Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 284078 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-14 Cập nhật lần cuối: 2026-08-16 12:46
Xóa

Tìm thấy 284078 bản ghi. Hiển thị 25951–26000. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Glucose 30%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
1,5g/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110712124 Ống 1090 2026-05-25
Glumeform 1000 XR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VD-35537-22 viên 1190 2026-05-25
Glutowin Plus
Metformin + glibenclamid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
890110435723 Viên 3200 2026-05-25
Gumas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Số lượng
0 Ống/gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893100846524 Ống/gói 1700 2026-05-25
Hadulab 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ Phần Dược vật Tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110107900 Viên 3500 2026-05-25
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110299000 Ống 630 2026-05-25
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
26790000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDVT y tế Hải Dương - Việt Nam (Công ty CP TMvà dược phẩm Nam Việt)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22027
893110299000 Ống 893 2026-05-25
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDVT y tế Hải Dương - Việt Nam (Công ty CP TMvà dược phẩm Nam Việt)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22027
VD-23761-15 Ống 893 2026-05-25
Haduosmin 500
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
540000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56004
893110092825 Viên 5400 2026-05-25
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110457724 Viên 1743 2026-05-25
Hemafort
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Hàm lượng / Dạng
300mg; 7,98mg;4,2mg · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110081400 Chai 38000 2026-05-25
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
Hàm lượng / Dạng
10mg/gói · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
48940000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
300110000524 Gói 4894 2026-05-25
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
Hàm lượng / Dạng
30mg/gói · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
107080000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
300110000624 Gói 5354 2026-05-25
Hipril-A Plus
Amlodipin+ lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-23236-22 Viên 3550 2026-05-25
Hoài sơn
Hoài sơn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
37500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00338-22 Gam 125 2026-05-25
Hoạt huyết thông mạch Trung ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa; Xuyên khung; Đương quy; Ích Mẫu; Ngưu tất; Đan sâm) 376mg
Hàm lượng / Dạng
400 mg, 400 mg, 500 mg, 200 mg, 300 mg, 200 mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
29900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40107
VD-32543-19 Viên 1495 2026-05-25
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Hàm lượng / Dạng
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
253507000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56004
QLSP-0777-14 Lọ 507014 2026-05-25
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500đvqt · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
174260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56004
893410250823 Ống 34852 2026-05-25
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
160mg; 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VD-35616-22 Viên 8200 2026-05-25
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
35.000IU+ 60.000IU+ 10mg; 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110300300 Lọ 36950 2026-05-25
Idatril 5mg
Imidapril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VD-18550-13 Viên 3500 2026-05-25
Justone 30 Mg/5 ml
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893100153400 Chai 29967 2026-05-25
Kali clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
62500 Viên
Thành tiền
50000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
893110627524 Viên 800 2026-05-25
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
8925000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biomedica Spol. S.r.o (CH séc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
VN-14110-11 Viên 1785 2026-05-25
Kavasdin 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VD-20760-14 Viên 300 2026-05-25
Khiếm thực sao vàng
Khiếm thực
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gam
Thành tiền
16800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00509-24 Gam 336 2026-05-25
Khương hoạt
Khương hoạt
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 Gam
Thành tiền
286600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00339-22 Gam 1433 2026-05-25
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VD-24618-16 viên 4700 2026-05-25
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
36000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00378-23 Gam 120 2026-05-25
Lacisartan HCT 100/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110238824 Viên 1932 2026-05-25
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
Số lượng
1000 Bút tiêm
Thành tiền
257145000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-05-25
Levodopa/Carbidopa 250/25
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
250mg+25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110286125 Viên 5490 2026-05-25
Lisinopril Stella 20 mg
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110096424 Viên 3380 2026-05-25
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg+10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-22644-20 Viên 6100 2026-05-25
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
122000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46187
599110447725 Viên 6100 2026-05-25
Lizetric 10mg
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110832424 Viên 2000 2026-05-25
Long nhãn
Long nhãn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
115500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
CB.DL-00161-23 Gam 385 2026-05-25
Losar-Denk 100
Losartan
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Denk Pharma GmbH & Co.KG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
400110993924 Viên 9450 2026-05-25
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
Số lượng
200 Bơm tiêm
Thành tiền
17076200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-05-25
Lucidel 75mg
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-23189-22 Viên 5000 2026-05-25
Lạc tiên
Lạc tiên
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 Gam
Thành tiền
29400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
CB.DL-00370-25 Gam 147 2026-05-25
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-10704-10 Viên 3450 2026-05-25
Medovent 30mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-17515-13 Viên 1600 2026-05-25
Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
19660000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
800110406323 Viên 983 2026-05-25
Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
110160000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VN-22447-19 Viên 3672 2026-05-25
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-20575-17 Viên 3800 2026-05-25
MetSwift XR 750
Metformin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Ind-Swift Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
890110186023 Viên 1799 2026-05-25
Metazydyna
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
590110170400 Viên 1890 2026-05-25
Metodex SPS
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 0,1% (w/v) - Lọ 7ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110182224 Lọ 35000 2026-05-25
Metronidazol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250 mg · Uống
Số lượng
1000000 Viên
Thành tiền
119000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40007
893115304223 Viên 119 2026-05-25

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.