|
Imexime 200
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 588000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110146223 |
200mg
Uống
|
Gói |
60000
|
9800
|
588000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Indocollyre
Indomethacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0.001 · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-12548-11 |
0.001
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
68000
|
0
|
N1 |
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Indocollyre
Indomethacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0.001 · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 68000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
300100444423 |
0.001
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
68000
|
68000000
|
N1 |
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Inlezone 600
Linezolid*
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/300ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 390000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110589524 |
600mg/300ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
195000
|
390000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Inlezone 600
Linezolid*
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/300ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 1950000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110589524 |
600mg/300ml
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
195000
|
1950000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Insunova-G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 230000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Biocon Biologics Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1000
|
230000
|
230000000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Iopamiro
Iopamidol
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Chai
- Thành tiền
- 7875000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Patheon Italia S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
800110444225 |
300mg/ml
Tiêm
|
Chai |
30000
|
262500
|
7875000000
|
N1 |
Patheon Italia S.p.A
Ý
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Iopamiro
Iopamidol
- Hàm lượng / Dạng
- 612,4mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Chai
- Thành tiền
- 13860000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Patheon Italia S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
800110131624 |
612,4mg/ml
Tiêm
|
Chai |
30000
|
462000
|
13860000000
|
N1 |
Patheon Italia S.p.A
Ý
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 100440000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
890114030525 |
100mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
300
|
334800
|
100440000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 1800 Lọ
- Thành tiền
- 602640000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
890114030525 |
100mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
1800
|
334800
|
602640000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Iritero 40mg/2ml
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 71400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
890114030625 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
500
|
142800
|
71400000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Iritero 40mg/2ml
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 3600 Lọ
- Thành tiền
- 514080000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
890114030625 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
3600
|
142800
|
514080000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Itameotid 0.1
Octreotid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/ml X1ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 492000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893114402325 |
0,1mg/ml X1ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
82000
|
492000000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Jaferox 180mg
Deferasirox
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 693000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- PharOS MT Ltd. (Malta)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
535110304025 |
180mg
Uống
|
Viên |
6000
|
115500
|
693000000
|
N1 |
PharOS MT Ltd.
Malta
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Jaferox 180mg
Deferasirox
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 4620000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- PharOS MT Ltd. (Malta)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
535110304025 |
180mg
Uống
|
Viên |
40000
|
115500
|
4620000000
|
N1 |
PharOS MT Ltd.
Malta
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Jaferox 360mg
Deferasirox
- Hàm lượng / Dạng
- 360mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 670950000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- PharOS MT Ltd. (Malta)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
535110425225 |
360mg
Uống
|
Viên |
3000
|
223650
|
670950000
|
N1 |
PharOS MT Ltd.
Malta
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Jaferox 360mg
Deferasirox
- Hàm lượng / Dạng
- 360mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 6709500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- PharOS MT Ltd. (Malta)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
535110425225 |
360mg
Uống
|
Viên |
30000
|
223650
|
6709500000
|
N1 |
PharOS MT Ltd.
