|
Pampara Injection
Pralidoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 40500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68001
|
471110776924 |
500mg
Tiêm
|
Ống |
500
|
81000
|
40500000
|
N5 |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
|
T68
68001
|
2026-07-29 |
|
Panactol 150mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893100810724 |
150mg
Uống
|
Gói |
0
|
510
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Panactol 150mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VD-33464-19 |
150mg
Uống
|
Gói |
0
|
510
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Panactol 150mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Gói
- Thành tiền
- 2040000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893100810724 |
150mg
Uống
|
Gói |
4000
|
510
|
2040000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Panactol 150mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VD-33464-19 |
150mg
Uống
|
Gói |
0
|
510
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Panangin
Magnesi aspartat + kali aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- (400mg + 452mg)/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VN-19159-15 |
(400mg + 452mg)/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
29090
|
0
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Panangin
Magnesi aspartat + kali aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- (400mg + 452mg)/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 450 Ống
- Thành tiền
- 13090500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VN-19159-15 |
(400mg + 452mg)/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
450
|
29090
|
13090500
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 400 Ống
- Thành tiền
- 872000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893110375423 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
400
|
2180
|
872000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 350 Ống
- Thành tiền
- 763000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893110375423 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
350
|
2180
|
763000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g, dung tích 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Túi
- Thành tiền
- 2478000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82004
|
893110055900 |
1g, dung tích 100ml
Tiêm
|
Túi |
300
|
8260
|
2478000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g, dung tích 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82004
|
VD-33956-19 |
1g, dung tích 100ml
Tiêm
|
Túi |
0
|
8260
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Túi
- Thành tiền
- 17380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79031
|
893110055900 |
10mg/ml
Tiêm
|
Túi |
2000
|
8690
|
17380000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
|
T79
79031
|
2026-07-29 |
|
Paracetamol Kabi 1000
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 280 Chai
- Thành tiền
- 3416000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893110402424 |
1000mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
280
|
12200
|
3416000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Paracetamol Kabi 1000
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 320 Chai
- Thành tiền
- 3904000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893110402424 |
1000mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
320
|
12200
|
3904000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Partamol 150 Supp.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 1050 Viên
- Thành tiền
- 1872150
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893100037424 |
150mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
1050
|
1783
|
1872150
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Partamol 150 Supp.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 2139600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893100037424 |
150mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
1200
|
1783
|
2139600
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
550
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VD-23978-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
550
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 97900 Viên
- Thành tiền
- 53845000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
97900
|
550
|
53845000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VD-23978-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
550
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Pataday
Olopatadin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2% · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 100 chai
- Thành tiền
- 13109900
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, LLC. (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79013
|
VN-13472-11 |
0,2%
Nhỏ mắt
|
chai |
100
|
131099
|
13109900
|
N1 |
Alcon Research, LLC.
Mỹ
|
T79
79013
|
2026-07-29 |
|
Pavadin Tablets 20mg
Pravastatin natri
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
471110189500 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
6150
|
0
|
N2 |
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd
Taiwan
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Pavadin Tablets 20mg
Pravastatin natri
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 307500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
471110189500 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
6150
|
307500000
|
N2 |
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd
Taiwan
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Perglim M-1
Glimepirid + Metformin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
890110035323 |
1mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2600
|
0
|
N3 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Perglim M-1
Glimepirid + Metformin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 67400 Viên
- Thành tiền
- 175240000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
890110035323 |
1mg + 500mg
Uống
|
Viên |
67400
|
2600
|
175240000
|
N3 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Perindopril 4
Perindopril tert-butylamin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 6400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
VD-34695-20 |
4mg
Uống
|
Viên |
20000
|
320
|
6400000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Perindopril 4
Perindopril tert-butylamin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 17500 Viên
- Thành tiền
- 5600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
VD-34695-20 |
4mg
Uống
|
Viên |
17500
|
320
|
5600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg
Perindopril + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+ 1,25mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 7896000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893110252024 |
5mg+ 1,25mg
Uống
|
Viên |
8000
|
987
|
7896000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg
