|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 285000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Swiss Parenterals Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22015
|
VN-21317-18 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
28500
|
285000000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
India
|
T22
22015
|
2026-06-18 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 285000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Swiss Parenterals Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22015
|
890110350625 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
28500
|
285000000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
India
|
T22
22015
|
2026-06-18 |
|
Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg
Perindopril + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 1,25mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 49350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110252024 |
5mg + 1,25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
987
|
49350000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Hàm lượng / Dạng
- Đảng sâm nam chế 1,5g+ Cam thảo+ Dịch chiết men bia 10g · Uống
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 70000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01ON4
|
893200723624 |
Đảng sâm nam chế 1,5g+ Cam thảo+ Dịch chiết men bia 10g
Uống
|
Ống |
20000
|
3500
|
70000000
|
N3 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Hàm lượng / Dạng
- Đảng sâm nam chế 1,5g+ Cam thảo+ Dịch chiết men bia 10g · Uống
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01ON4
|
VD-24094-16 |
Đảng sâm nam chế 1,5g+ Cam thảo+ Dịch chiết men bia 10g
Uống
|
Ống |
0
|
3500
|
0
|
N3 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 2799300
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
27993
|
2799300
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Phong Tê Thấp - BVP
Hy thiêm, Thiên niên kiện
- Hàm lượng / Dạng
- 10000mg; 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 125000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
TCT-00066-22 |
10000mg; 500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2500
|
125000000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82065
|
VD-24303-16 |
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
777
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82079
|
VD-24303-16 |
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
777
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82068
|
VD-24303-16 |
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
777
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82080
|
VD-24303-16 |
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
777
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82083
|
VD-24303-16 |
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
777
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T82
82083
|
2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82066
|
VD-24303-16 |
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
777
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82071
|
VD-24303-16 |
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
777
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82081
|
VD-24303-16 |
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
777
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82073
|
VD-24303-16 |
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
777
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T82
82073
|
2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82064
|
VD-24303-16 |
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
777
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82072
|
VD-24303-16 |
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
777
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T82
82072
|
2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82070
|
VD-24303-16 |
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
777
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82078
|
VD-24303-16 |
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
777
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82074
|
VD-24303-16 |
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
777
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82187
|
VD-24303-16 |
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
777
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T82
82187
|
2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82075
|
VD-24303-16 |
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
777
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82186
|
VD-24303-16 |
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
777
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
- Số lượng
- 714200 Viên
- Thành tiền
- 554933400
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
VD-24303-16 |
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg
Uống
|
Viên |
714200
|
777
|
554933400
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên nang chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu 510mg (tương đương: Diệp hạ châu 1800mg; Hoàng bá 500mg; Tam thất 1500mg; ); Bột mịn Mộc hương 50mg; Bột mịn Quế (vỏ thân, vỏ cành) 50mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 504000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
V45-H12-13 |
Mỗi viên nang chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu 510mg (tương đương: Diệp hạ châu 1800mg; Hoàng bá 500mg; Tam thất 1500mg; ); Bột mịn Mộc hương 50mg; Bột mịn Quế (vỏ thân, vỏ cành) 50mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1680
|
504000000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Phòng phong
Phòng phong
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 Gam
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
CB.DL-00343-25 |
Uống
|
Gam |
100000
|
420
|
42000000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Phục thần
Phục thần
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 25000 Gam
- Thành tiền
- 7875000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00447-23 |
Uống
|
Gam |
25000
|
315
|
7875000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Piroxicam 2%
Piroxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110265323 |
20mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
3000
|
6000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Pleminos Fort
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 210000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110649024 |
1000mg
Uống
|
Viên |
25000
|
8400
|
210000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 608000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
590410177500 |
100IU/ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
152000
|
608000000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 UI
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
590410177500 |
100IU/ml
Tiêm
|
UI |
0
|
507
|
0
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Precen 2,5
Ramipril
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 646800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110153600 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
400000
|
1617
|
646800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Pyfaclor 250mg
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 5500 Viên
- Thành tiền
- 20350000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
893110242800 |
250mg
Uống
|
Viên |
5500
|
3700
|
20350000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-18 |
|
PymeFERON B9
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 0,35mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893100215724 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
500
|
800
|
400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg; 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 11340000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
893110550924 |
100mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
1890
|
11340000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-18 |
|
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg; 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 94500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110550924 |
100mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1890
|
94500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (3% + 0.064%)/15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 200 Tuýp
- Thành tiền
- 2900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110162124 |
(3% + 0.064%)/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
14500
|
2900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Quế chi
Quế chi
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 Gam
- Thành tiền
- 5000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VD-35528-21 |
Uống
|
Gam |
100000
|
50
|
5000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Repaglinid DWP 2 mg
Repaglinid
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 43470000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110286824 |
2mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1449
|
43470000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Rhinips
Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg; 240mg; 120mg; 0,3mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 174000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
VD-33226-19 |
450mg; 240mg; 120mg; 0,3mg
Uống
|
Viên |
200000
|
870
|
174000000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Rileptid
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 1200000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
VN-16750-13 |
2mg
Uống
|
Viên |
300000
|
4000
|
1200000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T40
40036
|
2026-06-18 |
|
Ringerfundin
Ringerfundin
- Hàm lượng / Dạng
- Sodium chloride 3,3995g; Potassium chloride 0,1492g; Calcium chloride dihydrate 0,18375g; Magnesium chloride hexahydrate 0,10165g; Sodium acetate trihydrate 1,633g; L-Malic acid 0,3355g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 58989000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79532
|
400110069123 |
Sodium chloride 3,3995g; Potassium chloride 0,1492g; Calcium chloride dihydrate 0,18375g; Magnesium chloride hexahydrate 0,10165g; Sodium acetate trihydrate 1,633g; L-Malic acid 0,3355g
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
58989
|
58989000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T79
79532
|
2026-06-18 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 32600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38230
|
858110959224 |
15mg
Uống
|
Viên |
2000
|
16300
|
32600000
|
N1 |
Saneca Pharmaceuticals A.S
Slovakia
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 140416000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27174
|
VN-17036-13 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
140416
|
140416000
|
N1 |
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
|
T27
27174
|
2026-06-18 |
|
S-Enala 5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 187200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110307824 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3120
|
187200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
S-Enala 5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-31044-18 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3120
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 2200000 Viên
- Thành tiền
- 1078000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54032
|
893110543124 |
35mg
Uống
|
Viên |
2200000
|
490
|
1078000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T54
54032
|
2026-06-18 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 12875000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
893110543124 |
35mg
Uống
|
Viên |
25000
|
515
|
12875000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-18 |
|
SaViProlol 2,5
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 2125000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110355423 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
425
|
2125000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |