Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 284078 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-14 Cập nhật lần cuối: 2026-08-16 12:46
Xóa

Tìm thấy 284078 bản ghi. Hiển thị 26001–26050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Meyernazid
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110053500 Viên 1407 2026-05-25
Mezafen
Loxoprofen
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việ̣t Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893100575124 Viên 1890 2026-05-25
Mitivax V-300
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110221423 Viên 1700 2026-05-25
MitivitB
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 500mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VD-36256-22 Viên 1990 2026-05-25
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
(700IU+ 300IU)/ 10ml · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
600000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33070
300410305724 Lọ 75000 2026-05-25
Mộc hương
Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 Gam
Thành tiền
51660000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
CB.DL-00350-25 Gam 258 2026-05-25
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
32115000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56004
893110039623 Chai 6423 2026-05-25
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ardeypharm GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-05-25
Natri clorid 3%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
3g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
80 Chai
Thành tiền
549600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-23170-15 Chai 6870 2026-05-25
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
300115082323 Viên 11880 2026-05-25
No-Spa 40mg/2 ml
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
38997000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56004
VN-23047-22 Ống 5571 2026-05-25
Noradrenalin
Nor- adrenalin
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110078424 Ống 3500 2026-05-25
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
Số lượng
2000 Bút tiêm
Thành tiền
401016000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-05-25
Obibebe
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Hàm lượng / Dạng
(5mg + 470mg)/10 ml · Uống
Số lượng
0 Ống/gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110347323 Ống/gói 4079 2026-05-25
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
8mg +12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110171325 Viên 2898 2026-05-25
Ocemucof
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/8ml; 80ml · Uống
Số lượng
0 Chai/lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893100634924 Chai/lọ 42999 2026-05-25
Ocetamin 300
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110858424 Viên 2199 2026-05-25
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
560000 Viên
Thành tiền
1352400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44417
893110094623 Viên 2415 2026-05-25
Opeclari 500
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
28800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56004
VD-24830-16 Viên 3600 2026-05-25
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 2,97g) 2,7g; Kali clorid 0,3g; Natri citrat 0,58g; Natri clorid 0,52g · Uống
Số lượng
10 Gói
Thành tiền
21000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46187
893100829124 Gói 2100 2026-05-25
Pechaunox
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-22895-21 Viên 4400 2026-05-25
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
1mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
890110035323 Viên 2600 2026-05-25
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
890110035223 Viên 3000 2026-05-25
Perindopril/ Indapamide 2/0.625
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
0,625mg + 2mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110065925 Viên 532 2026-05-25
Phabalysin 600
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VD-33598-19 Gói 4500 2026-05-25
Phòng phong
Phòng phong
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
199710000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
CB.DL-00343-25 Gam 666 2026-05-25
Pimagie
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Hàm lượng / Dạng
5mg + 470mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893100713824 Viên 1500 2026-05-25
Piracetam-Egis
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
33000 viên
Thành tiền
51150000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46187
599110407823 viên 1550 2026-05-25
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
100.000UI+ 35.000UI+ 35.000UI · Đặt
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
300110010524 Viên 9500 2026-05-25
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
8mg + 2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
383110130924 Viên 9198 2026-05-25
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
893110493024 Viên 509 2026-05-25
Pyzacar 25mg
Losartan
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110550824 Viên 1870 2026-05-25
Quế chi
Quế chi
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 Gam
Thành tiền
13020000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
04.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 65 2026-05-25
Ramipril GP
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84002
560110037625 Viên 5481 2026-05-25
Redditux
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/50ml · Tiêm
Số lượng
40 Lọ
Thành tiền
381485000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLSP-862-15 Lọ 9537125 2026-05-25
Redditux
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/10ml · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
110398000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLSP-861-15 Lọ 2207960 2026-05-25
Ringer lactate
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
6 Chai
Thành tiền
43104
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46187
893110829424 Chai 7184 2026-05-25
Ringer's Lactate
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VD-36022-22 Túi 20000 2026-05-25
Risdontab 2
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
72450000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44417
893110872724 Viên 2415 2026-05-25
Ryzonal
Eperison
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110663724 Viên 390 2026-05-25
Sa nhân
Sa nhân
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 Gam
Thành tiền
62370000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
24.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 624 2026-05-25
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg; 100mg; 150mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893100338324 Viên 1540 2026-05-25
SaVi Candesartan 12
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
12mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cty CPDP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110056623 Viên 4578 2026-05-25
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110338524 Viên 6800 2026-05-25
SaVi Toux 600
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893100293523 Viên 4980 2026-05-25
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg+12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VD-23010-15 Viên 7450 2026-05-25
SaViLeucin
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893100678824 Viên 2200 2026-05-25
Sallet
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg/ 5ml · Uống
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
75600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56004
893115256000 Ống 3780 2026-05-25
Sartan
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
32mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110164424 Viên 6500 2026-05-25
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 6,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VD-20814-14 Viên 2300 2026-05-25

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.