Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07 Cập nhật lần cuối: 2026-07-11 00:08
Xóa

Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 8801–8850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Oresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
3,5g + 2,9g + 1,5g + 20g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
893100160825 Gói 1491 2026-05-27
PQA Ngũ sắc
Ngũ sắc
Hàm lượng / Dạng
15g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
66000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893210125100 Lọ 33000 2026-05-27
PQA Thập Toàn Đại Bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
'(2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g)/5ml · Uống
Số lượng
8000 Chai
Thành tiền
256000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
TCT-00193-24 Chai 32000 2026-05-27
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
79400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-31249-18 Viên 3970 2026-05-27
Parazacol 250
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
250 mg · Uống
Số lượng
500000 Gói
Thành tiền
775000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40007
893100076224 Gói 1550 2026-05-27
Phong liễu tràng vị khang
Ngưu nhĩ phong, La liễu
Hàm lượng / Dạng
20g, 10g · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
159420000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Haikou Pharmaceutical Factory Co.,Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VNCT-00002-23 Gói 7971 2026-05-27
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
70mg, 70mg, 70mg, 60mg, 40mg, 80mg, 80mg, 100mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
343200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-27694-17 Viên 1430 2026-05-27
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Hàm lượng / Dạng
220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
388500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-24303-16 Viên 777 2026-05-27
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg. · Uống
Số lượng
24000 Gói
Thành tiền
122592000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
TCT-00127-23 Gói 5108 2026-05-27
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
Hàm lượng / Dạng
300mg (100mg + 200mg) · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
360000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Laboratoires Expanscience (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
300210726524 Viên 12000 2026-05-27
Proges 100
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
9450000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Steril-Gene Lifesciences (P) Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38180
VN-22902-21 Viên 6300 2026-05-27
Proges 200
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
18900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Steril-Gene Lifesciences (P) Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38180
VN-22903-21 Viên 12600 2026-05-27
Rheumax
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
Hàm lượng / Dạng
0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,2g · Uống
Số lượng
120000 Gói
Thành tiền
586800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
TCT-00348-25 Gói 4890 2026-05-27
SITOMET BD 50/500
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
(50 + 500)mg · Uống
Số lượng
32040 Viên
Thành tiền
256320000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84001
893110451023 Viên 8000 2026-05-27
Sirô Kiện Tỳ DHĐ
Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 9ml siro chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Nhục đậu khấu 200mg; Mộc hương 80mg; Lục thần khúc 400mg; Mạch nha 200mg; Hồ hoàng liên 400mg; Binh lang 200mg; Sử quân tử 400mg · Uống
Số lượng
1000 Ống (≥ 9ml)
Thành tiền
5439000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-27358-17 Ống (≥ 9ml) 5439 2026-05-27
Sirô Viboga
Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
Cao lỏng hỗn hợp 6ml dược chiết xuất từ 22,95g dược liệu gồm: 3g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 0,83g. · Uống
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
121590000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
TCT-00005-20 Ống 4053 2026-05-27
Song hảo đại bổ tinh- F
Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
210mg + 190mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 85mg + 85mg + 85mg + 85mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107840000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-21496-14 Viên 1348 2026-05-27
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
500 Gói
Thành tiền
1312500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54032
893100426724 Gói 2625 2026-05-27
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
15600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-27
Tenafotin 2000
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
7810 Lọ
Thành tiền
779047500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95002
VD-23020-15 Lọ 99750 2026-05-27
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
Hàm lượng / Dạng
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
1242000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung hoa)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VN-9380-09 Viên 6900 2026-05-27
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
23310000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-22494-15 Viên 2331 2026-05-27
Tiêu trĩ Abipha
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
Hàm lượng / Dạng
Gói 5g chứa: Hòe giác 0,7g; Địa du 0,7g; Hoàng cầm 0,7g; Chỉ xác 0,7g; Đương quy 0,7g; Phòng phong 0,7g. · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
237000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
TCT-00073-22 Gói 7900 2026-05-27
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
0,7g · Uống
Số lượng
22500 ống
Thành tiền
99202500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-28534-17 ống 4409 2026-05-27
VA Sarox
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
Gói 3g chứa: Bột chiết xuất hỗn hợp dược liệu tương đương: 9g; 5g; 5g; 2,5g; 1,5g. · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
420000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
TCT-00058-22 Gói 7000 2026-05-27
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
Số lượng
250 Bình xịt
Thành tiền
19094750
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22095
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-27
Vicimlastatin
Imipenem + cilastatin*
Hàm lượng / Dạng
750mg + 750mg · Tiêm
Số lượng
11000 Lọ
Thành tiền
2156000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110210624 Lọ 196000 2026-05-27
Vigamox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
550 Lọ
Thành tiền
49499450
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
001115023625 Lọ 89999 2026-05-27
Virelsea
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
Hàm lượng / Dạng
1500 mg, 250mg, 250mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
175000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-32915-19 Viên 3500 2026-05-27
Vitamin B1
Vitamin B1
Hàm lượng / Dạng
100mg/1ml · Tiêm
Số lượng
65000 Ống
Thành tiền
49400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35066
893110448724 Ống 760 2026-05-27
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
Hàm lượng / Dạng
450mg; 141mg; 8mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
90300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893100923924 Viên 903 2026-05-27
Xoangspray
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Hàm lượng / Dạng
0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,004g; 0,003g; 0,002g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
76000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-20945-14 Chai 38000 2026-05-27
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg; 150mg; 200mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
286560000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
TCT-00192-24 Viên 1194 2026-05-27
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
Hàm lượng / Dạng
(0,65g + 0,35g + 0,4g + 0,42g + 0,25g + 0,54g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,04g(0,4g) + 0,22g(733mg))/4g · Uống
Số lượng
45000 Gói
Thành tiền
173970000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
TCT-00012-20 Gói 3866 2026-05-27
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
Hàm lượng / Dạng
Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
75600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
TCT-00159-23 Viên 504 2026-05-27
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
Hàm lượng / Dạng
(80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
Số lượng
540000 Viên
Thành tiền
306180000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-32645-19 Viên 567 2026-05-27
A.T Desloratadin
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
0,5 mg/ml (0,05% (kl/tt)) · Uống
Số lượng
334 Chai
Thành tiền
20875000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-24131-16 Chai 62500 2026-05-26
A.T Glutathione 900 Inj.
Glutathion
Hàm lượng / Dạng
900mg · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
202500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
893110202324 Lọ 135000 2026-05-26
A.T Glutathione 900 Inj.
Glutathion
Hàm lượng / Dạng
900mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
VD-25630-16 Lọ 135000 2026-05-26
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Uống
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
875700
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01830
893100208200 Ống 2919 2026-05-26
A.T Panthenol
Dexpanthenol
Hàm lượng / Dạng
250mg/5g;15g · Dùng Ngoài
Số lượng
166 Tuýp
Thành tiền
2579640
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100878624 Tuýp 15540 2026-05-26
AD Tamy
Vitamin A + D
Hàm lượng / Dạng
2.000UI +250UI · Uống
Số lượng
23333 Viên
Thành tiền
13066480
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100260400 Viên 560 2026-05-26
ALLSILVER
Sulfadiazin bạc
Hàm lượng / Dạng
1% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
233 Tuýp
Thành tiền
5825000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Aurochem Laboratories (India) Pvt.Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-23146-22 Tuýp 25000 2026-05-26
AMESPASM
Mebeverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
135mg · Uống
Số lượng
13333 Viên
Thành tiền
11333050
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110720424 Viên 850 2026-05-26
AYITE
Rebamipid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110313224 Viên 3000 2026-05-26
Aceralgin 400mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
40000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893610797124 Viên 8000 2026-05-26
Acetazolamid
Acetazolamid
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
4296000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110214800 Viên 1074 2026-05-26
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
3333 Viên
Thành tiền
1156551
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110065324 Viên 347 2026-05-26
Acyclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%; 5g · Dùng ngoài
Số lượng
133 Tuýp
Thành tiền
465234
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100489724 Tuýp 3498 2026-05-26
Afenacol 100mg
Aceclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
59000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Cinfa, S.A (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain) (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
840110970724 Viên 5900 2026-05-26

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.