Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-31
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 12801–12850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Ryzodeg FlexTouch 100 U/ml
Insulin degludec; Insulin aspart
Hàm lượng / Dạng
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
3000 Bút tiêm
Thành tiền
987000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (địa chỉ: Brennum Park 1, Hilleroed, 3400, Denmark Cách viết khác: Brennum Park 1, DK-3400, Hilleroed, Denmark), Đan Mạch (Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38001
570410109324 Bút tiêm 329000 2026-07-17
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Bút tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T80
570410109324 Bút tiêm 329000 2026-07-17
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
50 Chai
Thành tiền
6750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79421
VN-19955-16 Chai 135000 2026-07-17
Samaca
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,1% ; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27003
VD-30745-18 Lọ 25000 2026-07-17
Samaca
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,1% ; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
50000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27003
893100326724 Lọ 25000 2026-07-17
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
310790000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VN-17157-13 Lọ 62158 2026-07-17
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
126000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-07-17
Sanlein Mini 0.1
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/0,4ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
7770000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
499100415323 Lọ 3885 2026-07-17
Savi Deferipron 250
Deferipron
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82
893110924524 Viên 7000 2026-07-17
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 200mg+ 200mcg · Uống
Số lượng
5000 viên
Thành tiền
6000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79421
893110352423 viên 1200 2026-07-17
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15709
893110352423 Viên 1200 2026-07-17
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15702
893110352423 Viên 1200 2026-07-17
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15701
893110352423 Viên 1200 2026-07-17
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15711
893110352423 Viên 1200 2026-07-17
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml · Tiêm
Số lượng
6000000 IU
Thành tiền
1892982000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Bioton S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15701
590410647424 IU 316 2026-07-17
Scilin M30 (30/70)
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan)
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml · Tiêm dưới da, tiêm bắp
Số lượng
6000000 IU
Thành tiền
1892982000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Bioton S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15709
590410647424 IU 315497 2026-07-17
Scilin M30 (30/70)
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan)
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml · Tiêm dưới da, tiêm bắp
Số lượng
6000000 IU
Thành tiền
1892982000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Bioton S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15702
590410647424 IU 315497 2026-07-17
Seduxen 5 mg
Mỗi viên nén chứa: Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5,00mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
7728000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15722
599112027923 Viên 1932 2026-07-17
Seduxen 5 mg
Mỗi viên nén chứa: Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5,00mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
7728000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15710
599112027923 Viên 1932 2026-07-17
Seduxen 5 mg
Mỗi viên nén chứa: Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5,00mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
7728000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15709
599112027923 Viên 1932 2026-07-17
Seduxen 5 mg
Mỗi viên nén chứa: Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5,00mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
7728000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15702
599112027923 Viên 1932 2026-07-17
Seduxen 5 mg
Mỗi viên nén chứa: Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5,00mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
7728000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15712
599112027923 Viên 1932 2026-07-17
Seduxen 5 mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5,00mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
7728000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15701
599112027923 Viên 1932 2026-07-17
Seduxen 5 mg
Mỗi viên nén chứa: Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5,00mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
7728000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15711
599112027923 Viên 1932 2026-07-17
Sismyodine New
Eperison
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
2146 Viên
Thành tiền
577274
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79421
893110086025 Viên 269 2026-07-17
Smecta
Diosmectite
Hàm lượng / Dạng
3 gam · Uống
Số lượng
2400 Gói
Thành tiền
9796800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27003
VN-19485-15 Gói 4082 2026-07-17
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
12 Lọ
Thành tiền
2490948
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79421
540110032623 Lọ 207579 2026-07-17
Sulraapix
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
Hàm lượng / Dạng
500mg+ 500mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27003
VD-22285-15 Lọ 40000 2026-07-17
Sulraapix
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
Hàm lượng / Dạng
500mg+ 500mg · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
80000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27003
893110242900 Lọ 40000 2026-07-17
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
Hàm lượng / Dạng
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
196800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27003
893100182624 Lọ 32800 2026-07-17
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
Hàm lượng / Dạng
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27003
VD-25905-16 Lọ 32800 2026-07-17
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
125mg; 160mg; 40mg; 24mg; 50mg; 12,5mg; 40mg; 160g · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
195000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-17
Tanganil 500mg
Acetylleucine
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
184480000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15709
300100036825 Viên 4612 2026-07-17
Tanganil 500mg
Acetylleucine
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
184480000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15702
300100036825 Viên 4612 2026-07-17
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
184480000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15701
300100036825 Viên 4612 2026-07-17
Tanganil 500mg
Acetylleucine
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
184480000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15711
300100036825 Viên 4612 2026-07-17
Tavanic
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
36550000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VN-19455-15 Viên 36550 2026-07-17
Tebantin 300mg
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
180000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
VN-17714-14 Viên 5000 2026-07-17
Tebonin
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
32397000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
400200407625 Viên 10799 2026-07-17
Tegretol 200
Carbamazepin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
900 Viên
Thành tiền
1398600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79421
VN-18397-14 Viên 1554 2026-07-17
Telfast HD
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
40140000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893100314023 Viên 8028 2026-07-17
Thyroberg 100
Levothyroxin natri
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
78750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27003
890110012423 Viên 525 2026-07-17
Thấp khớp Vinaplant
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm
Hàm lượng / Dạng
0,22g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g · Uống
Số lượng
990000 Viên
Thành tiền
237600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-35402-21 Viên 240 2026-07-17
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
Hàm lượng / Dạng
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
Số lượng
25000 Gói
Thành tiền
123750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46074
VD-25448-16 Gói 4950 2026-07-17
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
16100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46074
VD-22494-15 Viên 2300 2026-07-17
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
454mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
92000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-22494-15 Viên 2300 2026-07-17
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Hàm lượng / Dạng
33,33mg; 1,0g; 0,34g; 0,25g; 0,17g · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
190000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-29197-18 Viên 950 2026-07-17
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Số lượng
40 Tuýp
Thành tiền
2092000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27003
540110132524 Tuýp 52300 2026-07-17
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g · Uống
Số lượng
24000 Gói
Thành tiền
670320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27003
893110880824 Gói 27930 2026-07-17
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27003
VD-33430-19 Gói 27930 2026-07-17

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.