|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82081
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82070
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82078
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82074
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82186
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82075
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
- Số lượng
- 1250600 Viên
- Thành tiền
- 1438190000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60
Uống
|
Viên |
1250600
|
1150
|
1438190000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
VỊ thuốc cổ truyền Sa sâm
Sa sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 20000 Gam
- Thành tiền
- 52500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00299-22 |
Uống
|
Gam |
20000
|
2625
|
52500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bá tử nhân sao
Bá tử nhân
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 5000 Gam
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00002-20 |
Uống
|
Gam |
5000
|
840
|
4200000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bán hạ nam chế gừng
Bán hạ nam (Củ chóc)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 10000 Gam
- Thành tiền
- 177450000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT- 00412-23 |
Uống
|
Gam |
10000
|
17745
|
177450000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch chỉ
Bạch chỉ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 75000 Gam
- Thành tiền
- 1212750000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00150-21 |
Uống
|
Gam |
75000
|
16170000
|
1212750000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch thược vi sao
Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 1500000 Gam
- Thành tiền
- 4252500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00037-20 |
Uống
|
Gam |
1500000
|
2835
|
4252500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bổ cốt chỉ chế muối
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 25000 Gam
- Thành tiền
- 464625000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00042-20 |
Uống
|
Gam |
25000
|
18585
|
464625000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cam thảo chích mật
Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 250000 Gam
- Thành tiền
- 42500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VD-31168-18 |
Uống
|
Gam |
250000
|
170
|
42500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Chi tử sao qua
Chi tử
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 Gam
- Thành tiền
- 155400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00052-20 |
Uống
|
Gam |
50000
|
3108
|
155400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Chỉ thực sao vàng
Chỉ thực
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 5000 Gam
- Thành tiền
- 76125000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00053-20 |
Uống
|
Gam |
5000
|
15225
|
76125000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 1500000 Gam
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00180-22 |
Uống
|
Gam |
1500000
|
210
|
315000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cúc hoa vàng
Cúc hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 150000 Gam
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00182-22 |
Uống
|
Gam |
150000
|
420
|
63000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cỏ ngọt
Cỏ ngọt
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 25000 Gam
- Thành tiền
- 522375000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00321-22 |
Uống
|
Gam |
25000
|
20895
|
522375000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoàng bá chích muối
Hoàng bá
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 25000 Gam
- Thành tiền
- 863625000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00014-20 |
Uống
|
Gam |
25000
|
34545
|
863625000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoàng cầm sao đen
Hoàng cầm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 300000 Gam
- Thành tiền
- 100800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00015-20 |
Uống
|
Gam |
300000
|
336
|
100800000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 250000 Gam
- Thành tiền
- 446250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00016-20 |
Uống
|
Gam |
250000
|
1785
|
446250000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hà thủ ô đỏ Chế
Hà thủ ô đỏ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 1000000 Gam
- Thành tiền
- 273000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00216-22 |
Uống
|
Gam |
1000000
|
273
|
273000000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hòe hoa sao vàng
Hoè hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 Gam
- Thành tiền
- 178500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00017-20 |
Uống
|
Gam |
100000
|
1785
|
178500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hồng hoa
Hồng hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 250000 Gam
- Thành tiền
- 173250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00183-22 |
Uống
|
Gam |
250000
|
693
|
173250000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Khiếm thực sao vàng
Khiếm thực
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 25000 Gam
- Thành tiền
- 7000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VD-31885-19 |
Uống
|
Gam |
25000
|
280
|
7000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Khương hoạt
Khương hoạt
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 1500000 Gam
- Thành tiền
- 19687500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00038-20 |
Uống
|
Gam |
1500000
|
13125
|
19687500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 15000 Gam
- Thành tiền
- 1200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VD-32882-19 |
Uống
|
Gam |
15000
|
80
|
1200000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Long nhãn
Long nhãn
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 150000 Gam
- Thành tiền
- 4016250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00298-22 |
Uống
|
Gam |
150000
|
26775
|
4016250000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Mạn kinh tử sao vàng
Mạn kinh tử
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 25000 Gam
- Thành tiền
- 8750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VD-31892-19 |
Uống
|
Gam |
25000
|
350
|
8750000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Mẫu đơn bì sao vàng
Mẫu đơn bì
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 Gam
- Thành tiền
- 341250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00020-20 |
Uống
|
Gam |
50000
|
6825
|
341250000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Mộc hương
Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 25000 Gam
- Thành tiền
- 496125000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00316-22 |
Uống
|
Gam |
25000
|
19845
|
496125000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Mộc qua
Mộc qua
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 250000 Gam
- Thành tiền
- 32500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VD-33543-19 |
Uống
|
Gam |
250000
|
130
|
32500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ngũ vị tử chế giấm
Ngũ vị tử
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 25000 Gam
- Thành tiền
- 100800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00311-22 |
Uống
|
Gam |
25000
|
4032
|
100800000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Nhục thung dung chưng rượu
Nhục thung dung
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 5000 Gam
- Thành tiền
- 39375000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00023-20 |
Uống
|
Gam |
5000
|
7875
|
39375000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sài hồ
Sài hồ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 25000 Gam
- Thành tiền
- 168525000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT- 00401-23 |
Uống
|
Gam |
25000
|
6741
|
168525000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sơn thù chưng rượu
Sơn thù
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 25000 Gam
- Thành tiền
- 1026375000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00025-20 |
Uống
|
Gam |
25000
|
41055
|
1026375000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sơn tra sao qua
Sơn tra
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 15000 Gam
- Thành tiền
- 1470000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VD-33550-19 |
Uống
|
Gam |
15000
|
98
|
1470000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thiên ma
Thiên ma
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 Gam
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00422-23 |
Uống
|
Gam |
100000
|
1050
|
105000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 1500000 Gam
- Thành tiền
- 187500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VD-31907-19 |
Uống
|
Gam |
1500000
|
125
|
187500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thục địa
Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 1500000 Gam
- Thành tiền
- 217500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VD-31195-18 |
Uống
|
Gam |
1500000
|
145
|
217500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tế tân
Tế tân
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 25000 Gam
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00290-22 |
Uống
|
Gam |
25000
|
1680
|
42000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Viễn chí sao cám
Viễn chí
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 75000 Gam
- Thành tiền
- 94500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00033-20 |
Uống
|
Gam |
75000
|
1260
|
94500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Xa tiền tử chích muối
Xa tiền tử
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 Gam
- Thành tiền
- 183750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00193-22 |
Uống
|
Gam |
50000
|
3675
|
183750000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 1250000 Gam
- Thành tiền
- 177500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00133-21 |
Uống
|
Gam |
1250000
|
142
|
177500000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền ích mẫu
Ích mẫu
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 Gam
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VD-33542-19 |
Uống
|
Gam |
100000
|
60
|
6000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đào nhân sao vàng giữ vỏ
Đào nhân
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 25000 Gam
- Thành tiền
- 11025000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00009-20 |
Uống
|
Gam |
25000
|
441
|
11025000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 1500000 Gam
- Thành tiền
- 607500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00337-22 |
Uống
|
Gam |
1500000
|
405
|
607500000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 750000 Gam
- Thành tiền
- 362250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00143-21 |
Uống
|
Gam |
750000
|
483
|
362250000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng chích muối
Đỗ trọng
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 1500000 Gam
- Thành tiền
- 220500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00136-21 |
Uống
|
Gam |
1500000
|
147
|
220500000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |