|
Felnosat
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 0.5mg · Uống
- Số lượng
- 3500 Viên
- Thành tiền
- 19250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Resantis Việt Nam - Cty TNHH MTV Dược Sài Gòn (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79431
|
VD-35894-22 |
100mg + 0.5mg
Uống
|
Viên |
3500
|
5500
|
19250000
|
N4 |
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Cty TNHH MTV Dược Sài Gòn
Việt Nam
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
- Hàm lượng / Dạng
- Hộp 10 vỉ x 10 viên · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 45000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38010
|
893110697324 |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Uống
|
Viên |
30000
|
1500
|
45000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-07-20 |
|
Felodipine Stella 2.5mg retard
Felodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 70000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30013
|
893110461923 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1400
|
70000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Fenofibrat 200 mg
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 28350000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30013
|
893110319023 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2835
|
28350000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Fenosup Lidose
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 139200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- SMB Technology S.A (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30013
|
540110076523 |
160mg
Uống
|
Viên |
24000
|
5800
|
139200000
|
N1 |
SMB Technology S.A
Bỉ
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 51000 Ống
- Thành tiền
- 1451205000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- HBM Pharma s.r.o. (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79431
|
858111016325 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
51000
|
28455
|
1451205000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o.
Slovakia
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 30 Ống
- Thành tiền
- 853650
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Địa chỉ: 71E Krustpils street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36035
|
858111016325 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
30
|
28455
|
853650
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Địa chỉ: 71E Krustpils street, Riga, LV-1057, Latvia))
Slovakia
|
T36
36035
|
2026-07-20 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 569100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30013
|
858111016325 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
28455
|
569100000
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Slovakia
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Fluomizin
Dequalinium clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 19420000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; CSXX: Medinova AG - Thụy Sĩ) (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
400100988424 |
10mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
1000
|
19420
|
19420000
|
N1 |
Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; CSXX: Medinova AG - Thụy Sĩ)
Đức
|
T01
01003
|
2026-07-20 |
|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 67200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44004
|
893110130423 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1680
|
67200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T44
44004
|
2026-07-20 |
|
Fogyma
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/10ml x 10ml · Uống
- Số lượng
- 50000 Ống
- Thành tiền
- 375000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VD-22658-15 |
50mg/10ml x 10ml
Uống
|
Ống |
50000
|
7500
|
375000000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-07-20 |
|
Fordamet 1g
Cefoperazon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 423920000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30013
|
893710958224 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
52990
|
423920000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
ForminHasan XR 500
Metformin hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 30000 viên
- Thành tiền
- 23850000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46213
|
893110296924 |
500mg
Uống
|
viên |
30000
|
795
|
23850000
|
N3 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46213
|
2026-07-20 |
|
Fosmitic
Fosfomycin*
- Hàm lượng / Dạng
- 3%; 10ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 117 Lọ
- Thành tiền
- 10296000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79431
|
893110921324 |
3%; 10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
117
|
88000
|
10296000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
Foxitimed 1g
Cefoxitin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Chai/Lọ/Ống/Túi
- Thành tiền
- 109800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30013
|
893110162500 |
1g
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi |
2000
|
54900
|
109800000
|
N2 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Ống
- Thành tiền
- 96480000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44004
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
1200
|
80400
|
96480000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T44
44004
|
2026-07-20 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 140000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30013
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
4000
|
35000
|
140000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (10mg/ml) · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3400 Ống
- Thành tiền
- 119000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm truyền
|
Ống |
3400
|
35000
|
119000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01826
|
2026-07-20 |
|
Fudareus-H
Fusidic acid + hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- (2% + 1%)/15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tube
- Thành tiền
- 55000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44004
|
893110232700 |
(2% + 1%)/15g
Dùng ngoài
|
Tube |
1000
|
55000
|
55000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T44
44004
|
2026-07-20 |
|
Fudareus-H
Fusidic acid + hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- (2% + 1%)/15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tube
- Thành tiền
- 55000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44004
|
VD-32932-19 |
(2% + 1%)/15g
Dùng ngoài
|
Tube |
1000
|
55000
|
55000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T44
44004
|
2026-07-20 |
|
Furlac 40
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 56700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30013
|
893110257424 |
40mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
9450
|
56700000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01037
|
893112426324 |
100 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
420
|
42000000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01037
|
2026-07-20 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01037
|
893112467324 |
10 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
210
|
2100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01037
|
2026-07-20 |
|
Garnotal Inj
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/2 ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VD-16785-12 |
200mg/2 ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
12600
|
12600000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-07-20 |
|
Gasrelux
