Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 12001–12050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
HEXICOF
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
4500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
890100432723 Viên 450 2026-07-20
Hadulacton 50
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
68000 Viên
Thành tiền
157080000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110387625 Viên 2310 2026-07-20
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
1,5 mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
2625000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01037
VD-24085-16 Viên 105 2026-07-20
Hapacol 150
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
2500 gói
Thành tiền
1700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893100040923 gói 680 2026-07-20
Hapacol 650
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
650mg · Uống
Số lượng
47000 viên
Thành tiền
15980000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893100013300 viên 340 2026-07-20
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
47000 viên
Thành tiền
9118000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VD-20564-14 viên 194 2026-07-20
Hasifos 5
Glipizid
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
355000 Viên
Thành tiền
1028790000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110111825 Viên 2898 2026-07-20
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
375000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
400110069923 Ống 125000 2026-07-20
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
187500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
400110069923 Ống 125000 2026-07-20
Hepagold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
(4,5g + 5,5g + 3,05g + 0,5g + 0,5g + 2,25g + 0,33g + 4,2g + 3,85g + 3,0g + 1,2g + 4g + 2,5g + 4,5g + 0,07g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
1500 Túi
Thành tiền
190500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79431
880110015725 Túi 127000 2026-07-20
Herataxol
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
6mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
28068000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893114116225 Lọ 93560 2026-07-20
Herataxol
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
6mg/ml x 41,67ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
90000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893114116225 Lọ 900000 2026-07-20
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
Hàm lượng / Dạng
10mg/gói · Uống
Số lượng
6000 Gói
Thành tiền
29364000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44004
300110000524 Gói 4894 2026-07-20
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 3mg · Uống
Số lượng
85000 Viên
Thành tiền
373150000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VD-16719-12 Viên 4390 2026-07-20
Hoài sơn
Hoài sơn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
84000 Gram
Thành tiền
10584000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VCT-00158-21 Gram 126 2026-07-20
Hoàng kỳ
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
70000 Gram
Thành tiền
16905000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VCT-00251-22 Gram 242 2026-07-20
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500 đvqt · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
174260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893410250823 Ống 34852 2026-07-20
Huyền sâm phiến
Huyền sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
5000 Gram
Thành tiền
960000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-31180-18 Gram 192 2026-07-20
Hy thiêm
Hy thiêm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 Gram
Thành tiền
1940000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-33541-19 Gram 97 2026-07-20
Hyalgan
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
20mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
900 Bơm tiêm
Thành tiền
940500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T04 · 04015
800110434225 Bơm tiêm 1045000 2026-07-20
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,88mg /0,88ml · Nhỏ mắt
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
240000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
880100789424 Ống 12000 2026-07-20
Hypevas 5
Pravastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
55440000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44004
VD-35182-21 Viên 924 2026-07-20
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
125000 Gram
Thành tiền
34125000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-31177-18 Gram 273 2026-07-20
Hồng hoa
Hồng hoa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
14000 Gram
Thành tiền
12824000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-33539-19 Gram 916 2026-07-20
I.V.-Globulin SN inj.
Immune globulin
Hàm lượng / Dạng
2500mg/50ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
487800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
GC Biopharma Corp. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
880410089623 Lọ 2439000 2026-07-20
ID-Arsolone 4
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
34000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110310300 Viên 850 2026-07-20
INOSERT-50
Sertralin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
12600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46213
VN-16286-13 Viên 1400 2026-07-20
Ibuhadi suspension
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml; 100ml · Uống
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893100585424 Lọ 24000 2026-07-20
Ibuhadi suspension
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
200mg/10ml · Uống
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893100585424 Ống 3600 2026-07-20
Idatril 5mg
Imidapril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
178000 Viên
Thành tiền
658600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VD-18550-13 Viên 3700 2026-07-20
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1250mg + 400IU · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
163200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-19910-16 Viên 3400 2026-07-20
Imazicol 20
Pantoprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
45600 Viên
Thành tiền
59188800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VD-35946-22 Viên 1298 2026-07-20
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
1440 Gói
Thành tiền
14112000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VD-32838-19 Gói 9800 2026-07-20
Immunine 600
Yếu tố IX
Hàm lượng / Dạng
600 IU · Tiêm truyền
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
239400000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
900410323425 Lọ 4788000 2026-07-20
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
30525000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44004
894110795224 Viên 2035 2026-07-20
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
30525000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44004
VN-17386-13 Viên 2035 2026-07-20
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
34595000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01034
VN-17386-13 Viên 2035 2026-07-20
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
34595000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OR5
VN-17386-13 Viên 2035 2026-07-20
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
34595000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E63
VN-17386-13 Viên 2035 2026-07-20
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
34595000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E74
VN-17386-13 Viên 2035 2026-07-20
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400mg (tương đường 400UI) · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
162800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-17386-13 Viên 2035 2026-07-20
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
34595000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E62
VN-17386-13 Viên 2035 2026-07-20
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
34595000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E73
VN-17386-13 Viên 2035 2026-07-20
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
34595000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01034
894110795224 Viên 2035 2026-07-20
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
34595000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OR5
894110795224 Viên 2035 2026-07-20
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
34595000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E63
894110795224 Viên 2035 2026-07-20
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
34595000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E74
894110795224 Viên 2035 2026-07-20
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
34595000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E62
894110795224 Viên 2035 2026-07-20
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
34595000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E73
894110795224 Viên 2035 2026-07-20
Infloxin
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/40ml · Tiêm truyền
Số lượng
3400 Lọ
Thành tiền
258400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893115367224 Lọ 76000 2026-07-20

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.