|
Oresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5g + 2,9g + 1,5g + 20g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
893100160825 |
3,5g + 2,9g + 1,5g + 20g
Uống
|
Gói |
0
|
1491
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-27 |
|
PQA Ngũ sắc
Ngũ sắc
- Hàm lượng / Dạng
- 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 66000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893210125100 |
15g
Dùng ngoài
|
Lọ |
2000
|
33000
|
66000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
PQA Thập Toàn Đại Bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- '(2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g)/5ml · Uống
- Số lượng
- 8000 Chai
- Thành tiền
- 256000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00193-24 |
'(2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g)/5ml
Uống
|
Chai |
8000
|
32000
|
256000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 79400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-31249-18 |
260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3970
|
79400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Parazacol 250
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 250 mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Gói
- Thành tiền
- 775000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40007
|
893100076224 |
250 mg
Uống
|
Gói |
500000
|
1550
|
775000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-05-27 |
|
Phong liễu tràng vị khang
Ngưu nhĩ phong, La liễu
- Hàm lượng / Dạng
- 20g, 10g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 159420000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Haikou Pharmaceutical Factory Co.,Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VNCT-00002-23 |
20g, 10g
Uống
|
Gói |
20000
|
7971
|
159420000
|
N4 |
Haikou Pharmaceutical Factory Co.,Ltd
China
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg, 70mg, 70mg, 60mg, 40mg, 80mg, 80mg, 100mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 343200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-27694-17 |
70mg, 70mg, 70mg, 60mg, 40mg, 80mg, 80mg, 100mg
Uống
|
Viên |
240000
|
1430
|
343200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
- Hàm lượng / Dạng
- 220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 388500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-24303-16 |
220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg.
Uống
|
Viên |
500000
|
777
|
388500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg. · Uống
- Số lượng
- 24000 Gói
- Thành tiền
- 122592000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg.
Uống
|
Gói |
24000
|
5108
|
122592000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg (100mg + 200mg) · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 360000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
300210726524 |
300mg (100mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
30000
|
12000
|
360000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Proges 100
Progesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 9450000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Steril-Gene Lifesciences (P) Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38180
|
VN-22902-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
1500
|
6300
|
9450000
|
N2 |
Steril-Gene Lifesciences (P) Limited
India
|
T38
38180
|
2026-05-27 |
|
Proges 200
Progesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 18900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Steril-Gene Lifesciences (P) Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38180
|
VN-22903-21 |
200mg
Uống
|
Viên |
1500
|
12600
|
18900000
|
N2 |
Steril-Gene Lifesciences (P) Limited
India
|
T38
38180
|
2026-05-27 |
|
Rheumax
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,2g · Uống
- Số lượng
- 120000 Gói
- Thành tiền
- 586800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00348-25 |
0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,2g
Uống
|
Gói |
120000
|
4890
|
586800000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
SITOMET BD 50/500
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- (50 + 500)mg · Uống
- Số lượng
- 32040 Viên
- Thành tiền
- 256320000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP DP Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84001
|
893110451023 |
(50 + 500)mg
Uống
|
Viên |
32040
|
8000
|
256320000
|
N3 |
Công ty CP DP Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T84
84001
|
2026-05-27 |
|
Sirô Kiện Tỳ DHĐ
Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 9ml siro chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Nhục đậu khấu 200mg; Mộc hương 80mg; Lục thần khúc 400mg; Mạch nha 200mg; Hồ hoàng liên 400mg; Binh lang 200mg; Sử quân tử 400mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Ống (≥ 9ml)
- Thành tiền
- 5439000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-27358-17 |
Mỗi 9ml siro chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Nhục đậu khấu 200mg; Mộc hương 80mg; Lục thần khúc 400mg; Mạch nha 200mg; Hồ hoàng liên 400mg; Binh lang 200mg; Sử quân tử 400mg
Uống
|
Ống (≥ 9ml) |
1000
|
5439
|
5439000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Sirô Viboga
Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao lỏng hỗn hợp 6ml dược chiết xuất từ 22,95g dược liệu gồm: 3g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 0,83g. · Uống
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 121590000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00005-20 |
Cao lỏng hỗn hợp 6ml dược chiết xuất từ 22,95g dược liệu gồm: 3g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 0,83g.
Uống
|
Ống |
30000
|
4053
|
121590000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Song hảo đại bổ tinh- F
Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 210mg + 190mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 85mg + 85mg + 85mg + 85mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 107840000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-21496-14 |
210mg + 190mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 85mg + 85mg + 85mg + 85mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1348
|
107840000
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 500 Gói
- Thành tiền
- 1312500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54032
|
893100426724 |
5g
Uống
|
Gói |
500
|
2625
|
1312500
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T54
54032
|
2026-05-27 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 15600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
24000
|
650
|
15600000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Tenafotin 2000
Cefoxitin
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 7810 Lọ
- Thành tiền
- 779047500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95002
|
VD-23020-15 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
7810
|
99750
|
779047500
|
N2 |
Công ty CPDP Tenamyd
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-05-27 |
|
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
- Hàm lượng / Dạng
- 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 1242000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung hoa)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN-9380-09 |
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg
Uống
|
Viên |
180000
|
6900
|
1242000000
|
N4 |
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung hoa
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 23310000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-22494-15 |
454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2331
|
23310000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Tiêu trĩ Abipha
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
- Hàm lượng / Dạng
- Gói 5g chứa: Hòe giác 0,7g; Địa du 0,7g; Hoàng cầm 0,7g; Chỉ xác 0,7g; Đương quy 0,7g; Phòng phong 0,7g. · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 237000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00073-22 |
Gói 5g chứa: Hòe giác 0,7g; Địa du 0,7g; Hoàng cầm 0,7g; Chỉ xác 0,7g; Đương quy 0,7g; Phòng phong 0,7g.
