Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07
Cập nhật lần cuối: 2026-07-11 00:08
Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 8851–8900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin
|
893110204323 | Viên | 5822 | 2026-05-26 |
|
Alcohol 70º
Cồn 70°
|
VS-4876-14 | Chai | 16989 | 2026-05-26 |
|
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
|
540111187623 | Viên | 3528 | 2026-05-26 |
|
Am-Isartan
Irbesartan
|
893110276300 | Viên | 3500 | 2026-05-26 |
|
Amaloris 10mg/10mg
Amlodipin + atorvastatin
|
VN-23155-22 | Viên | 8800 | 2026-05-26 |
|
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
|
890110002724 | Viên | 3660 | 2026-05-26 |
|
Amesartil 75
Irbesartan
|
VD-22966-15 | Viên | 2050 | 2026-05-26 |
|
Amikan
Amikacin*
|
VN-17299-13 | Lọ | 25000 | 2026-05-26 |
|
Amikan
Amikacin*
|
520110337025 | Lọ | 25000 | 2026-05-26 |
|
Amitriptylin 10mg
Amitriptylin hydroclorid
|
VD-18903-13 | Viên | 950 | 2026-05-26 |
|
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin + atorvastatin
|
840110183223 | Viên | 8000 | 2026-05-26 |
|
Amlor
Amlodipin
|
300110025623 | Viên | 7593 | 2026-05-26 |
|
Amoxicillin 1000 mg
Amoxicilin
|
893110388324 | Viên | 5187 | 2026-05-26 |
|
Angioblock 160mg
Valsartan
|
GC-340-21 | Viên | 6500 | 2026-05-26 |
|
Antifacid 20 mg
Famotidin
|
893110264600 | Gói | 3486 | 2026-05-26 |
|
Anvo-Rabeprazole 10mg
Rabeprazol
|
840110421823 | Viên | 3680 | 2026-05-26 |
|
Anvo-Rabeprazole 20mg
Rabeprazol
|
840110421923 | Viên | 3688 | 2026-05-26 |
|
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
400410091023 | Bút tiêm | 20000 | 2026-05-26 |
|
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VD-33983-20 | Gói | 3780 | 2026-05-26 |
|
Arges
Sucralfat
|
893100264700 | Gói | 4500 | 2026-05-26 |
|
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
|
VD-20058-13 | Viên | 450 | 2026-05-26 |
|
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
|
893110234624 | Viên | 350 | 2026-05-26 |
|
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
|
VD-35353-21 | Viên | 265 | 2026-05-26 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
893100203124 | Gói | 2982 | 2026-05-26 |
|
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
|
893100067200 | Ống/gói | 4800 | 2026-05-26 |
|
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VN-20517-17 | Viên | 16680 | 2026-05-26 |
|
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VN-20169-16 | Viên | 11936 | 2026-05-26 |
|
BOURABIA-8
Thiocolchicosid
|
VD-32809-19 | Viên | 6000 | 2026-05-26 |
|
Baclofen DWP 25mg
Baclofen
|
893110200923 | Viên | 1995 | 2026-05-26 |
|
Balisal ODT
Baclofen
|
VD-35256-21 | Viên | 2100 | 2026-05-26 |
|
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
300410180200 | Bút tiêm | 247000 | 2026-05-26 |
|
Beatil 8mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary)
Perindopril + amlodipin
|
VN-22145-19 | Viên | 5939 | 2026-05-26 |
|
Betahistin 24
Betahistin
|
893110294023 | Viên | 2242 | 2026-05-26 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
|
VN-17243-13 | Viên | 4389 | 2026-05-26 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
|
730110022123 | Viên | 5490 | 2026-05-26 |
|
Beynit 5
Ramipril
|
VD-35020-21 | Viên | 1995 | 2026-05-26 |
|
Biafine
Trolamin
|
VN-9416-09 | Ống | 94500 | 2026-05-26 |
|
Biafine
Trolamin
|
300100046125 | Ống | 94500 | 2026-05-26 |
|
Bicelor 375 DT.
Cefaclor
|
893110208824 | Viên | 8760 | 2026-05-26 |
|
Bicelor 500
Cefaclor
|
893110599624 | Viên | 8350 | 2026-05-26 |
|
Bicelor 500
Cefaclor
|
893110599624 | Viên | 8379 | 2026-05-26 |
|
Bilaxten
Bilastine
|
800110016523 | Viên | 6143 | 2026-05-26 |
|
Binystar
Nystatin
|
893100564324 | Gói | 980 | 2026-05-26 |
|
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110415724 | Viên | 9450 | 2026-05-26 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1500 | 2026-05-26 |
|
Biviantac
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
|
VD-15065-11 | Viên | 1490 | 2026-05-26 |
|
Bivitanpo 100
Losartan
|
893110500924 | Viên | 4200 | 2026-05-26 |
|
Bivotzi 80/25
Telmisartan + hydroclorothia zid
|
VD-31445-19 | Viên | 1365 | 2026-05-26 |
|
Bluecezine
Cetirizin
|
VN-20660-17 | Viên | 4000 | 2026-05-26 |
|
Bolabio
Saccharomyce s boulardii
|
893400306424 | Gói | 3300 | 2026-05-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.