Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 17001–17050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0.9% 1000ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110039623 Chai 10581 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110118423 Chai 5985 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0.9%, 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VD-32457-19 Túi 5187 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0.9% 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VD-35956-22 Chai 6615 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
480000 Chai
Thành tiền
2064000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893110118423 Chai 4300 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893110118423 Chai 4300 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110118423 Chai 4300 2026-07-08
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
10% 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110902924 Chai 11897 2026-07-08
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
10% 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110902924 Chai 11897 2026-07-08
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110349523 Ống 2520 2026-07-08
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893110349523 Ống 2310 2026-07-08
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
85000 Ống
Thành tiền
196350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893110349523 Ống 2310 2026-07-08
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110349523 Ống 2310 2026-07-08
Natrilix SR
Indapamid
Hàm lượng / Dạng
1,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-22164-19 Viên 3590 2026-07-08
Natrilix SR
Indapamid
Hàm lượng / Dạng
1,5mg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
57440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
300110032225 Viên 3590 2026-07-08
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1.5mg , Amlodipine ( dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
Hàm lượng / Dạng
1,5mg + 5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
49870000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01209
300110029823 Viên 4987 2026-07-08
Navelbine 20mg
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Pau 1 (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
300110185525 Viên 1351581 2026-07-08
Navelbine 20mg
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
560 Viên
Thành tiền
756885360
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Pau 1 (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24279
300110185525 Viên 1351581 2026-07-08
Navelbine 30mg
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Pau 1 (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
300110185625 Viên 2027097 2026-07-08
Navelbine 30mg
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
570 Viên
Thành tiền
1155445290
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Pau 1 (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24279
300110185625 Viên 2027097 2026-07-08
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Livron SAS - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-23007-22 Ống 22800 2026-07-08
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
12430 Ống
Thành tiền
283404000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Livron SAS - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-23007-22 Ống 22800 2026-07-08
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Livron SAS - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-23007-22 Ống 22800 2026-07-08
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110447924 Ống 3255 2026-07-08
Neo-Endusix
Tenoxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-20244-17 Lọ 54000 2026-07-08
Neoamiyu
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
200ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-16106-13 Túi 116258 2026-07-08
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893114038600 Ống 2493 2026-07-08
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
49860000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893114038600 Ống 2493 2026-07-08
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893114038600 Ống 2493 2026-07-08
Nephgold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
5.4% 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
880110015825 Túi 110000 2026-07-08
Nephrosteril
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
7% 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-17948-14 Chai 112000 2026-07-08
Nereid
Nimodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/50ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VD-35660-22 Lọ 217000 2026-07-08
Neupogen
Filgrastim
Hàm lượng / Dạng
30MU/0.5ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-07-08
Neurixal
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
5mg; 470mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
221760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893100473324 Viên 1848 2026-07-08
Neurontin
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
21000 Viên
Thành tiền
237636000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-16857-13 Viên 11316 2026-07-08
Neutasol
Clobetasol propionat
Hàm lượng / Dạng
0.05%/30g · Dùng ngoài
Số lượng
300 Tuýp
Thành tiền
8550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893100051824 Tuýp 28500 2026-07-08
Neutasol
Clobetasol propionat
Hàm lượng / Dạng
0.05%/30g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
VD-23820-15 Tuýp 28500 2026-07-08
Nexavar
Sorafenib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-19389-15 Viên 403326 2026-07-08
Nexavar
Sorafenib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
400114020523 Viên 403326 2026-07-08
Nexium
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-07-08
Nexium
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm truyền
Số lượng
1800 Lọ
Thành tiền
276408000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-07-08
Nexium Mups
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-19782-16 Viên 22456 2026-07-08
Nexium Mups
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-19782-16 Viên 22456 2026-07-08
Nexium Mups
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
4200 Viên
Thành tiền
94315200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-19783-16 Viên 22456 2026-07-08
Nexium Mups
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
12040 Viên
Thành tiền
270370240
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-19782-16 Viên 22456 2026-07-08
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
300110029523 Ống 125000 2026-07-08
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
374700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
300110029523 Ống 124900 2026-07-08
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
300110029523 Ống 124900 2026-07-08
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
300110029523 Ống 124900 2026-07-08
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-19669-16 Viên 3167 2026-07-08

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.