Perindopril + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+ 1,25mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 6909000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893110252024 |
5mg+ 1,25mg
Uống
|
Viên |
7000
|
987
|
6909000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Hàm lượng / Dạng
- 10ml dung dịch chứa: 3ml cao lỏng( Tương đương Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g); 4ml Dịch chiết men bia( Tương đương với men bia 10g) · Uống
- Số lượng
- 40000 Ống
- Thành tiền
- 140000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38090
|
893200723624 |
10ml dung dịch chứa: 3ml cao lỏng( Tương đương Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g); 4ml Dịch chiết men bia( Tương đương với men bia 10g)
Uống
|
Ống |
40000
|
3500
|
140000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
Viên |
0
|
315
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VD-23443-15 |
100 mg
Uống
|
Viên |
0
|
315
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 169000 Viên
- Thành tiền
- 53235000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
Viên |
169000
|
315
|
53235000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VD-23443-15 |
100 mg
Uống
|
Viên |
0
|
315
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Phong thấp Trung ương 1
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 287,36 mg (tương đương với: Hy thiêm 1670mg; Lá lốt 330mg; Ngưu tất 670mg; Thổ phục linh 670mg) · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 55000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38090
|
VD-32545-19 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 287,36 mg (tương đương với: Hy thiêm 1670mg; Lá lốt 330mg; Ngưu tất 670mg; Thổ phục linh 670mg)
Uống
|
Viên |
25000
|
2200
|
55000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- (168mg + 168mg + 168mg+144mg+96mg+192mg+192mg+240mg)/Gói · Uống
- Số lượng
- 20000 Chai/lọ/ống/túi/gói
- Thành tiền
- 102000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38090
|
TCT-00127-23 |
(168mg + 168mg + 168mg+144mg+96mg+192mg+192mg+240mg)/Gói
Uống
|
Chai/lọ/ống/túi/gói |
20000
|
5100
|
102000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Túi
- Thành tiền
- 166000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38090
|
VD-24402-16 |
20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg
Uống
|
Túi |
50000
|
3320
|
166000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Phòng phong
Phòng phong
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 120000 Gam
- Thành tiền
- 77994000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC. (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38090
|
VCT-00405-23 |
Uống
|
Gam |
120000
|
650
|
77994000
|
N2 |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC.
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Pipolphen
Promethazin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 35 Ống
- Thành tiền
- 525000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
VN-19640-16 |
50mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
35
|
15000
|
525000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Pipolphen
Promethazin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 40 Ống
- Thành tiền
- 600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
VN-19640-16 |
50mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
40
|
15000
|
600000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 300UI/3ml (20/80) · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 456000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68790
|
590410177500 |
300UI/3ml (20/80)
Tiêm
|
Ống |
3000
|
152000
|
456000000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
|
T68
68790
|
2026-07-29 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 300UI/3ml (20/80) · Tiêm
- Số lượng
- 4800 Ống
- Thành tiền
- 729600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
590410177500 |
300UI/3ml (20/80)
Tiêm
|
Ống |
4800
|
152000
|
729600000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 300UI/3ml (20/80) · Tiêm
- Số lượng
- 4200 Ống
- Thành tiền
- 638400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
590410177500 |
300UI/3ml (20/80)
Tiêm
|
Ống |
4200
|
152000
|
638400000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Polygynax
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin
- Hàm lượng / Dạng
- 35.000IU + 35.000IU + 100.000IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX:Catalent France Beinheim S.A CSĐG: Innothera Chouzy/ Pháp (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
300110010524 |
35.000IU + 35.000IU + 100.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
0
|
10200
|
0
|
N1 |
CSSX:Catalent France Beinheim S.A CSĐG: Innothera Chouzy/ Pháp
Pháp
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Polygynax
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin
- Hàm lượng / Dạng
- 35.000IU + 35.000IU + 100.000IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX:Catalent France Beinheim S.A CSĐG: Innothera Chouzy/ Pháp (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VN-21788-19 |
35.000IU + 35.000IU + 100.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
0
|
10200
|
0
|
N1 |
CSSX:Catalent France Beinheim S.A CSĐG: Innothera Chouzy/ Pháp
Pháp
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Polygynax
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin
- Hàm lượng / Dạng
- 35.000IU + 35.000IU + 100.000IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 1300 Viên
- Thành tiền
- 13260000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX:Catalent France Beinheim S.A CSĐG: Innothera Chouzy/ Pháp (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
300110010524 |
35.000IU + 35.000IU + 100.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
1300
|
10200
|
13260000
|
N1 |
CSSX:Catalent France Beinheim S.A CSĐG: Innothera Chouzy/ Pháp
Pháp
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Polygynax
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin
- Hàm lượng / Dạng
- 35.000IU + 35.000IU + 100.000IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX:Catalent France Beinheim S.A CSĐG: Innothera Chouzy/ Pháp (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VN-21788-19 |
35.000IU + 35.000IU + 100.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
0
|
10200
|
0
|
N1 |
CSSX:Catalent France Beinheim S.A CSĐG: Innothera Chouzy/ Pháp
Pháp
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Potriolac
Calcipotriol + Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893110032600 |
0,75mg + 7,5mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
195000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Potriolac
Calcipotriol + Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VD-22526-15 |
0,75mg + 7,5mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
195000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Potriolac
Calcipotriol + Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VD-22526-15 |
0,75mg + 7,5mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
195000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |