|
SaViProlol 5
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
VD-23656-15 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
630
|
3150000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1%/6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 37500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38230
|
VD-30745-18 |
0,1%/6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
25000
|
37500000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1%/6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 37500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38230
|
893100326724 |
0,1%/6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
25000
|
37500000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-22013-14 |
250mg + 250mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1952
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 68320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110861924 |
250mg + 250mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
35000
|
1952
|
68320000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Seaoflura
Sevofluran
- Hàm lượng / Dạng
- 250ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Piramal Critical Care, Inc (USA)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VN-17775-14 |
250ml
Đường hô hấp
|
Chai |
0
|
1549989
|
0
|
N1 |
Piramal Critical Care, Inc
USA
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Seaoflura
Sevofluran
- Hàm lượng / Dạng
- 250ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 40 Chai
- Thành tiền
- 61999560
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Piramal Critical Care, Inc (USA)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
001114017424 |
250ml
Đường hô hấp
|
Chai |
40
|
1549989
|
61999560
|
N1 |
Piramal Critical Care, Inc
USA
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 579600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1932
|
579600000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T40
40036
|
2026-06-18 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 13524000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22016
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
7000
|
1932
|
13524000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T22
22016
|
2026-06-18 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 13524000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22015
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
7000
|
1932
|
13524000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T22
22015
|
2026-06-18 |
|
Sertralin 50 USP
Sertralin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 69000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110203725 |
50mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1150
|
69000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-18 |
|
Sertralin DWP 100mg
Sertralin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 99750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110159523 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1995
|
99750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-18 |
|
Simethicone STELLA
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/15ml · Uống
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 10500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893100718524 |
1g/15ml
Uống
|
Chai |
500
|
21000
|
10500000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Simethicone STELLA
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/15ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-25986-16 |
1g/15ml
Uống
|
Chai |
0
|
21000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 1800 Ống
- Thành tiền
- 16200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893100919424 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
1800
|
9000
|
16200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-21199-14 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
0
|
9000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm bắp
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27174
|
VN-20330-17 |
40mg
Tiêm bắp
|
Lọ |
0
|
41871
|
0
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T27
27174
|
2026-06-18 |
|
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27174
|
VN-20330-17 |
40mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
41871
|
0
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T27
27174
|
2026-06-18 |
|
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 251226000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27174
|
VN-20330-17 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
41871
|
251226000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T27
27174
|
2026-06-18 |
|
Spasmavin
Alverin citrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 1800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110103924 |
40mg
Uống
|
Viên |
10000
|
180
|
1800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Spirovell
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 4934000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22015
|
640110123224 |
50mg
Uống
|
Viên |
1000
|
4934
|
4934000
|
N1 |
Orion Corporation/ Orion Pharma
Phần Lan
|
T22
22015
|
2026-06-18 |
|
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 35000 viên
- Thành tiền
- 133000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110298824 |
5mg + 10mg
Uống
|
viên |
35000
|
3800
|
133000000
|
N2 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-06-18 |
|
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g + 1g · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 275000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110945324 |
2g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
55000
|
275000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 800 Tuýp
- Thành tiền
- 18400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-28280-17 |
1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
800
|
23000
|
18400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Sumtavis
Famotidin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 130000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110885024 |
40mg
Uống
|
Gói |
40000
|
3250
|
130000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Symbicort Turbuhaler
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng
- Số lượng
- 25 Ống
- Thành tiền
- 10850000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27174
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều
Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng
|
Ống |
25
|
434000
|
10850000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T27
27174
|
2026-06-18 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 32500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01ON4
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
650
|
32500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82065
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
710
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82079
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
710
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82068
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
710
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82080
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
710
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82066
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
710
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82071
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
710
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82081
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
710
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82073
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
710
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82073
|
2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82064
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
710
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82072
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
710
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82072
|
2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82070
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
710
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82077
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
710
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82077
|
2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82078
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
710
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82074
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
710
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82186
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
710
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82075
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
710
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 230400 Viên
- Thành tiền
- 163584000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg
Uống
|
Viên |
230400
|
710
|
163584000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg,300mg,50mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 122940000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
890110445523 |
300mg,300mg,50mg
Uống
|
Viên |
36000
|
3415
|
122940000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T38
38050
|
2026-06-18 |
|
Tam thất
Tam thất
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 10000 Gam
- Thành tiền
- 110250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00502-24 |
Uống
|
Gam |
10000
|
11025
|
110250000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Tang chi
Tang chi
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 25000 Gam
- Thành tiền
- 1575000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00442-23 |
Uống
|
Gam |
25000
|
63
|
1575000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Tatanol trẻ em
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 625000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
893100215924 |
120mg
Uống
|
Viên |
2500
|
250
|
625000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-18 |
|
Tatanol trẻ em
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 1500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893100215924 |
120mg
Uống
|
Viên |
6000
|
250
|
1500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Tecavir 0.5
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 5500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
890114433025 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
500
|
11000
|
5500000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
India
|
T10
10007
|
2026-06-18 |