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 350000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27005
|
893110419623 |
15mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3500
|
350000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T27
27005
|
2026-07-20 |
|
Gefiressa
Gefitinib
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 950 Viên
- Thành tiền
- 108300000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Jodas Expoim Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30013
|
890114961424 |
250mg
Uống
|
Viên |
950
|
114000
|
108300000
|
N2 |
Jodas Expoim Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Gelacmeigel
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% x 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3400 Tuýp
- Thành tiền
- 47600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VD-28279-17 |
1% x 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3400
|
14000
|
47600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-07-20 |
|
Gentamicin 80mg
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 7500 Ống
- Thành tiền
- 11250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27005
|
893110175124 |
80mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
7500
|
1500
|
11250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T27
27005
|
2026-07-20 |
|
Gimtafort
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 184400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30013
|
893110243724 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4610
|
184400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Gimtafort
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 184400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
893110243724 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4610
|
184400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-20 |
|
Gliatilin
Choline alfoscerat
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 25000 Ống
- Thành tiền
- 1732500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Italfarmaco S.P.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30013
|
VN-13244-11 |
1000mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
25000
|
69300
|
1732500000
|
N1 |
Italfarmaco S.P.A
Ý
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Gliclada 30mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 208000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30013
|
383110402323 |
30mg
Uống
|
Viên |
80000
|
2600
|
208000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 720000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44004
|
VN-21712-19 |
60mg
Uống
|
Viên |
150000
|
4800
|
720000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T44
44004
|
2026-07-20 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 720000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44004
|
383110130824 |
60mg
Uống
|
Viên |
150000
|
4800
|
720000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T44
44004
|
2026-07-20 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 45000 Viên
- Thành tiền
- 216000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30013
|
383110130824 |
60mg
Uống
|
Viên |
45000
|
4800
|
216000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 29000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30013
|
890110352424 |
40mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1450
|
29000000
|
N3 |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Glimsure 1
Glimepirid
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 85000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30013
|
VN-22287-19 |
1mg
Uống
|
Viên |
100000
|
850
|
85000000
|
N2 |
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Glipizid DWP 2,5mg
Glipizid
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 25200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30013
|
893110747924 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
840
|
25200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Glockner-5
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 40000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30013
|
893110020800 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1000
|
40000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Glucofine XR 750 mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 80500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30013
|
893110104825 |
750mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1610
|
80500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 7014000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46213
|
300110789924 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2338
|
7014000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T46
46213
|
2026-07-20 |
|
Glucophage XR 500mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 550000 Viên
- Thành tiền
- 1285900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30013
|
300110789924 |
500mg
Uống
|
Viên |
550000
|
2338
|
1285900000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 22062000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46213
|
300110016424 |
750mg
Uống
|
Viên |
6000
|
3677
|
22062000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T46
46213
|
2026-07-20 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%; 250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 22000 Chai
- Thành tiền
- 149952000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30013
|
893110238000 |
5%; 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
22000
|
6816
|
149952000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Glupain
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- Hộp 10 vỉ x 10 viên · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 62400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd (Australia)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38010
|
930100003324 |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Uống
|
Viên |
20000
|
3120
|
62400000
|
N1 |
Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd
Australia
|
T38
38010
|
2026-07-20 |
|
Glupain
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 820000 Viên
- Thành tiền
- 2597760000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Australia)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30013
|
930100003324 |
250mg
Uống
|
Viên |
820000
|
3168
|
2597760000
|
N1 |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd.
Australia
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 1000mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 160000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30013
|
890110435723 |
5mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3200
|
160000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Greentamin
Sắt fumarat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 0,75mg · Uống
- Số lượng
- 70500 Viên
- Thành tiền
- 62181000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30013
|
893100217624 |
200mg + 0,75mg
Uống
|
Viên |
70500
|
882
|
62181000
|
N4 |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Gygaril 5
Enalapril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 4950000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30013
|
893110047023 |
5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
330
|
4950000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
HCQ
Hydroxy cloroquin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 67200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30013
|
890110004500 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
4480
|
67200000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T30
30013
|
2026-07-20 |