Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 15901–15950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
Hàm lượng / Dạng
1g + 1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893110386824 Lọ 70000 2026-07-08
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
Hàm lượng / Dạng
1g + 1g · Tiêm
Số lượng
15000 Lọ
Thành tiền
1050000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893110386824 Lọ 70000 2026-07-08
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
Hàm lượng / Dạng
1g + 1g · Tiêm
Số lượng
15000 Lọ
Thành tiền
1050000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VD-32834-19 Lọ 70000 2026-07-08
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
Hàm lượng / Dạng
1g + 1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VD-32834-19 Lọ 70000 2026-07-08
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
Hàm lượng / Dạng
1g + 1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110386824 Lọ 70000 2026-07-08
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
Hàm lượng / Dạng
1g + 1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VD-32834-19 Lọ 70000 2026-07-08
Bendamustine Teva 25mg
Bendamustine
Hàm lượng / Dạng
25mg · Tiêm truyền
Số lượng
3960 Lọ
Thành tiền
5777002440
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Sindan-Pharma S.R.L - Romania (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
594110316925 Lọ 1458839 2026-07-08
Bendamustine Teva 25mg
Bendamustine
Hàm lượng / Dạng
25mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Sindan-Pharma S.R.L - Romania (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
594110316925 Lọ 1458839 2026-07-08
Bendamustine Teva 25mg
Bendamustine
Hàm lượng / Dạng
25mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Sindan-Pharma S.R.L - Romania (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
594110316925 Lọ 1458839 2026-07-08
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110923124 Lọ 4025 2026-07-08
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri
Hàm lượng / Dạng
0,1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
400110179525 Viên 720 2026-07-08
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri
Hàm lượng / Dạng
0,1mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
180000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
400110179525 Viên 720 2026-07-08
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri
Hàm lượng / Dạng
0,1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
400110179525 Viên 720 2026-07-08
Berlthyrox 50
Levothyroxin natri
Hàm lượng / Dạng
0,05mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
400110324425 Viên 651 2026-07-08
Berlthyrox 50
Levothyroxin natri
Hàm lượng / Dạng
0,05mg · Uống
Số lượng
2500000 Viên
Thành tiền
1627500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
400110324425 Viên 651 2026-07-08
Berlthyrox 50
Levothyroxin natri
Hàm lượng / Dạng
0,05mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
400110324425 Viên 651 2026-07-08
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
20mg/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893114114823 Lọ 294000 2026-07-08
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
20mg/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
10240 Lọ
Thành tiền
2867128320
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893114114823 Lọ 279993 2026-07-08
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
20mg/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893114114823 Lọ 279993 2026-07-08
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
20mg/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893114114823 Lọ 279993 2026-07-08
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
80mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893114092823 Lọ 494991 2026-07-08
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
80mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893114092823 Lọ 494991 2026-07-08
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
80mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
5120 Lọ
Thành tiền
2406297600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893114092823 Lọ 469980 2026-07-08
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
80mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893114092823 Lọ 469980 2026-07-08
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
80mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893114092823 Lọ 469980 2026-07-08
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10% 125ml · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
529100790424 Chai 44500 2026-07-08
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10% kl/tt · Dùng ngoài
Số lượng
24000 Chai
Thành tiền
1068000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
529100790424 Chai 44500 2026-07-08
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10% kl/tt · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
529100790424 Chai 44500 2026-07-08
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10% kl/tt · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
529100790424 Chai 159537 2026-07-08
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10% kl/tt · Dùng ngoài
Số lượng
6000 Chai
Thành tiền
957222000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
529100790424 Chai 159537 2026-07-08
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10% kl/tt · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
529100790424 Chai 44500 2026-07-08
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10% kl/tt · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
529100790424 Chai 159537 2026-07-08
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
1% 125ml · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
529100078823 Chai 60464 2026-07-08
Betadine Vaginal Douche
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10% (kl/tt) · Dùng ngoài
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
127197000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-22442-19 Chai 42399 2026-07-08
Betadine Vaginal Douche
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10% (kl/tt) · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-22442-19 Chai 42399 2026-07-08
Betadine Vaginal Douche
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10% (kl/tt) · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-22442-19 Chai 42399 2026-07-08
Betahema
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000 IU/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
778410048425 Lọ 216000 2026-07-08
Betahema
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000IU/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina (Argentina)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
778410048425 Lọ 215000 2026-07-08
Betahema
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000IU/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina (Argentina)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
QLSP-1145-19 Lọ 215000 2026-07-08
Betahema
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000IU/1ml · Tiêm
Số lượng
11200 Lọ
Thành tiền
2408000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina (Argentina)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
QLSP-1145-19 Lọ 215000 2026-07-08
Betahema
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000IU/1ml · Tiêm
Số lượng
11200 Lọ
Thành tiền
2408000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina (Argentina)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
778410048425 Lọ 215000 2026-07-08
Betahema
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000IU/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina (Argentina)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
QLSP-1145-19 Lọ 215000 2026-07-08
Betahema
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000IU/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina (Argentina)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
778410048425 Lọ 215000 2026-07-08
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
23,75mg · Uống
Số lượng
58500 Viên
Thành tiền
256756500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-17243-13 Viên 4389 2026-07-08
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
730110022123 Viên 5490 2026-07-08
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
Số lượng
39000 Viên
Thành tiền
214110000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
730110022123 Viên 5490 2026-07-08
Betamethason
Betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
0,064%; 30g · Dùng ngoài
Số lượng
600 Tuýp
Thành tiền
17100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893110654524 Tuýp 28500 2026-07-08
Betamethason
Betamethason(dipropionat, valerat)
Hàm lượng / Dạng
0,064%; 30g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
VD-28278-17 Tuýp 28500 2026-07-08
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
(3%; 0,064%)/10g · Dùng ngoài
Số lượng
600 Tuýp
Thành tiền
6120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893110286600 Tuýp 10200 2026-07-08
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
(3%; 0,064%)/10g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
VD-30028-18 Tuýp 10200 2026-07-08

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.