|
Vị thuốc cổ truyền Độc hoạt
Độc hoạt
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 1500000 Gam
- Thành tiền
- 214500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00377-23 |
Uống
|
Gam |
1500000
|
143
|
214500000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 UI
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
890410177200 |
100IU/ml
Tiêm
|
UI |
0
|
350
|
0
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bút tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VN-13913-11 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
105000
|
0
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 UI
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VN-13913-11 |
100IU/ml
Tiêm
|
UI |
0
|
350
|
0
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 3500 Bút tiêm
- Thành tiền
- 367500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
890410177200 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
3500
|
105000
|
367500000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Hàm lượng / Dạng
- Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 150 Lọ
- Thành tiền
- 88800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38230
|
VN-16787-13 |
Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml
Tiêm
|
Lọ |
150
|
592000
|
88800000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Hàm lượng / Dạng
- 30g/100ml · Tiêm
- Số lượng
- 160 Lọ
- Thành tiền
- 54080000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27174
|
VN-16786-13 |
30g/100ml
Tiêm
|
Lọ |
160
|
338000
|
54080000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T27
27174
|
2026-06-18 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Hàm lượng / Dạng
- 30g/100ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 169000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22015
|
VN-16786-13 |
30g/100ml
Tiêm
|
Lọ |
500
|
338000
|
169000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T22
22015
|
2026-06-18 |
|
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05% · Nhỏ mũi
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 2630000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893100040123 |
0,05%
Nhỏ mũi
|
Lọ |
1000
|
2630
|
2630000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
ZINC 10
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg (tương đương 10mg Kẽm) · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 128000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893100056624 |
70mg (tương đương 10mg Kẽm)
Uống
|
Viên |
1000
|
128
|
128000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
ZarelAPC 20
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 78000 Viên
- Thành tiền
- 76440000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31153
|
893110232023 |
20mg
Uống
|
Viên |
78000
|
980
|
76440000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T31
31153
|
2026-06-18 |
|
Zensalbu inhaler
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/ liều xịt; 200 liều · Đường hô hấp
- Số lượng
- 60 Bình
- Thành tiền
- 4582620
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79532
|
893115270324 |
100mcg/ liều xịt; 200 liều
Đường hô hấp
|
Bình |
60
|
76377
|
4582620
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79532
|
2026-06-18 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 IU +125 mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 87000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-21559-14 |
750.000 IU +125 mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1450
|
87000000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Zoamco - A
Amlodipin+ atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 15750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
VD-36187-22 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3150
|
15750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 552000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110907424 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
69000
|
552000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 49990000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmascience Inc (Canada)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79532
|
754110414423 |
25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4999
|
49990000
|
N1 |
Pharmascience Inc
Canada
|
T79
79532
|
2026-06-18 |
|
Ý dĩ sao cám
Ý dĩ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 750000 Gam
- Thành tiền
- 661500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
27.CBTC/DLHN GMP/2026 |
Uống
|
Gam |
750000
|
882
|
661500000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Đan sâm chế rượu
Đan sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 1500000 Gam
- Thành tiền
- 270000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00553-25 |
Uống
|
Gam |
1500000
|
180
|
270000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Đại táo
Đại táo
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 1500000 Gam
- Thành tiền
- 1354500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00453-23 |
Uống
|
Gam |
1500000
|
903
|
1354500000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Hàm lượng / Dạng
- 10,5g/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 9690000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12016
|
VN-18586-15 |
10,5g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
96900
|
9690000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Germany
|
T12
12016
|
2026-06-17 |
|
Acocina
Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat
- Hàm lượng / Dạng
- 40ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1400 Lọ
- Thành tiền
- 39200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VD-35952-22 |
40ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
1400
|
28000
|
39200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 660000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12016
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
300
|
2200
|
660000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T12
12016
|
2026-06-17 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 135000 Viên
- Thành tiền
- 297000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VD-16618-12 |
0
Uống
|
Viên |
135000
|
2200
|
297000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
BFS-Cafein
Cafein citrat
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/ 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96 · 96145
|
893110414724 |
30mg/ 3ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
42000
|
84000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T96
96145
|