Malta
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 850mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 106430000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước sản xuất: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
001110999524 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
10000
|
10643
|
106430000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước sản xuất: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 1000mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 53215000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước sản xuất: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
001110999324 |
50mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
5000
|
10643
|
53215000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước sản xuất: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 159645000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước sản xuất: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
001110999424 |
50mg + 500mg
Uống
|
Viên |
15000
|
10643
|
159645000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước sản xuất: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Jasirox Tab 180
Deferasirox
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 23500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110260000 |
180mg
Uống
|
Viên |
500
|
47000
|
23500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Jasirox Tab 180
Deferasirox
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 282000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110260000 |
180mg
Uống
|
Viên |
6000
|
47000
|
282000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Jasirox Tab 360
Deferasirox
- Hàm lượng / Dạng
- 360mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 41500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110260100 |
360mg
Uống
|
Viên |
500
|
83000
|
41500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Jasirox Tab 360
Deferasirox
- Hàm lượng / Dạng
- 360mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 498000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110260100 |
360mg
Uống
|
Viên |
6000
|
83000
|
498000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Jewell
Mirtazapin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
893110882824 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
1540
|
0
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Jewell
Mirtazapin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
893110882824 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
1540
|
0
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Kabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Hàm lượng / Dạng
- (11,3% + 11% + 20%+điện giải)/1440ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 600 Túi
- Thành tiền
- 378000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-19951-16 |
(11,3% + 11% + 20%+điện giải)/1440ml
Tiêm truyền
|
Túi |
600
|
630000
|
378000000
|
N1 |
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Kabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
- Hàm lượng / Dạng
- (11,3% + 11% + 20%+điện giải)/1440ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1200 Túi
- Thành tiền
- 756000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-19951-16 |
(11,3% + 11% + 20%+điện giải)/1440ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1200
|
630000
|
756000000
|
N1 |
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Kacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 390000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54136
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
1000
|
390
|
390000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54136
|
2026-06-22 |
|
Kacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 3900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54130
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
10000
|
390
|
3900000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54130
|
2026-06-22 |
|
Kacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 1560000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54137
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
4000
|
390
|
1560000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54137
|
2026-06-22 |
|
Kagasdine
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 67500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54138
|
893110136825 |
20mg
Uống
|
Viên |
500
|
135
|
67500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54138
|
2026-06-22 |
|
Kagasdine
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 67500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54136
|
893110136825 |
20mg
Uống
|
Viên |
500
|
135
|
67500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54136
|
2026-06-22 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 96000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
120000
|
800
|
96000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 360000 Viên
- Thành tiền
- 288000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
360000
|
800
|
288000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 80000 Ống
- Thành tiền
- 136000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
80000
|
1700
|
136000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 420000 Ống
- Thành tiền
- 714000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
420000
|
1700
|
714000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 3570000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- BiomedicaSpol.S.r.o (Cộng Hòa Séc)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30341
|
VN-14110-11 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1785
|
3570000
|
N1 |
BiomedicaSpol.S.r.o
Cộng Hòa Séc
|
T30
30341
|
2026-06-22 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/ 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 194544000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
499110080823 |
0,25mg/ 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
6000
|
32424
|
194544000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 21 microkatals · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 360000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54133
|
893110347723 |
21 microkatals
Uống
|
Viên |
2000
|
180
|
360000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54133
|
2026-06-22 |
|
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 21 microkatals · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 180000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54132
|
893110347723 |
21 microkatals
Uống
|
Viên |
1000
|
180
|
180000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54132
|
2026-06-22 |
|
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 21 microkatals · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 1260000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54128
|
893110347723 |
21 microkatals
Uống
|
Viên |
7000
|
180
|
1260000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54128
|
2026-06-22 |
|
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 21 microkatals · Uống
- Số lượng
- 2600 Viên
- Thành tiền
- 468000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54138
|
893110347723 |
21 microkatals
Uống
|
Viên |
2600
|
180
|
468000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54138
|
2026-06-22 |
|
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 21 microkatals · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 180000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54136
|
893110347723 |
21 microkatals
Uống
|
Viên |
1000
|
180
|
180000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54136
|
2026-06-22 |
|
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 21 microkatals · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 180000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54130
|
893110347723 |
21 microkatals
Uống
|
Viên |
1000
|
180
|
180000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54130
|
2026-06-22 |
|
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 21 microkatals · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 216000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54137
|
893110347723 |
21 microkatals
Uống
|
Viên |
1200
|
180
|
216000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54137
|
2026-06-22 |
|
Kavasdin 10
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 49500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-20760-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
150000
|
330
|
49500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Kavasdin 10
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 79200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-20760-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
240000
|
330
|
79200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54138
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
105
|
3150000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54138
|
2026-06-22 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 3780000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54136
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
36000
|
105
|
3780000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54136
|
2026-06-22 |