Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07
Cập nhật lần cuối: 2026-07-11 00:08
Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 8901–8950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
|
VN-20172-16 | Viên | 3700 | 2026-05-26 |
|
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
|
VD-29284-18 | Chai | 29900 | 2026-05-26 |
|
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
893100095424 | Viên | 3500 | 2026-05-26 |
|
CERETROP 400
Piracetam
|
VD-20457-14 | Viên | 550 | 2026-05-26 |
|
CERETROP 400
Piracetam
|
893110890124 | Viên | 550 | 2026-05-26 |
|
CT-Suragas gel
Sucralfat
|
893100234123 | Gói | 4950 | 2026-05-26 |
|
Candekern 16mg Tablet
Candesartan
|
VN-20455-17 | Viên | 5450 | 2026-05-26 |
|
Candekern 16mg Tablet
Candesartan
|
840110007724 | Viên | 5450 | 2026-05-26 |
|
Captopril Stella 25mg
Captopril
|
VD-27519-17 | Viên | 620 | 2026-05-26 |
|
Captopril Stella 25mg
Captopril
|
893110337223 | Viên | 620 | 2026-05-26 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
|
VD-23439-15 | Viên | 928 | 2026-05-26 |
|
Carbocistein 750
Carbocisteine
|
893100065225 | Viên | 2400 | 2026-05-26 |
|
Cardilol 25
Carvedilol
|
VD-35485-21 | Viên | 2900 | 2026-05-26 |
|
CarlolAPC 6.25
Carvedilol
|
893110198023 | Viên | 362 | 2026-05-26 |
|
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
|
893110245423 | Viên | 945 | 2026-05-26 |
|
Catioma
Mometason furoat
|
VN-21592-18 | Tuýp | 72900 | 2026-05-26 |
|
Catioma
Mometason furoat
|
880100792924 | Tuýp | 72900 | 2026-05-26 |
|
Cavinton
Vinpocetine
|
599110417523 | Ống | 22500 | 2026-05-26 |
|
Cebrex
Ginkgo biloba
|
VN-14051-11 | Viên | 4198 | 2026-05-26 |
|
Ceclor
Cefaclor
|
800110067023 | Lọ | 54600 | 2026-05-26 |
|
Ceclor
Cefaclor
|
800110067023 | Lọ | 104790 | 2026-05-26 |
|
Ceclor
Cefaclor
|
800110020824 | Viên | 18860 | 2026-05-26 |
|
Cefradin 500mg
Cefradin
|
893110298323 | Viên | 4800 | 2026-05-26 |
|
Celecoxib 100 mg
Celecoxib
|
VD-35120-21 | Viên | 2940 | 2026-05-26 |
|
Cepmaxlox 100
Cefpodoxim
|
893110884324 | Viên | 8000 | 2026-05-26 |
|
Cilnidipine 5
Cilnidipine
|
893110300724 | Viên | 4200 | 2026-05-26 |
|
Clazic MR
Gliclazide
|
VD-30177-18 | Viên | 1200 | 2026-05-26 |
|
Clytie 800 mg
Cimetidine
|
893110025524 | Viên | 3360 | 2026-05-26 |
|
Co-Diovan 160/25
Valsartan + hydroclorothiazid
|
VN-19285-15 | Viên | 17307 | 2026-05-26 |
|
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
|
VN-19286-15 | Viên | 9987 | 2026-05-26 |
|
CoRycardon
Irbesartan + Hydroclorothia zid
|
529110026925 | Viên | 2640 | 2026-05-26 |
|
Cofidec 200mg
Celecoxib
|
VN-16821-13 | Viên | 9100 | 2026-05-26 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
|
840115989624 | Viên | 5200 | 2026-05-26 |
|
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
|
539110074923 | Lọ | 183514 | 2026-05-26 |
|
Combivent
Salbutamol + ipratropium
|
VN-19797-16 | Lọ | 16074 | 2026-05-26 |
|
Combivent
Salbutamol + ipratropium
|
VN-19797- 16 | Lọ | 16074 | 2026-05-26 |
|
Comenazol
Pantoprazol
|
893110123325 | Lọ | 45000 | 2026-05-26 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol
|
VN-17521-13 | Viên | 4290 | 2026-05-26 |
|
Concor Cor
Bisoprolol
|
VN-18023-14 | Viên | 3147 | 2026-05-26 |
|
Cordamil 40 mg
Verapamil hydroclorid
|
VN-23264-22 | Viên | 4000 | 2026-05-26 |
|
Cordamil 80 mg
Verapamil hydroclorid
|
VN-23265-22 | Viên | 6000 | 2026-05-26 |
|
Coryol 6.25mg
Carvedilol
|
VN-18274-14 | Viên | 1364 | 2026-05-26 |
|
Cotrimoxazole 400/80
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
VD-23965-15 | Viên | 600 | 2026-05-26 |
|
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
|
VN-22473-19 | Gói | 5000 | 2026-05-26 |
|
Cravit
Levofloxacin
|
VN-19340-15 | Lọ | 88515 | 2026-05-26 |
|
Cravit 1.5%
Levofloxacin
|
VN-20214-16 | Lọ | 115999 | 2026-05-26 |
|
Crotamiton STELLA 10%
Crotamiton
|
893100095024 | Tuýp | 24000 | 2026-05-26 |
|
Crotamiton STELLA 10%
Crotamiton
|
VD-24574-16 | Tuýp | 24000 | 2026-05-26 |
|
DW-TRA Timaro
Rosuvastatin
|
VD-35480-21 | Viên | 420 | 2026-05-26 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
|
VN-22531-20 | Viên | 3886 | 2026-05-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.