)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
754110414423 |
25mg
Uống
|
Viên |
25000
|
4999
|
124975000
|
N1 |
Pharmascience Inc
Canada
|
T79
79427
|
2026-05-18 |
|
Ích mẫu
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg; 437,5mg; 437,5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 20700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-22330-15 |
875mg; 437,5mg; 437,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
690
|
20700000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 Gam
- Thành tiền
- 36330000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
Gam |
50000
|
727
|
36330000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Trung Quốc
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg, 150mg, 200mg · Uống
- Số lượng
- 800000 Viên
- Thành tiền
- 952000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
TCT-00192-24 |
600mg, 150mg, 200mg
Uống
|
Viên |
800000
|
1190
|
952000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-05-18 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg, 150mg, 200mg · Uống
- Số lượng
- 800000 Viên
- Thành tiền
- 952000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
TCT-00192-24 |
600mg, 150mg, 200mg
Uống
|
Viên |
800000
|
1190
|
952000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-05-18 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
- Hàm lượng / Dạng
- 20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg · Uống
- Số lượng
- 53000 Viên
- Thành tiền
- 26606000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
TCT-00159-23 |
20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg
Uống
|
Viên |
53000
|
502
|
26606000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Đại táo
Đại táo
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 Gam
- Thành tiền
- 4305000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
Gam |
50000
|
86
|
4305000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Trung Quốc
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Đảng sâm
Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 Gam
- Thành tiền
- 28980000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
Gam |
50000
|
580
|
28980000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Trung Quốc
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Đỗ trọng
Đỗ trọng
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 Gam
- Thành tiền
- 11655000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
Gam |
50000
|
233
|
11655000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Trung Quốc
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 1680000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (VN)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37309
|
893110201024 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
5000
|
336
|
1680000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
VN
|
T37
37309
|
2026-05-17 |
|
Fabamox 250
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 240 Gói
- Thành tiền
- 504000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37309
|
VD-21362-14 |
250mg
Uống
|
Gói |
240
|
2100
|
504000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco
Việt Nam
|
T37
37309
|
2026-05-17 |
|
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
- Hàm lượng / Dạng
- 4.2% 10.5g/250ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
VN-18586-15 |
4.2% 10.5g/250ml
Tiêm
|
Chai |
0
|
96900
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
A.T Adenosine 3 mg/ml
Adenosin triphosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
893110265524 |
6mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
800000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
A.T FDp
Fructose 1,6 diphosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 0.5g · Tiêm
- Số lượng
- 0 lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
893110449723 |
0.5g
Tiêm
|
lọ |
0
|
129800
|
0
|
N5 |
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Chai/lọ/ống/túi
- Thành tiền
- 130200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
893110468424 |
40mg/5ml
Tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi |
2000
|
65100
|
130200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
A.T Glutathione 600 inj
Glutathion
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
893110147824 |
600mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
91000
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
A.T Glutathione 600 inj
Glutathion
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Chai/lọ/ống/túi
- Thành tiền
- 134625000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
893110147824 |
600mg
Tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi |
1500
|
89750
|
134625000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
A.T Nicardipine 10mg/10ml
Nicardipin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 16800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15301
|
VD-36200-22 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
84000
|
16800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15301
|
2026-05-15 |
|
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
893110590824 |
5mg/5ml
Tiêm
|
ống |
0
|
50000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 43500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110361624 |
10mg/ 10ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
145000
|
43500000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-05-15 |
|
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Tours (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
VN-18589-15 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
23500
|
0
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
AFATIN 30
Afatinib dimaleate
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 180 Viên
- Thành tiền
- 57960000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
890110017923 |
30mg
Uống
|
Viên |
180
|
322000
|
57960000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T30
30299
|
2026-05-15 |
|
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 96900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
890110193923 |
40mg
Uống
|
Viên |
300
|
323000
|
96900000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T30
30299
|
2026-05-15 |
|
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg, 400mg, 80mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 16250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94058
|
893100202424 |
800mg, 400mg, 80mg
Uống
|
Gói |
5000
|
3250
|
16250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T94
94058
|
2026-05-15 |
|
Abicin 250
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
893110119725 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
18900
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Abiteraj
Abiraterone acetate
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
890114313325 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
21500
|
0
|
N2 |
M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd.
India
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg + 500IU · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 285000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
VN-23069-22 |
1500mg + 500IU
Uống
|
Viên |
50000
|
5700
|
285000000
|
N1 |
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 135000 Viên
- Thành tiền
- 27675000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94058
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
135000
|
205
|
27675000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94058
|
2026-05-15 |
|
Aclasta
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Lek Pharmaceuticals d.d. (CSSX: Áo; Cơ sở xuất xưởng: Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
900110171700 |
5mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
6761489
|
0
|
N1 |
CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Lek Pharmaceuticals d.d.
CSSX: Áo; Cơ sở xuất xưởng: Slovenia
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Actemra
Tocilizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. (Nhật, Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
SP-1189-20 |
200mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
5190699
|
0
|
N1 |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd.
Nhật, Thụy Sỹ
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Actilyse
Alteplase
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
10830000
|
0
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
9454
|
0
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Agatop
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
893100216224 |
133ml
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai |
0
|
51975
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 1mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 2050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
893100845624 |
200mg + 1mg
Uống
|
Viên |
5000
|
410
|
2050000
|
N4 |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Aharon 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/ 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 4800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110226024 |
150mg/ 3ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
24000
|
4800000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-05-15 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 20% 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
400410646324 |
20% 100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
1495000
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Albutein 25%
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 25% 50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA); Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
VN-16274-13 |
25% 50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
987610
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA); Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA)
Mỹ
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Algesin-N
Ketorolac
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1 Ống
- Thành tiền
- 35000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rompharm Company S.R.L. (Rumani)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35001
|
594110446325 |
30mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1
|
35000
|
35000
|
N1 |
Rompharm Company S.R.L.
Rumani
|
T35
35001
|
2026-05-15 |
|
Algesin-N
Ketorolac
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rompharm Company S.R.L. (Rumani)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
VN-21533-18 |
30mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
35000
|
0
|
N1 |
Rompharm Company S.R.L.
Rumani
|
T01
01013
|
2026-05-15 |