2026-06-17 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 46290000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38040
|
893200726424 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1543
|
46290000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T38
38040
|
2026-06-17 |
|
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 22000 Viên
- Thành tiền
- 45100000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VD-24470-16 |
0
Uống
|
Viên |
22000
|
2050
|
45100000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 104000 Viên
- Thành tiền
- 185120000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VD-21649-14 |
0
Uống
|
Viên |
104000
|
1780
|
185120000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 279000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VD-29530-18 |
0
Uống
|
Viên |
180000
|
1550
|
279000000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3 g, 0,04 g · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 59720000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38040
|
VD-29530-18 |
0,3 g, 0,04 g
Uống
|
Viên |
40000
|
1493
|
59720000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T38
38040
|
2026-06-17 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg · Uống
- Số lượng
- 210000 Viên
- Thành tiền
- 330750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
VD-27258-17 |
Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg
Uống
|
Viên |
210000
|
1575
|
330750000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-17 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100ml · Uống
- Số lượng
- 5400 Chai
- Thành tiền
- 270000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VD-27323-17 |
100ml
Uống
|
Chai |
5400
|
50000
|
270000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 680000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54029
|
VD-20040-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
1000
|
680
|
680000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54029
|
2026-06-17 |
|
Clealine 100mg
Sertralin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48015
|
VN-17678-14 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
12000
|
0
|
N1 |
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A.
Portugal
|
T48
48015
|
2026-06-17 |
|
Clealine 100mg
Sertralin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 22250 Viên
- Thành tiền
- 267000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48015
|
560110988524 |
100mg
Uống
|
Viên |
22250
|
12000
|
267000000
|
N1 |
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A.
Portugal
|
T48
48015
|
2026-06-17 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 75000 Viên
- Thành tiền
- 187425000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T42 · 42006
|
893110617124 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
75000
|
2499
|
187425000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T42
42006
|
2026-06-17 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 52000 Viên
- Thành tiền
- 261456000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27025
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
52000
|
5028
|
261456000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T27
27025
|
2026-06-17 |
|
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
893210191725 |
0
Uống
|
Viên |
0
|
2500
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 3800 Viên
- Thành tiền
- 9500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VD-28621-17 |
0
Uống
|
Viên |
3800
|
2500
|
9500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 6000 Gói
- Thành tiền
- 19200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VD-31256-18 |
0
Uống
|
Gói |
6000
|
3200
|
19200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- 50ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 375 Chai
- Thành tiền
- 6714375
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
893110849624 |
50ml
Dùng ngoài
|
Chai |
375
|
17905
|
6714375
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 1690500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
893110849624 |
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
100
|
16905
|
1690500
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-17 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2500 Chai
- Thành tiền
- 42262500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110849624 |
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
2500
|
16905
|
42262500
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-17 |
|
DH-Lungastic 20
Bambuterol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 165000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110285525 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3300
|
165000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-06-17 |
|
Devodil 50
Sulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 606000 Viên
- Thành tiền
- 1505910000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48015
|
529110024623 |
50mg
Uống
|
Viên |
606000
|
2485
|
1505910000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T48
48015
|
2026-06-17 |
|
Devodil 50
Sulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48015
|
VN-19435-15 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
2485
|
0
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T48
48015
|
2026-06-17 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 11000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
5000
|
2200
|
11000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-17 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- Số lượng
- 45000 Viên
- Thành tiền
- 99000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
45000
|
2200
|
99000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-17 |
|
Fabamox 1g
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 2000 viên
- Thành tiền
- 6972000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33088
|
VD-23035-15 |
1000mg
Uống
|
viên |
2000
|
3486
|
6972000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T33
33088
|
2026-06-17 |
|
Fenofibrat 200 mg
Fenofibrat micronized
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 60000 viên
- Thành tiền
- 174000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
893110319023 |
200mg
Uống
|
viên |
60000
|
2900
|
174000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-17 |
|
Fenofibrat 200 mg
Fenofibrat micronized
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 60000 viên
- Thành tiền
- 174000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
893110319023 |
200mg
Uống
|
viên |
60000
|
2900
|
174000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-17 |