Uống
|
Gói |
30000
|
7900
|
237000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7g · Uống
- Số lượng
- 22500 ống
- Thành tiền
- 99202500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-28534-17 |
0,7g
Uống
|
ống |
22500
|
4409
|
99202500
|
N3 |
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
VA Sarox
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Gói 3g chứa: Bột chiết xuất hỗn hợp dược liệu tương đương: 9g; 5g; 5g; 2,5g; 1,5g. · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 420000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00058-22 |
Gói 3g chứa: Bột chiết xuất hỗn hợp dược liệu tương đương: 9g; 5g; 5g; 2,5g; 1,5g.
Uống
|
Gói |
60000
|
7000
|
420000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
- Số lượng
- 250 Bình xịt
- Thành tiền
- 19094750
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22095
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Đường hô hấp
|
Bình xịt |
250
|
76379
|
19094750
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T22
22095
|
2026-05-27 |
|
Vicimlastatin
Imipenem + cilastatin*
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg + 750mg · Tiêm
- Số lượng
- 11000 Lọ
- Thành tiền
- 2156000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110210624 |
750mg + 750mg
Tiêm
|
Lọ |
11000
|
196000
|
2156000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-27 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 550 Lọ
- Thành tiền
- 49499450
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, LLC. (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
001115023625 |
5mg/1ml; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
550
|
89999
|
49499450
|
N1 |
Alcon Research, LLC.
Mỹ
|
T01
01043
|
2026-05-27 |
|
Virelsea
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 1500 mg, 250mg, 250mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 175000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-32915-19 |
1500 mg, 250mg, 250mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3500
|
175000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 65000 Ống
- Thành tiền
- 49400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35066
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
65000
|
760
|
49400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-05-27 |
|
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg; 141mg; 8mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 90300000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893100923924 |
450mg; 141mg; 8mg
Uống
|
Viên |
100000
|
903
|
90300000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Xoangspray
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,004g; 0,003g; 0,002g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 76000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-20945-14 |
0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,004g; 0,003g; 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
38000
|
76000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg; 150mg; 200mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 286560000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00192-24 |
600mg; 150mg; 200mg
Uống
|
Viên |
240000
|
1194
|
286560000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- (0,65g + 0,35g + 0,4g + 0,42g + 0,25g + 0,54g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,04g(0,4g) + 0,22g(733mg))/4g · Uống
- Số lượng
- 45000 Gói
- Thành tiền
- 173970000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00012-20 |
(0,65g + 0,35g + 0,4g + 0,42g + 0,25g + 0,54g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,04g(0,4g) + 0,22g(733mg))/4g
Uống
|
Gói |
45000
|
3866
|
173970000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
- Hàm lượng / Dạng
- Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 75600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00159-23 |
Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục
Uống
|
Viên |
150000
|
504
|
75600000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
- Số lượng
- 540000 Viên
- Thành tiền
- 306180000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-32645-19 |
(80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg.
Uống
|
Viên |
540000
|
567
|
306180000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
A.T Desloratadin
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5 mg/ml (0,05% (kl/tt)) · Uống
- Số lượng
- 334 Chai
- Thành tiền
- 20875000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-24131-16 |
0,5 mg/ml (0,05% (kl/tt))
Uống
|
Chai |
334
|
62500
|
20875000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
A.T Glutathione 900 Inj.
Glutathion
- Hàm lượng / Dạng
- 900mg · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 202500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01065
|
893110202324 |
900mg
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
135000
|
202500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
A.T Glutathione 900 Inj.
Glutathion
- Hàm lượng / Dạng
- 900mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01065
|
VD-25630-16 |
900mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
135000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 875700
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01830
|
893100208200 |
100mg/5ml
Uống
|
Ống |
300
|
2919
|
875700
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-05-26 |
|
A.T Panthenol
Dexpanthenol
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5g;15g · Dùng Ngoài
- Số lượng
- 166 Tuýp
- Thành tiền
- 2579640
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100878624 |
250mg/5g;15g
Dùng Ngoài
|
Tuýp |
166
|
15540
|
2579640
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D
- Hàm lượng / Dạng
- 2.000UI +250UI · Uống
- Số lượng
- 23333 Viên
- Thành tiền
- 13066480
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100260400 |
2.000UI +250UI
Uống
|
Viên |
23333
|
560
|
13066480
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
ALLSILVER
Sulfadiazin bạc
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 233 Tuýp
- Thành tiền
- 5825000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Aurochem Laboratories (India) Pvt.Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-23146-22 |
1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
233
|
25000
|
5825000
|
N5 |
Aurochem Laboratories (India) Pvt.Ltd
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
AMESPASM
Mebeverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 135mg · Uống
- Số lượng
- 13333 Viên
- Thành tiền
- 11333050
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110720424 |
135mg
Uống
|
Viên |
13333
|
850
|
11333050
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
AYITE
Rebamipid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110313224 |
100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3000
|
60000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Aceralgin 400mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 40000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893610797124 |
400mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8000
|
40000000
|
N1 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 4296000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110214800 |
250mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1074
|
4296000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 3333 Viên
- Thành tiền
- 1156551
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
3333
|
347
|
1156551
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%; 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 133 Tuýp
- Thành tiền
- 465234
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100489724 |
5%; 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
133
|
3498
|
465234
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Afenacol 100mg
Aceclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 59000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Cinfa, S.A (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain) (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
840110970724 |
100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5900
|
59000000
|
N1 |
Laboratorios Cinfa, S.A (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain)
Spain
|
T79
79658
|
2026-05-26 |