|
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Hàm lượng / Dạng
- (200mg+ 40mg)/5ml; Chai 60ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27003
|
VD-31697-19 |
(200mg+ 40mg)/5ml; Chai 60ml
Uống
|
Chai |
0
|
19950
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 85570000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27003
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
8557
|
85570000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Trivit- B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg +50mg + 1000mcg/ 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 4500 Ống
- Thành tiền
- 60750000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thailand)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
VN-19998-16 |
100mg +50mg + 1000mcg/ 3ml
Tiêm
|
Ống |
4500
|
13500
|
60750000
|
N5 |
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd.
Thailand
|
T44
44002
|
2026-07-17 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 34200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20016
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
18000
|
1900
|
34200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T20
20016
|
2026-07-17 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T91 · 91711
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T91
91711
|
2026-07-17 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 16500 Viên
- Thành tiền
- 49500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T91 · 91007
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
16500
|
3000
|
49500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T91
91007
|
2026-07-17 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 27000 Viên
- Thành tiền
- 75546000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31006
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
27000
|
2798
|
75546000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T31
31006
|
2026-07-17 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 7200 Viên
- Thành tiền
- 21600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20016
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
7200
|
3000
|
21600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T20
20016
|
2026-07-17 |
|
Tuzamin
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 136500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
VD-24355-16 |
250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2730
|
136500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-17 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2g; 0,033g; 0,083g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 291600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
893200131600 |
0,2g; 0,033g; 0,083g
Uống
|
Viên |
100000
|
2916
|
291600000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-17 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 100ml thuốc chứa 0.7g cao khô lá thường xuân (tương đương lá thường xuân 7g) · Uống
- Số lượng
- 60000 Ống
- Thành tiền
- 270000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
VD-28534-17 |
Mỗi 100ml thuốc chứa 0.7g cao khô lá thường xuân (tương đương lá thường xuân 7g)
Uống
|
Ống |
60000
|
4500
|
270000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-17 |
|
UPROFEN 200
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 4800 viên
- Thành tiền
- 9600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79421
|
893100298124 |
200mg
Uống
|
viên |
4800
|
2000
|
9600000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79421
|
2026-07-17 |
|
Udimax TP
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg ; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 103500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46074
|
TCT-00292-25 |
80mg ; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3450
|
103500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46074
|
2026-07-17 |
|
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 6599900
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79421
|
VN-20843-17 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
100
|
65999
|
6599900
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Ý
|
T79
79421
|
2026-07-17 |
|
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 0.5g ;1g · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 329995000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VN-20843-17 |
0.5g ;1g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
65999
|
329995000
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Ý
|
T01
01047
|
2026-07-17 |
|
Usarichcatrol
Calcitriol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mcg · Uống
- Số lượng
- 220000 Viên
- Thành tiền
- 69300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
VD-21192-14 |
0,25mcg
Uống
|
Viên |
220000
|
315
|
69300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-07-17 |
|
VERTIKO 24
Betahistin dihydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 276000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27003
|
890110020724 |
24mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2300
|
276000000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
VERTIKO 24
Betahistin dihydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27003
|
VN-20235-17 |
24mg
Uống
|
Viên |
0
|
2300
|
0
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
VUPU
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 0,4mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60003
|
893100417524 |
200mg + 0,4mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1500
|
7500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T60
60003
|
2026-07-17 |
|
VUPU
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 0,4mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 15000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60004
|
893100417524 |
200mg + 0,4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T60
60004
|
2026-07-17 |
|
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 270500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27003
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2705
|
270500000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 81150000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2705
|
81150000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01047
|
2026-07-17 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
- Số lượng
- 30 Bình xịt
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79421
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Đường hô hấp
|
Bình xịt |
30
|
105000
|
3150000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79421
|
2026-07-17 |
|
Verospiron
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 19740000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27003
|
VN-19163-15 |
50mg
Uống
|
Viên |
4000
|
4935
|
19740000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Verospiron 25mg
Spironolactone
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 3125000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15709
|
VN-16485-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3125
|
3125000
|
N2 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T15
15709
|
2026-07-17 |
|
Verospiron 25mg
Spironolactone
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 3125000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15702
|
VN-16485-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3125
|
3125000
|
N2 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T15
15702
|
2026-07-17 |
|
Verospiron 25mg
Spironolactone
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 3125000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15701
|
VN-16485-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3125
|
3125000
|
N2 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T15
15701
|
2026-07-17 |
|
Verospiron 25mg
Spironolactone
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 3125000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15711
|
VN-16485-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3125
|
3125000
|
N2 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T15
15711
|
2026-07-17 |
|
Viartril-S
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 1500 mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 449370000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rottapharm Ltd. (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
539100994524 |
1500 mg
Uống
|
Gói |
30000
|
14979
|
449370000
|
N1 |
Rottapharm Ltd.
Ireland
|
T01
01047
|
2026-07-17 |
|
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 48 Gói
- Thành tiền
- 152496
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35039
|
VD-18766-13 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
48
|
3177
|
152496
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco
Việt Nam
|
T35
35039
|
2026-07-17 |
|
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 2668mg+4596mg+276mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Gói
- Thành tiền
- 87500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15722
|
893100346623 |
2668mg+4596mg+276mg
Uống
|
Gói |
25000
|
3500
|
87500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T15
15722
|
2026-07-17 |
|
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 2668mg+4596mg+276mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Gói
- Thành tiền
- 87500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15710
|
893100346623 |
2668mg+4596mg+276mg
Uống
|
Gói |
25000
|
3500
|
87500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T15
15710
|
2026-07-17 |
|
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 2668mg+4596mg+276mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Gói
- Thành tiền
- 87500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15709
|
893100346623 |
2668mg+4596mg+276mg
Uống
|
Gói |
25000
|
3500
|
87500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T15
15709
|
2026-07-17 |
|
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 2668mg+4596mg+276mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Gói
- Thành tiền
- 87500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15702
|
893100346623 |
2668mg+4596mg+276mg
Uống
|
Gói |
25000
|
3500
|
87500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T15
15702
|
2026-07-17 |
|
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 2668mg+4596mg+276mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Gói
- Thành tiền
- 87500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15712
|
893100346623 |
2668mg+4596mg+276mg
Uống
|
Gói |
25000
|
3500
|
87500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T15
15712
|
2026-07-17 |
|
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 2668mg+4596mg+276mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Gói
- Thành tiền
- 87500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15701
|
893100346623 |
2668mg+4596mg+276mg
Uống
|
Gói |
25000
|
3500
|
87500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T15
15701
|
2026-07-17 |
|
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 2668mg+4596mg+276mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Gói
- Thành tiền
- 87500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15711
|
893100346623 |
2668mg+4596mg+276mg
Uống
|
Gói |
25000
|
3500
|
87500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T15
15711
|
2026-07-17 |
|
Vinphason
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 114 Lọ
- Thành tiền
- 798000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79421
|
893110219823 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
114
|
7000
|
798000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79421
|
2026-07-17 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20016
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
14000
|
84000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T20
20016
|
2026-07-17 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 265000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79421
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
5300
|
265000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79421
|
2026-07-17 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D
- Hàm lượng / Dạng
- 2500IU; 200IU · Uống
- Số lượng
- 74000 Viên
- Thành tiền
- 23680000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27003
|
893100341124 |
2500IU; 200IU
Uống
|
Viên |
74000
|
320
|
23680000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D
- Hàm lượng / Dạng
- 2500IU; 200IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27003
|
VD-19550-13 |
2500IU; 200IU
Uống
|
Viên |
0
|
320
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 1890000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15722
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
630
|
1890000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15722
|
2026-07-17 |
|
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 1890000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15710
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
630
|
1890000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15710
|
2026-07-17 |
|
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 1890000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15709
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
630
|
1890000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15709
|
2026-07-17 |
|
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 1890000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15702
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
630
|
1890000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15702
|
2026-07-17 |
|
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 1890000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15712
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
630
|
1890000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15712
|
2026-07-17 |
|
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 1890000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15701
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
630
|
1890000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15701
|
2026-07-17 |
|
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 1890000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15711
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
630
|
1890000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15711
|
2026-07-17 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 2200 Ống
- Thành tiền
- 39749600
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15709
|
VN-20041-16 |
75mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
2200
|
18068
|
39749600
|
N2 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T15
15709
|
2026-07-17 |