Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 16951–17000. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Mobic
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
242835000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-16140-13 Viên 16189 2026-07-08
Mobic
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
456100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-16141-13 Viên 9122 2026-07-08
Momencef 750mg
Sultamicillin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893110127623 Viên 26000 2026-07-08
Momencef 750mg
Sultamicillin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
780000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893110127623 Viên 26000 2026-07-08
Momencef 750mg
Sultamicillin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110127623 Viên 26000 2026-07-08
Morihepamin
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Túi
Thành tiền
116632000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-17215-13 Túi 116632 2026-07-08
Morphin
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
178500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
893111093823 Ống 8925 2026-07-08
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
95000 Viên
Thành tiền
950000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VD-19031-13 Viên 10000 2026-07-08
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VD-19031-13 Viên 10000 2026-07-08
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VD-19031-13 Viên 10000 2026-07-08
Movepain
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
899110017624 Ống 7140 2026-07-08
Movepain
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
899110017624 Ống 6950 2026-07-08
Movepain
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml · Tiêm
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
139000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
899110017624 Ống 6950 2026-07-08
Movepain
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
899110017624 Ống 6950 2026-07-08
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/250ml · Tiêm
Số lượng
3200 Lọ
Thành tiền
98720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893115740624 Lọ 30850 2026-07-08
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/250ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893115740624 Lọ 30850 2026-07-08
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/250ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893115740624 Lọ 30850 2026-07-08
Mufines 100mg
Anidulafungin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm truyền
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
1974000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) - Turkey (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
868110779324 Lọ 3290000 2026-07-08
Mufines 100mg
Anidulafungin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) - Turkey (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
868110779324 Lọ 3290000 2026-07-08
Mufines 100mg
Anidulafungin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) - Turkey (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
868110779324 Lọ 3290000 2026-07-08
Multihance
Gadobenic acid
Hàm lượng / Dạng
334mg (0.5M)/ml x 10 ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon Italia S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
800110131724 Lọ 535500 2026-07-08
Mvasi
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
400mg/16ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
001410179700 Lọ 14230719 2026-07-08
Mvasi
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
100mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
001410179600 Lọ 3888000 2026-07-08
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
599114068123 Viên 42946 2026-07-08
Myfortic 180mg
Mycophenolat
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
400114351024 Viên 22958 2026-07-08
Myfortic 180mg
Mycophenolat
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
400114351024 Viên 22958 2026-07-08
Myfortic 360mg
Mycophenolat
Hàm lượng / Dạng
360mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
400114430523 Viên 43621 2026-07-08
Myfortic 360mg
Mycophenolat
Hàm lượng / Dạng
360mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
400114430523 Viên 43621 2026-07-08
Myspa
Isotretinoin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
2478000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893110217600 Viên 4130 2026-07-08
Myspa
Isotretinoin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
VD-22926-15 Viên 4130 2026-07-08
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000 IU/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
QLSP-920-16 Lọ 124000 2026-07-08
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000 IU/ 1ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen -Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
QLSP-920-16 Lọ 122000 2026-07-08
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000 IU/ 1ml · Tiêm
Số lượng
9600 Lọ
Thành tiền
1171200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen -Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
QLSP-920-16 Lọ 122000 2026-07-08
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000 IU/ 1ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen -Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
QLSP-920-16 Lọ 122000 2026-07-08
Napro-tax
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
260mg/43,34ml · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
3870000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
890114006125 Lọ 1290000 2026-07-08
Napro-tax
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
260mg/43,34ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
890114006125 Lọ 1290000 2026-07-08
Napro-tax
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
260mg/43,34ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
890114006125 Lọ 1290000 2026-07-08
Naprozole-R
Rabeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
890110412023 Lọ 115000 2026-07-08
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%, 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
33915000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
VD-35956-22 Chai 6783 2026-07-08
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0.45% 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110118623 Chai 11130 2026-07-08
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0.45% 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110118623 Chai 11130 2026-07-08
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
1500 Chai
Thành tiền
16695000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893110118623 Chai 11130 2026-07-08
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893110118623 Chai 11130 2026-07-08
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110118623 Chai 11130 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
5560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893100218900 Lọ 1390 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0.9% 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110039623 Chai 4128 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0.9% 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110039623 Chai 5544 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0.9% 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110039623 Chai 12444 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0.9% 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110039623 Chai 6849 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0.9% 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VD-35956-22 Chai 6140 2026-07-08

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.