|
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0.25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893114045723 |
0.25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
730
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Ống
- Thành tiền
- 6240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
780
|
6240000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-08 |
|
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Ống
- Thành tiền
- 936000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1200
|
780
|
936000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
530
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/2.5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- - Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia; Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
858114126424 |
25mg/2.5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
44500
|
0
|
N1 |
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia; Latvia
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/2,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 22000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia) (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
858114126424 |
25mg/2,5ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
44000
|
22000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia)
Slovakia
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/2,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia) (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
858114126424 |
25mg/2,5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
44000
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia)
Slovakia
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/2,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia) (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
858114126424 |
25mg/2,5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
44000
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia)
Slovakia
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Augbactam 1g/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg + 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 18000 Lọ
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40007
|
893110270525 |
1000mg + 100mg
Tiêm
|
Lọ |
18000
|
25000
|
450000000
|
N4 |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-07-08 |
|
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 21000 Viên
- Thành tiền
- 350280000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
VN-20517-17 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
21000
|
16680
|
350280000
|
N1 |
SmithKline Beecham Pharmaceuticals
Anh
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg+31.25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome Production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-17444-13 |
250mg+31.25mg
Uống
|
Gói |
0
|
10670
|
0
|
N1 |
Glaxo Wellcome Production
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome Production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-17444-13 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
10670
|
0
|
N1 |
Glaxo Wellcome Production
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Gói
- Thành tiền
- 24021000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome Production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
VN-16487-13 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
1500
|
16014
|
24021000
|
N1 |
Glaxo Wellcome Production
Pháp
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 16800 Viên
- Thành tiền
- 200524800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- SmithKline Beecham Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
VN-20169-16 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
16800
|
11936
|
200524800
|
N1 |
SmithKline Beecham Limited
Anh
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Aumoxtine 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 139000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40007
|
893110398524 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1390
|
139000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-07-08 |
|
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g+1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aurobindo Pharma Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
890110068923 |
2g+1g
Tiêm
|
lọ |
0
|
83000
|
0
|
N2 |
Aurobindo Pharma Limited
India
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g+ 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
890110068923 |
2g+ 1g
Tiêm
|
lọ |
0
|
83000
|
0
|
N2 |
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Avastin
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/16ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
400410250223 |
400mg/16ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
24818325
|
0
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Avastin
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
400410250123 |
100mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
6794409
|
0
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
460410249923 |
100mg/4ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
2937060
|
0
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- JSC "BIOCAD" - Nga (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
460410249923 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1575000
|
0
|
N5 |
JSC "BIOCAD" - Nga
Nga
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 12350 Lọ
- Thành tiền
- 19451250000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- JSC "BIOCAD" - Nga (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
460410249923 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
12350
|
1575000
|
19451250000
|
N5 |
JSC "BIOCAD" - Nga
Nga
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- JSC "BIOCAD" - Nga (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
460410249923 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1575000
|
0
|
N5 |
JSC "BIOCAD" - Nga
Nga
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/16ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
460410250023 |
400mg/16ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
11025000
|
0
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Tiêm
- Số lượng
- 6170 Lọ
- Thành tiền
- 38223150000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- JSC "BIOCAD" - Nga (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
460410250023 |
400mg
Tiêm
|
Lọ |
6170
|
6195000
|
38223150000
|
N5 |
JSC "BIOCAD" - Nga
Nga
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- JSC "BIOCAD" - Nga (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
460410250023 |
400mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
6195000
|
0
|
N5 |
JSC "BIOCAD" - Nga
Nga
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- JSC "BIOCAD" - Nga (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
460410250023 |
400mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
6195000
|
0
|
N5 |
JSC "BIOCAD" - Nga
Nga
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/250ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-18602-15 |
400mg/250ml
Tiêm
|
Chai |
0
|
367500
|
0
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Ý; Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
800115961124 |
400mg/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
367500
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
Ý; Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
800115181900 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
52500
|
0
|
N1 |
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L.
Ý
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 26250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
800115181900 |
400mg
Uống
|
Viên |
500
|
52500
|
26250000
|
N1 |
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L.
Ý
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 183750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
800115961124 |
400mg/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
367500
|
183750000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
Đức
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Avodart
Dutasterid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 103542000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
VN-17445-13 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
17257
|
103542000
|
N1 |
Delpharm Poznań S.A.
Ba Lan
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
QLSP-841-15 |
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2990
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU · Uống
- Số lượng
- 150000 Gói
- Thành tiền
- 448500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
893400647724 |
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU
Uống
|
Gói |
150000
|
2990
|
448500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
BD - Future 20
Tamoxifen
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
890110971624 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
BD - Future 20
Tamoxifen
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 210000 Viên
- Thành tiền
- 735000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
890110971624 |
20mg
Uống
|
Viên |
210000
|
3500
|
735000000
|
N2 |
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
BD - Future 20
Tamoxifen
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
890110971624 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110538224 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
24000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110538224 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
24000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
BFS-Atracu
Atracurium besylat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/mlX2,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 11970000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79405
|
893114152723 |
10mg/mlX2,5ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
39900
|
11970000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-07-08 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0.4mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110017800 |
0.4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
29400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VD-23379-15 |
0,4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
29400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893110017800 |
0,4mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
29400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 14700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893110017800 |
0,4mg
Tiêm
|
Ống |
500
|
29400
|
14700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893110017800 |
0,4mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
29400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
BFS-Nicardipin
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110151024 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
84000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
BFS-Nicardipin
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110151024 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
84000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Bacfenz 20
Baclofen
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110069924 |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
3700
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g+0.5g · Tiêm
- Số lượng
- 0 lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110809424 |
1g+0.5g
Tiêm
|
lọ |
0
|
72500
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |