Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 15851–15900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0.25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893114045723 Ống 730 2026-07-08
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
6240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893114603624 Ống 780 2026-07-08
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1200 Ống
Thành tiền
936000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893114603624 Ống 780 2026-07-08
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893114603624 Ống 530 2026-07-08
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
Hàm lượng / Dạng
25mg/2.5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia; Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
858114126424 Ống 44500 2026-07-08
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
Hàm lượng / Dạng
25mg/2,5ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
22000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia) (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
858114126424 Ống 44000 2026-07-08
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
Hàm lượng / Dạng
25mg/2,5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia) (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
858114126424 Ống 44000 2026-07-08
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
Hàm lượng / Dạng
25mg/2,5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia) (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
858114126424 Ống 44000 2026-07-08
Augbactam 1g/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1000mg + 100mg · Tiêm
Số lượng
18000 Lọ
Thành tiền
450000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40007
893110270525 Lọ 25000 2026-07-08
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
21000 Viên
Thành tiền
350280000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-20517-17 Viên 16680 2026-07-08
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg+31.25mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-17444-13 Gói 10670 2026-07-08
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-17444-13 Gói 10670 2026-07-08
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
1500 Gói
Thành tiền
24021000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-16487-13 Gói 16014 2026-07-08
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
16800 Viên
Thành tiền
200524800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SmithKline Beecham Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-20169-16 Viên 11936 2026-07-08
Aumoxtine 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
139000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40007
893110398524 Viên 1390 2026-07-08
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
2g+1g · Tiêm
Số lượng
0 lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
890110068923 lọ 83000 2026-07-08
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
2g+ 1g · Tiêm
Số lượng
0 lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
890110068923 lọ 83000 2026-07-08
Avastin
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
400mg/16ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
400410250223 Lọ 24818325 2026-07-08
Avastin
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
100mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
400410250123 Lọ 6794409 2026-07-08
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
100mg/4ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
JSC "BIOCAD" (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
460410249923 Lọ 2937060 2026-07-08
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
JSC "BIOCAD" - Nga (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
460410249923 Lọ 1575000 2026-07-08
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
12350 Lọ
Thành tiền
19451250000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
JSC "BIOCAD" - Nga (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
460410249923 Lọ 1575000 2026-07-08
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
JSC "BIOCAD" - Nga (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
460410249923 Lọ 1575000 2026-07-08
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
400mg/16ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
JSC "BIOCAD" (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
460410250023 Lọ 11025000 2026-07-08
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
400mg · Tiêm
Số lượng
6170 Lọ
Thành tiền
38223150000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
JSC "BIOCAD" - Nga (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
460410250023 Lọ 6195000 2026-07-08
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
400mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
JSC "BIOCAD" - Nga (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
460410250023 Lọ 6195000 2026-07-08
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
400mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
JSC "BIOCAD" - Nga (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
460410250023 Lọ 6195000 2026-07-08
Avelox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/250ml · Tiêm
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-18602-15 Chai 367500 2026-07-08
Avelox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Ý; Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
800115961124 Chai 367500 2026-07-08
Avelox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
800115181900 Viên 52500 2026-07-08
Avelox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
26250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
800115181900 Viên 52500 2026-07-08
Avelox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
183750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
800115961124 Chai 367500 2026-07-08
Avodart
Dutasterid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
103542000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-17445-13 Viên 17257 2026-07-08
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
QLSP-841-15 Gói 2990 2026-07-08
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU · Uống
Số lượng
150000 Gói
Thành tiền
448500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893400647724 Gói 2990 2026-07-08
BD - Future 20
Tamoxifen
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
890110971624 Viên 3500 2026-07-08
BD - Future 20
Tamoxifen
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
210000 Viên
Thành tiền
735000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
890110971624 Viên 3500 2026-07-08
BD - Future 20
Tamoxifen
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
890110971624 Viên 3500 2026-07-08
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110538224 Lọ 24000 2026-07-08
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110538224 Lọ 24000 2026-07-08
BFS-Atracu
Atracurium besylat
Hàm lượng / Dạng
10mg/mlX2,5ml · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
11970000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
893114152723 Ống 39900 2026-07-08
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0.4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110017800 Ống 29400 2026-07-08
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VD-23379-15 Ống 29400 2026-07-08
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
0,4mg · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893110017800 Ống 29400 2026-07-08
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
0,4mg · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
14700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893110017800 Ống 29400 2026-07-08
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
0,4mg · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110017800 Ống 29400 2026-07-08
BFS-Nicardipin
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110151024 Lọ 84000 2026-07-08
BFS-Nicardipin
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110151024 Lọ 84000 2026-07-08
Bacfenz 20
Baclofen
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110069924 viên 3700 2026-07-08
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g+0.5g · Tiêm
Số lượng
0 lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110809424 lọ 72500 2026-07-08

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.