|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L59
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3000
|
120000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01L59
|
2026-05-18 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L54
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3000
|
120000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01L54
|
2026-05-18 |
|
Tamiflu
Oseltamivir
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 89754000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
800110994624 |
75mg
Uống
|
Viên |
2000
|
44877
|
89754000
|
N1 |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Tamiflu
Oseltamivir
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
800110994624 |
75mg
Uống
|
Viên |
0
|
44877
|
0
|
N1 |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
- Hàm lượng / Dạng
- 4g + 0,5g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 14000 Lọ
- Thành tiền
- 793800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
VD-20673-14 |
4g + 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
14000
|
56700
|
793800000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
- Hàm lượng / Dạng
- 4g + 0,5g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
VD-20673-14 |
4g + 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
56700
|
0
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 500mg; 500mg; 375mg; 375mg; 375mg; 150mg; 125mg; 125mg; 100mg; 25mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 58080000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-20536-14 |
500mg; 500mg; 500mg; 375mg; 375mg; 375mg; 150mg; 125mg; 125mg; 100mg; 25mg
Uống
|
Viên |
48000
|
1210
|
58080000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Tharodas
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 1,06g; 0,53g; 0,35g; 0,26g; 0,26g; 0,26g; 0,26g · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 387350000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
TCT-00063-22 |
1,06g; 0,53g; 0,35g; 0,26g; 0,26g; 0,26g; 0,26g
Uống
|
Gói |
50000
|
7747
|
387350000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 25000 Gam
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
CB.DL-00218-23 |
Uống
|
Gam |
25000
|
168
|
4200000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (500mg+ 125mg+ 0,883mg)/ml; 120ml · Uống
- Số lượng
- 12000 chai
- Thành tiền
- 731556000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100264900 |
(500mg+ 125mg+ 0,883mg)/ml; 120ml
Uống
|
chai |
12000
|
60963
|
731556000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg; 500mg; 500mg; 500mg;500mg; 500mg · Uống
- Số lượng
- 182800 Viên
- Thành tiền
- 895720000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-25841-16 |
1000mg; 500mg; 500mg; 500mg;500mg; 500mg
Uống
|
Viên |
182800
|
4900
|
895720000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Thấp Khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 1g + 1,5g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 0,5g · Uống
- Số lượng
- 204000 Viên
- Thành tiền
- 418200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
VD-34490-20 |
1g + 1g + 1,5g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 0,5g
Uống
|
Viên |
204000
|
2050
|
418200000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-05-18 |
|
Thấp Khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- Hàm lượng / Dạng
- 1.5g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 0,5g · Uống
- Số lượng
- 92900 Viên
- Thành tiền
- 190445000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-34490-20 |
1.5g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 0,5g
Uống
|
Viên |
92900
|
2050
|
190445000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg; 50mg; 50mg; 12.5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 39450000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-18759-13 |
75mg; 50mg; 50mg; 12.5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg
Uống
|
Viên |
150000
|
263
|
39450000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Thổ phục linh
Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 25000 Gam
- Thành tiền
- 3360000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
CB.DL-00219-23 |
Uống
|
Gam |
25000
|
134
|
3360000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Timolol 0,5%
Timolol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 54000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP DP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T51 · 51203
|
893110368323 |
0,5%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
27000
|
54000000
|
N4 |
Công ty CP DP Minh Dân
Việt Nam
|
T51
51203
|
2026-05-18 |
|
Tinidazol Kabi
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 2716400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30298
|
893115051523 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
200
|
13582
|
2716400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-05-18 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 23750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCPDP Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L57
|
VD-29197-18 |
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g
Uống
|
Viên |
25000
|
950
|
23750000
|
N3 |
CTCPDP Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01L57
|
2026-05-18 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 23750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCPDP Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L61
|
VD-29197-18 |
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g
Uống
|
Viên |
25000
|
950
|
23750000
|
N3 |
CTCPDP Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01L61
|
2026-05-18 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 23750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCPDP Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L59
|
VD-29197-18 |
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g
Uống
|
Viên |
25000
|
950
|
23750000
|
N3 |
CTCPDP Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01L59
|
2026-05-18 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 23750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCPDP Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L54
|
VD-29197-18 |
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g
Uống
|
Viên |
25000
|
950
|
23750000
|
N3 |
CTCPDP Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01L54
|
2026-05-18 |
|
Trabogan
Actisô
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/2g · Uống
- Số lượng
- 55000 Gói
- Thành tiền
- 220000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-27247-17 |
600mg/2g
Uống
|
Gói |
55000
|
4000
|
220000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Tumegas
Nghệ vàng
- Hàm lượng / Dạng
- 4,5g/15ml · Uống
- Số lượng
- 141800 Gói
- Thành tiền
- 1057119000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893200723724 |
4,5g/15ml
Uống
|
Gói |
141800
|
7455
|
1057119000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Tần giao
Tần giao
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 Gam
- Thành tiền
- 18144000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
Gam |
30000
|
605
|
18144000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Trung Quốc
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Tục đoạn
Tục đoạn
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 Gam
- Thành tiền
- 8568000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
Gam |
30000
|
286
|
8568000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Trung Quốc
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Hàm lượng / Dạng
- 623.40mg/ml, 100ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN-14922-12 |
623.40mg/ml, 100ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Chai |
0
|
441000
|
0
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01253
|
2026-05-18 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Hàm lượng / Dạng
- 623.40mg/ml, 100ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 10500 Chai
- Thành tiền
- 4630500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN-14922-12 |
623.40mg/ml, 100ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Chai |
10500
|
441000
|
4630500000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01906
|
2026-05-18 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Hàm lượng / Dạng
- 623.40mg/ml, 100ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN-14922-12 |
623.40mg/ml, 100ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Chai |
0
|
441000
|
0
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01254
|
2026-05-18 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
- Số lượng
- 1 Bình
- Thành tiền
- 105000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30298
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Đường hô hấp
|
Bình |
1
|
105000
|
105000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T30
30298
|
2026-05-18 |
|
Vinceryl 10mg/10ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 1770000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89012
|
893110251124 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
59000
|
1770000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T89
89012
|
2026-05-18 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml x 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 8650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30005
|
VD-26324-17 |
0,5mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
1730
|
8650000
|
N4 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30005
|
2026-05-18 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 3600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15201
|
VD-26324-17 |
0,5mg/ ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
1800
|
3600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15201
|
2026-05-18 |
|
Virelsea
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 1500 mg + 250 mg + 250 mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 429960000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
VD-32915-19 |
1500 mg + 250 mg + 250 mg
Uống
|
Viên |
120000
|
3583
|
429960000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-05-18 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 49000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L57
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
980
|
49000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01L57
|
2026-05-18 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 49000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L61
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
980
|
49000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01L61
|
2026-05-18 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 49000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L59
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
980
|
49000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01L59
|
2026-05-18 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 49000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L54
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
980
|
49000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01L54
|
2026-05-18 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2500IU + 200IU · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 160000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30005
|
893100341124 |
2500IU + 200IU
Uống
|
Viên |
500000
|
320
|
160000000
|
N4 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30005
|
2026-05-18 |
|
Viên Diệp Hạ Châu Pylantin
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 289mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 113400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-21328-14 |
289mg
Uống
|
Viên |
150000
|
756
|
113400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg · Uống
- Số lượng
- 102700 Viên
- Thành tiền
- 75484500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg
Uống
|
Viên |
102700
|
735
|
75484500
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 8820000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30298
|
893100421724 |
500mg
Uống
|
Viên |
6000
|
1470
|
8820000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-05-18 |
|
Voxin
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vianex S.A-Nhà máy C (Greece (Hy Lạp))
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
520115009624 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
68670
|
0
|
N1 |
Vianex S.A-Nhà máy C
Greece (Hy Lạp)
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Voxin
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 18800 Lọ
- Thành tiền
- 1290996000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vianex S.A-Nhà máy C (Greece (Hy Lạp))
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
VN-20141-16 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
18800
|
68670
|
1290996000
|
N1 |
Vianex S.A-Nhà máy C
Greece (Hy Lạp)
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Voxin
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vianex S.A-Nhà máy C (Greece (Hy Lạp))
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
520115009624 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
68670
|
0
|
N1 |
Vianex S.A-Nhà máy C
Greece (Hy Lạp)
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Voxin
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vianex S.A-Nhà máy C (Greece (Hy Lạp))
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
VN-20141-16 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
68670
|
0
|
N1 |
Vianex S.A-Nhà máy C
Greece (Hy Lạp)
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 34500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L57
|
TCT-00034-21 |
330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1150
|
34500000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01L57
|
2026-05-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 34500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L61
|
TCT-00034-21 |
330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1150
|
34500000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01L61
|
2026-05-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 34500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L59
|
TCT-00034-21 |
330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1150
|
34500000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01L59
|
2026-05-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 34500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L54
|
TCT-00034-21 |
330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1150
|
34500000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01L54
|
2026-05-18 |
|
Xuyên khung
Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 35000 Gam
- Thành tiền
- 8085000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
Gam |
35000
|
231
|
8085000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Trung Quốc
|
T44
44002
|
2026-05-18 |