Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 8801–8850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Midagentin 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82038
VD-24800-16 Gói 1612 2026-07-29
Midagentin 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82051
VD-24800-16 Gói 1612 2026-07-29
Midagentin 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82043
VD-24800-16 Gói 1612 2026-07-29
Midagentin 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
9000 Gói
Thành tiền
14508000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82004
VD-24800-16 Gói 1612 2026-07-29
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
16000 Gói
Thành tiền
64000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
VD-21660-14 Gói 4000 2026-07-29
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
14000 Gói
Thành tiền
56000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
VD-21660-14 Gói 4000 2026-07-29
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
96750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82004
893110391824 Viên 1935 2026-07-29
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82050
VD-20778-14 Viên 1260 2026-07-29
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82043
VD-20778-14 Viên 1260 2026-07-29
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
37800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82004
VD-20778-14 Viên 1260 2026-07-29
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
59760000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40010
VD-20778-14 Viên 996 2026-07-29
Misoprostol Stella 200 mcg
Misoprostol
Hàm lượng / Dạng
200mcg · Uống
Số lượng
3200 Viên
Thành tiền
16000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40010
893110037124 Viên 5000 2026-07-29
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
300410305724 Lọ 75000 2026-07-29
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Số lượng
0 IU
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
300410305724 IU 75 2026-07-29
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Số lượng
29480 Lọ
Thành tiền
2211000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
300410305724 Lọ 75000 2026-07-29
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Số lượng
0 IU
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
300410305724 IU 75 2026-07-29
Molpadia 250 mg/25 mg
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
250 mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893110450223 Viên 2998 2026-07-29
Molpadia 250 mg/25 mg
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
250 mg + 25mg · Uống
Số lượng
38000 Viên
Thành tiền
113924000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893110450223 Viên 2998 2026-07-29
Morphin
Morphin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
446250
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02009
893111093823 Ống 8925 2026-07-29
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
20240 Viên
Thành tiền
202319040
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79048
VD-19031-13 Viên 9996 2026-07-29
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
VD-19031-13 Viên 10000 2026-07-29
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
11000 Viên
Thành tiền
110000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VD-19031-13 Viên 10000 2026-07-29
Multihance
Gadobenic acid
Hàm lượng / Dạng
334mg (0,5M)/ml; 10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon Italia S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
800110131724 Lọ 535500 2026-07-29
Multihance
Gadobenic acid
Hàm lượng / Dạng
334mg (0,5M)/ml; 10ml · Tiêm
Số lượng
120 Lọ
Thành tiền
64260000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon Italia S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
800110131724 Lọ 535500 2026-07-29
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
200mg + 200mg + 20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82050
893100426824 Viên 540 2026-07-29
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
200mg + 200mg + 20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82038
893100426824 Viên 540 2026-07-29
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
200mg + 200mg + 20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82043
893100426824 Viên 540 2026-07-29
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
200mg + 200mg + 20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82051
893100426824 Viên 540 2026-07-29
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
200mg + 200mg + 20mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
64800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82004
893100426824 Viên 540 2026-07-29
NUMED
Sulpiride
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
2100 Viên
Thành tiền
1008000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893110673424 Viên 480 2026-07-29
NUMED
Sulpiride
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
2400 Viên
Thành tiền
1152000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893110673424 Viên 480 2026-07-29
Nadecin 10mg
Isosorbid(dinitrat hoặc mononitrat)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
52000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
594110028025 Viên 2600 2026-07-29
Nadecin 10mg
Isosorbid(dinitrat hoặc mononitrat)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
17500 Viên
Thành tiền
45500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
594110028025 Viên 2600 2026-07-29
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/ 5ml · Nhỏ mũi
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
1050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893100064800 Lọ 2625 2026-07-29
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/ 5ml · Nhỏ mũi
Số lượng
350 Lọ
Thành tiền
918750
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893100064800 Lọ 2625 2026-07-29
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
7140000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
VD-35848-22 Viên 1785 2026-07-29
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
3500 Viên
Thành tiền
6247500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
VD-35848-22 Viên 1785 2026-07-29
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
Hàm lượng / Dạng
3,5g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
8 Chai
Thành tiền
256000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893110492424 Chai 32000 2026-07-29
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
Hàm lượng / Dạng
3,5g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
7 Chai
Thành tiền
224000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893110492424 Chai 32000 2026-07-29
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
30 Chai
Thành tiền
960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01032
893110492424 Chai 32000 2026-07-29
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9% -1000ml · Dùng ngoài
Số lượng
700 Chai
Thành tiền
7056000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893100428324 Chai 10080 2026-07-29
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3500 Lọ
Thành tiền
4777500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893100218900 Lọ 1365 2026-07-29
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
5460000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893100218900 Lọ 1365 2026-07-29
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9% -1000ml · Dùng ngoài
Số lượng
800 Chai
Thành tiền
8064000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893100428324 Chai 10080 2026-07-29
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
VD-35956-22 Chai 6300 2026-07-29
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
4,5g/500ml x 500ml · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893110118523 Chai 6500 2026-07-29
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
4,5g/500ml x 500ml · Dùng ngoài
Số lượng
890 Chai
Thành tiền
5785000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893110118523 Chai 6500 2026-07-29
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
171170 Chai
Thành tiền
1078371000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VD-35956-22 Chai 6300 2026-07-29
Natrilix SR
Indapamid
Hàm lượng / Dạng
1,5mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
3590000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82004
VN-22164-19 Viên 3590 2026-07-29
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
Hàm lượng / Dạng
1,5mg; 5mg · Uống
Số lượng
1750 Viên
Thành tiền
8727250
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
300110029823 Viên 4987 2026-07-29

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.