|
Kefcin 250
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 30000 viên
- Thành tiền
- 86700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-24014-15 |
250mg
Uống
|
viên |
30000
|
2890
|
86700000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Kefcin 250
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 48000 viên
- Thành tiền
- 138720000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-24014-15 |
250mg
Uống
|
viên |
48000
|
2890
|
138720000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 36000 viên
- Thành tiền
- 202284000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110269623 |
500mg
Uống
|
viên |
36000
|
5619
|
202284000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 90000 viên
- Thành tiền
- 505710000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110269623 |
500mg
Uống
|
viên |
90000
|
5619
|
505710000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Keppra
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 541450000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UCB Pharma SA (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-18676-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
35000
|
15470
|
541450000
|
N1 |
UCB Pharma SA
Bỉ
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10813
|
594110425523 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5334
|
0
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T10
10813
|
2026-06-22 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10403
|
594110425523 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5334
|
0
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T10
10403
|
2026-06-22 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
594110425523 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5334
|
0
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10406
|
594110425523 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5334
|
0
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T10
10406
|
2026-06-22 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10401
|
594110425523 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5334
|
0
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T10
10401
|
2026-06-22 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10103
|
594110425523 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5334
|
0
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T10
10103
|
2026-06-22 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
594110425523 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5334
|
0
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10412
|
594110425523 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5334
|
0
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T10
10412
|
2026-06-22 |
|
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 800000 Viên
- Thành tiền
- 11360000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-16263-13 |
600mg
Uống
|
Viên |
800000
|
14200
|
11360000000
|
N1 |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 994000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-16263-13 |
600mg
Uống
|
Viên |
70000
|
14200
|
994000000
|
N1 |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Khouma
Nebivolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 42624000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-21480-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
36000
|
1184
|
42624000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Khouma
Nebivolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 450000 Viên
- Thành tiền
- 532800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-21480-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
450000
|
1184
|
532800000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Kidmin
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 7,2% - 200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 8400 Túi
- Thành tiền
- 966000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-35943-22 |
7,2% - 200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
8400
|
115000
|
966000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Kidmin
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 7,2% - 200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 40000 Túi
- Thành tiền
- 4600000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-35943-22 |
7,2% - 200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
40000
|
115000
|
4600000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Klacid
Clarithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg/5ml X60ml · Uống
- Số lượng
- 7200 Lọ
- Thành tiền
- 742608000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
899110399323 |
125mg/5ml X60ml
Uống
|
Lọ |
7200
|
103140
|
742608000
|
N5 |
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Klacid
Clarithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg/5ml X60ml · Uống
- Số lượng
- 12000 Lọ
- Thành tiền
- 1237680000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
899110399323 |
125mg/5ml X60ml
Uống
|
Lọ |
12000
|
103140
|
1237680000
|
N5 |
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Klacid Forte
Clarithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 359260000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AbbVie S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
800110981924 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
35926
|
359260000
|
N1 |
AbbVie S.r.l
Ý
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Klacid MR
Clarithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 16000 Viên
- Thành tiền
- 582000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AbbVie S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
800110982024 |
500mg
Uống
|
Viên |
16000
|
36375
|
582000000
|
N1 |
AbbVie S.r.l
Ý
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Klevaflu Sol.Inf 2mg/1ml
Fluconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 39600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Kleva Pharmaceuticals S.A. (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
520110020225 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
200
|
198000
|
39600000
|
N1 |
Kleva Pharmaceuticals S.A.
Greece
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Klevaflu Sol.Inf 2mg/1ml
Fluconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1200 Chai
- Thành tiền
- 237600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Kleva Pharmaceuticals S.A. (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
520110020225 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1200
|
198000
|
237600000
|
N1 |
Kleva Pharmaceuticals S.A.
Greece
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+1000mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 642300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-18678-15 |
5mg+1000mg
Uống
|
Viên |
30000
|
21410
|
642300000
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
L-Aspase 10.000IU
L-asparaginase
- Hàm lượng / Dạng
- 10.000IU · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 1800000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
KD.2025.2976.2 |
10.000IU
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
1200000
|
1800000000
|
N5 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
L-Aspase 5.000IU
L-asparaginase
- Hàm lượng / Dạng
- 5.000IU · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 1200000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
KD.2025.2976.1 |
5.000IU
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
800000
|
1200000000
|
N5 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
LENZEST 10
Lenalidomid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 158800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
890114442223 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
15880
|
158800000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100000 Chai
- Thành tiền
- 642000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100000
|
6420
|
642000000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 400000 Chai
- Thành tiền
- 2568000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
400000
|
6420
|
2568000000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Lambertu
Pyridostigmin bromid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110103623 |
60mg
Uống
|
Viên |
18000
|
5000
|
90000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Lambertu
Pyridostigmin bromid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 750000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110103623 |
60mg
Uống
|
Viên |
150000
|
5000
|
750000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 28,5mg · Uống
- Số lượng
- 500 Gói
- Thành tiền
- 3412500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54133
|
893110136525 |
200mg + 28,5mg
Uống
|
Gói |
500
|
6825
|
3412500
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T54
54133
|
2026-06-22 |
|
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 28,5mg · Uống
- Số lượng
- 500 Gói
- Thành tiền
- 3412500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54128
|
893110136525 |
200mg + 28,5mg
Uống
|
Gói |
500
|
6825
|
3412500
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T54
54128
|
2026-06-22 |
|
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 28,5mg · Uống
- Số lượng
- 500 Gói
- Thành tiền
- 3412500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54137
|
893110136525 |
200mg + 28,5mg
Uống
|
Gói |
500
|
6825
|
3412500
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T54
54137
|
2026-06-22 |
|
Letrozsun
Letrozol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 viên
- Thành tiền
- 142740000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
890114033823 |
2,5mg
Uống
|
viên |
30000
|
4758
|
142740000
|
N5 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Letrozsun
Letrozol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 viên
- Thành tiền
- 285480000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
890114033823 |
2,5mg
Uống
|
viên |
60000
|
4758
|
285480000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 109575000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-22960-21 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
109575
|
109575000
|
N1 |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Ý
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 2191500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-22960-21 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
109575
|
2191500000
|
N1 |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Ý
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Levocin
Levobupivacain
- Hàm lượng / Dạng
- 50 mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893114219323 |
50 mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
84000
|
84000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Levocin
Levobupivacain
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 504000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893114219323 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
84000
|
504000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 1550000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37102
|
893115055523 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10000
|
155000
|
1550000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T37
37102
|
2026-06-22 |
|
Levofoxaxime
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% x 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
893115324424 |
0,5% x 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
59500
|
0
|
N4 |
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Levofoxaxime
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% x 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
893115324424 |
0,5% x 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
59500
|
0
|
N4 |
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Levpiram
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 11400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110264723 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
3800
|
11400000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Levpiram
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 228000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110264723 |
500mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3800
|
228000000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Hàm lượng / Dạng
- 3,8g (10%) · Khí dung
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 66400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
599110011924 |
3,8g (10%)
Khí dung
|
Lọ |
400
|
166000
|
66400000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Hàm lượng / Dạng
- 3,8g (10%) · Khí dung
- Số lượng
- 2400 Lọ
- Thành tiền
- 398400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
599110011924 |
3,8g (10%)
Khí dung
|
Lọ |
2400
|
166000
|
398400000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Lidonalin
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- (36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 22050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110689024 |
(36mg+0,018mg)/1,8ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
4410
|
22050000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |